Thống kê
Đòn tấn công
Tấn công
10 Chống Cắn
Thu hoạch
Thu hoạch theo công cụ
- Dao Thái Thịt
50 Mảnh Xương (Bone Fragments), 50 Da (Leather), 25 Vải (Cloth), 10 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 4 Thịt Hươu Sống (Raw Deer Meat)
7 lần đánh - Dao chiến đấu (Combat Knife)
50 Da (Leather), 50 Mảnh Xương (Bone Fragments), 25 Vải (Cloth), 10 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 4 Thịt Hươu Sống (Raw Deer Meat)
7 lần đánh - Dao Lột Da
50 Mảnh Xương (Bone Fragments), 50 Da (Leather), 25 Vải (Cloth), 10 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 4 Thịt Hươu Sống (Raw Deer Meat)
7 lần đánh - Dao Ma Cà Rồng (Vampire Stake)
50 Mảnh Xương (Bone Fragments), 50 Da (Leather), 25 Vải (Cloth), 10 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 4 Thịt Hươu Sống (Raw Deer Meat)
7 lần đánh - Hòn Đá (Rock)
25 Mảnh Xương (Bone Fragments), 25 Da (Leather), 13 Vải (Cloth), 5 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 2 Thịt Hươu Sống (Raw Deer Meat)
8 lần đánh - Rìu Vực Thẳm (Abyss Metal Hatchet)
50 Da (Leather), 50 Mảnh Xương (Bone Fragments), 25 Vải (Cloth), 10 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 4 Thịt Hươu Sống (Raw Deer Meat)
10 lần đánh - Rìu Hoang Dã (Frontier Hatchet)
50 Da (Leather), 50 Mảnh Xương (Bone Fragments), 25 Vải (Cloth), 10 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 4 Thịt Hươu Sống (Raw Deer Meat)
10 lần đánh - Rìu Sắt (Rìu 2 - Hatchet)
50 Da (Leather), 50 Mảnh Xương (Bone Fragments), 25 Vải (Cloth), 10 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 4 Thịt Hươu Sống (Raw Deer Meat)
10 lần đánh - Rìu nguyên mẫu
50 Da (Leather), 50 Mảnh Xương (Bone Fragments), 25 Vải (Cloth), 10 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 4 Thịt Hươu Sống (Raw Deer Meat)
10 lần đánh - Rìu Tái Chế (Rìu 3 - Salvaged Axe)
50 Da (Leather), 50 Mảnh Xương (Bone Fragments), 25 Vải (Cloth), 10 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 4 Thịt Hươu Sống (Raw Deer Meat)
10 lần đánh - Cái Liềm
50 Mảnh Xương (Bone Fragments), 50 Da (Leather), 25 Vải (Cloth), 10 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 4 Thịt Hươu Sống (Raw Deer Meat)
10 lần đánh - Dao Xương (Bone Knife)
50 Mảnh Xương (Bone Fragments), 50 Da (Leather), 25 Vải (Cloth), 10 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 4 Thịt Hươu Sống (Raw Deer Meat)
12 lần đánh - Búa Đa Dụng (Salvaged Hammer)
24 Mảnh Xương (Bone Fragments), 23 Da (Leather), 11 Vải (Cloth), 5 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 1 Thịt Hươu Sống (Raw Deer Meat)
12 lần đánh - Gậy xương (Bone Club)
25 Da (Leather), 25 Mảnh Xương (Bone Fragments), 12 Vải (Cloth), 5 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 2 Thịt Hươu Sống (Raw Deer Meat)
13 lần đánh - Kẹo Gậy
25 Mảnh Xương (Bone Fragments), 25 Da (Leather), 12 Vải (Cloth), 5 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 2 Thịt Hươu Sống (Raw Deer Meat)
13 lần đánh - Rìu bê tông
30 Mảnh Xương (Bone Fragments), 30 Da (Leather), 16 Vải (Cloth), 6 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 3 Thịt Hươu Sống (Raw Deer Meat)
