Vật phẩm xây dựng
72 vật phẩm xây dựng kèm công thức chế tạo, chi phí nghiên cứu, sản phẩm khi phân giải và công dụng.
72 mục
Xây DựngBình Hứng Nước Lớn
Xây DựngBình Hứng Nước Nhỏ
Xây DựngBản Vẽ Xây Nhà (Building Plan)
Xây DựngBản Vẽ Đóng Thuyền (Boat Building Plan)
Xây DựngBộ đóng cửa (Door Closer)
Xây DựngCối (Mortar)
Xây DựngCồng Thành Bằng Gạch Bùn(High External Adobe Gate)
Xây DựngCổng Nhà Giam (Prison Cell Gate)
Xây DựngCổng Rào Chăn Nuôi (Animal Fence Gate)
Xây DựngCổng Rào Lưới Thép (Chainlink Fence Gate)
Xây DựngCổng Thành Bằng Gỗ (High External Wooden Gate)
Xây DựngCổng Thành Bằng Đá (High External Stone Gate)
Xây DựngCổng Thành Di Sản (High External Legacy Gate)
Xây DựngCửa Cuốn Công Nghiệp
Xây DựngCửa Cuốn Gara (Garage Door)
Xây DựngCửa Gỗ Quán Bar (Wooden Frontier Bar Doors)
Xây DựngCửa Gỗ Đôi (Wood Double Door)
Xây DựngCửa Gỗ Đơn (Wooden Door)
Xây DựngCửa Nhà Máy
Xây DựngCửa Shop Gỗ (Shop Front)
Xây DựngCửa Shop Sắt (Metal Shop Front)
Xây DựngCửa Sắt Đôi (Sheet Metal Double Door)
Xây DựngCửa Sắt Đơn (Sheet Metal Door)
Xây DựngCửa Sổ Có Thể Sơn
Xây DựngCửa Sổ Gỗ (Wood Shutters)
Xây DựngCửa Sổ Gỗ (Wooden Window Bars)
Xây DựngCửa Sổ Khe Dọc (Metal Vertical embrasure)
Xây DựngCửa Sổ Khe Ngang (Metal horizontal embrasure)
Xây DựngCửa Sổ Kính Cường Lực
Xây DựngCửa Sổ Kính Xịn (Reinforced Glass Window)
Xây DựngCửa Sổ Sắt (Metal Window Bars)
Xây DựngCửa Thang Bọc Thép (Armored Ladder Hatch)
Xây DựngCửa Thang Tam Giác (Triangle Ladder Hatch)
Xây DựngCửa Thang Tam Giác Bọc Thép (Armored Triangle Ladder Hatch)
Xây DựngCửa Thang Vuông
Xây DựngCửa Đôi Xịn (Armored Double Door)
Xây DựngCửa Đơn Xịn (Armored Door)
Xây DựngHàng Rào Chăn Nuôi (Animal Fence)
Xây DựngHàng Rào Nghĩa Trang (Graveyard Fence)
Xây DựngKhung Tranh Khảm Mặt Trăng
Xây DựngKhung Tranh Khảm Mặt Trăng
Xây DựngKhung Tranh Khảm Mặt Trăng
Xây DựngKhóa Chìa (Key Lock)
Xây DựngKhóa Số (Code Lock)
Xây DựngLưới Trèo (Netting)
Xây DựngMáy Bơm Dầu
Xây DựngMáy Đào Quặng (Mining Quarry)
Xây DựngNhà lều di sản gỗ (Legacy Wood Shelter)
Xây DựngRào Bao Cát (Sandbag Barricade)
Xây DựngRào Bê Tông (Concrete Barricade)
Xây DựngRào Chắn (Wooden Barricade Cover)
Xây DựngRào Chắn Thời Trung Cổ (Medieval Barricade)
Xây DựngRào Gỗ (Wooden Barricade)
Xây DựngRào Gỗ Kẽm Gai (Barbed Wooden Barricade)
Xây DựngRào Lưới Thép (Chainlink Fence)
Xây DựngRào Sắt (Metal Barricade)
Xây DựngRào Đá (Stone Barricade)
Xây DựngSàn lưới tam giác (Floor triangle grill)
Xây DựngSàn lưới vuông (Floor grill)
Xây DựngThang Gỗ (Wooden Ladder)