Skip to content
WikilyWIKILY
All games27 Wikis · pick your game
Món đồTất cả vật phẩm

Đổi game

27 Wikis · pick your game
Rust trên ứng dụng WikilyMiễn phí · 4.4★4.6★ · Toàn màn hìnhTải vềTải về
Cuốc Đá (Cuốc 1 - Stone Pickaxe)

Công Cụ

Cuốc Đá (Cuốc 1 - Stone Pickaxe)

Công cụ nguyên thủy được sử dụng để thu hoạch đá, quặng kim loại và quặng lưu huỳnh.

Chi tiết vật phẩm

Thể Loại
Công Cụ
Giới hạn xếp chồng
1
Độ bền
100
Sát thương mỗi đòn
10 Đâm, 7 Đập
Thời gian giữa các lần vung
0,9 s
Tầm với
1,5 m
Sát thương
10 Đâm
Tốc độ đạn
20 m/s
Suy giảm theo khoảng cách
Sát thương tối đa đến 10 m, 80% từ 40 m
Bàn Làm Việc
Trống
Thời gian chế tạo
15 s

Mục Chế Tạo

Phân giải

Sửa chữa

Tìm thấy ở

Thu thập

  • Quặng Sắt Xịn (HQM Ore - High Quality Metal Ore)

    324,2 Quặng Sắt (Metal Ore), 16,7 Quặng Sắt Xịn (HQM Ore - High Quality Metal Ore)

    28 lần đánh
  • Quặng Sắt (Metal Ore)

    483,8 Quặng Sắt (Metal Ore), 2 Quặng Sắt Xịn (HQM Ore - High Quality Metal Ore)

    26 lần đánh
  • Quặng đá

    793,8 Đá (Stones)

    25 lần đánh
  • Quặng Lưu Huỳnh (Quặng Sulfur)

    254,8 Quặng Lưu Huỳnh (Quặng Sulfur)

    29 lần đánh
  • Gấu

    109 Mảnh Xương (Bone Fragments), 72 Da (Leather), 72 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 35 Vải (Cloth), 15 Thịt Gấu Sống (Raw Bear Meat)

    12 lần đánh
  • Lợn rừng

    36 Mảnh Xương (Bone Fragments), 28 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 15 Da (Leather), 7 Vải (Cloth), 6 Thịt Lợn Sống (Raw Pork)

    15 lần đánh
  • Bò Đực (Bull), Bò Cái (Cow)

    72 Da (Leather), 72 Mảnh Xương (Bone Fragments), 28 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 21 Vải (Cloth), 14 Thịt Bò Sống (Raw Beef)

    14 lần đánh
  • Gà

    11 Mảnh Xương (Bone Fragments), 6 Vải (Cloth), 2 Thịt Gà Sống (Raw Chicken Breast)

    13 lần đánh
  • Cá Sấu (Crocodile)

    122 Da (Leather), 122 Mảnh Xương (Bone Fragments), 86 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 22 Vải (Cloth), 14 Thịt Cá Sấu Sống (Raw Crocodile Meat)

    12 lần đánh
  • Bánh gừng

    22 Mảnh Xương (Bone Fragments), 15 Vải (Cloth)

    10 lần đánh
  • Con ngựa

    37 Da (Leather), 37 Mảnh Xương (Bone Fragments), 19 Vải (Cloth), 8 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 3 Thịt Ngựa Sống (Raw Horse Meat)

    15 lần đánh
  • Báo Đen (Panther)

    109 Mảnh Xương (Bone Fragments), 72 Da (Leather), 72 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 36 Vải (Cloth), 13 Thịt Mèo Rừng Sống (Raw Big Cat Meat)

    12 lần đánh
  • Người chơi

    10 Mảnh Xương (Bone Fragments), 5 Thịt Người Sống (Raw Human Meat)

    10 lần đánh
  • Gấu Bắc cực

    122 Mảnh Xương (Bone Fragments), 90 Da (Leather), 87 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 36 Vải (Cloth), 15 Thịt Gấu Sống (Raw Bear Meat)

    14 lần đánh
  • Nhà khoa học

    23 Mảnh Xương (Bone Fragments), 3 Vải (Cloth)

    9 lần đánh
  • Nhà khoa học, Lính Siêu Cấp

    24 Mảnh Xương (Bone Fragments), 3 Vải (Cloth)

    9 lần đánh
  • Cừu (Sheep)

    37 Mảnh Xương (Bone Fragments), 15 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 14 Da (Leather), 8 Vải (Cloth), 8 Raw Mutton

    15 lần đánh
  • Rắn (Snake)

    10 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 4 Nọc Rắn (Snake Venom)

    14 lần đánh
  • Hươu

    37 Da (Leather), 36 Mảnh Xương (Bone Fragments), 19 Vải (Cloth), 8 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 3 Thịt Hươu Sống (Raw Deer Meat)

    15 lần đánh
  • Hổ (Tiger)

    108 Mảnh Xương (Bone Fragments), 72 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 51 Vải (Cloth), 51 Da (Leather), 14 Thịt Mèo Rừng Sống (Raw Big Cat Meat)

    15 lần đánh
  • Sói

    55 Da (Leather), 30 Mảnh Xương (Bone Fragments), 26 Vải (Cloth), 8 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 4 Thịt Sói Sống (Raw Wolf Meat), 1 Sọ Sói (Wolf Skull)

    16 lần đánh
Tham gia cộng đồng nhà sáng tạoNhững người xây dựng wiki Rust đang ở Discord của chúng tôi. Đặt câu hỏi hoặc đề xuất trang.Tham gia Discord (mở Discord trong thẻ mới)