15 lần đánh - Cuốc bê tông
37 Da (Leather), 36 Mảnh Xương (Bone Fragments), 19 Vải (Cloth), 8 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 3 Thịt Hươu Sống (Raw Deer Meat)
15 lần đánh - Rìu Đá (Rìu 1 - Stone Hatchet)
30 Da (Leather), 30 Mảnh Xương (Bone Fragments), 16 Vải (Cloth), 5 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 3 Thịt Hươu Sống (Raw Deer Meat)
15 lần đánh - Cuốc Đá (Cuốc 1 - Stone Pickaxe)
37 Da (Leather), 36 Mảnh Xương (Bone Fragments), 19 Vải (Cloth), 8 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 3 Thịt Hươu Sống (Raw Deer Meat)
15 lần đánh - Cuốc Chim Vực Thẳm (Abyss Metal Pickaxe)
24 Da (Leather), 23 Mảnh Xương (Bone Fragments), 12 Vải (Cloth), 4 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 1 Thịt Hươu Sống (Raw Deer Meat)
17 lần đánh - Gậy bóng chày
44 Da (Leather), 44 Mảnh Xương (Bone Fragments), 22 Vải (Cloth), 9 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 4 Thịt Hươu Sống (Raw Deer Meat)
17 lần đánh - Kiếm Dài (Longsword)
44 Da (Leather), 44 Mảnh Xương (Bone Fragments), 22 Vải (Cloth), 8 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 3 Thịt Hươu Sống (Raw Deer Meat)
17 lần đánh - Chùy (Mace)
44 Da (Leather), 44 Mảnh Xương (Bone Fragments), 22 Vải (Cloth), 9 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 4 Thịt Hươu Sống (Raw Deer Meat)
17 lần đánh - Dao Rựa (Machete)
44 Mảnh Xương (Bone Fragments), 44 Da (Leather), 22 Vải (Cloth), 9 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 4 Thịt Hươu Sống (Raw Deer Meat)
17 lần đánh - Cuốc Sắt (Cuốc 2 - Pickaxe)
24 Da (Leather), 24 Mảnh Xương (Bone Fragments), 11 Vải (Cloth), 5 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 2 Thịt Hươu Sống (Raw Deer Meat)
17 lần đánh - Cuốc chim nguyên mẫu
23 Da (Leather), 23 Mảnh Xương (Bone Fragments), 11 Vải (Cloth), 4 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 1 Thịt Hươu Sống (Raw Deer Meat)
17 lần đánh - Đao Tái Chế (Salvaged Cleaver)
44 Da (Leather), 44 Mảnh Xương (Bone Fragments), 22 Vải (Cloth), 9 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 4 Thịt Hươu Sống (Raw Deer Meat)
17 lần đánh - Kiếm Tái Chế (Salvaged Sword)
44 Mảnh Xương (Bone Fragments), 44 Da (Leather), 22 Vải (Cloth), 9 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 4 Thịt Hươu Sống (Raw Deer Meat)
17 lần đánh - Máy Đục (Jackhammer)
39 Mảnh Xương (Bone Fragments), 38 Da (Leather), 19 Vải (Cloth), 7 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 3 Thịt Hươu Sống (Raw Deer Meat)
21 lần đánh - Cuốc Chim Tái Chế (Cuốc 3 - Salvaged Icepick)
39 Mảnh Xương (Bone Fragments), 38 Da (Leather), 19 Vải (Cloth), 8 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 2 Thịt Hươu Sống (Raw Deer Meat)
21 lần đánh - Máy Cưa (Chainsaw)
38 Mảnh Xương (Bone Fragments), 37 Da (Leather), 19 Vải (Cloth), 8 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 3 Thịt Hươu Sống (Raw Deer Meat)
41 lần đánh - Kiếm Xích Krieg
38 Da (Leather), 38 Mảnh Xương (Bone Fragments), 19 Vải (Cloth), 8 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 2 Thịt Hươu Sống (Raw Deer Meat)
41 lần đánh
Bảo vệ
Đâm
-50%
