Chi tiết vật phẩm
Phân giải
Máy Phân Giải Xanh lá
Máy Phân Giải Xanh lá (lưới điện giai đoạn 2 trở lên)
Máy Phân Giải Vàng
Máy Phân Giải Đỏ
Yêu cầu: lưới điện giai đoạn 4
Thu thập
Bạch dương (1.000 máu)
451 Gỗ (Wood)
76 lần đánhCây đầm lầy, Linh sam Douglas, Thông, Hura, Cây kèn, Dẻ gai Mỹ (1.000 máu)
586 Gỗ (Wood)
73 lần đánhCọ (850 máu)
520 Gỗ (Wood)
50 lần đánhThông, Cọ, Bạch dương, Dẻ gai Mỹ, Sồi (750 máu)
441 Gỗ (Wood)
55 lần đánhCây dây leo (700 máu)
435 Gỗ (Wood)
43 lần đánhCọ (650 máu)
352 Gỗ (Wood)
44 lần đánhBạch dương (600 máu)
451 Gỗ (Wood)
39 lần đánhCọ (550 máu)
323 Gỗ (Wood)
41 lần đánhThông, Dẻ gai Mỹ, Sồi, Linh sam Douglas (500 máu)
292 Gỗ (Wood)
37 lần đánhThông (200 máu)
118 Gỗ (Wood)
16 lần đánhCây kèn (200 máu)
358 Gỗ (Wood)
16 lần đánhThông (100 máu)
60 Gỗ (Wood)
8 lần đánhCây kèn (100 máu)
328 Gỗ (Wood)
8 lần đánhQuặng Sắt Xịn (HQM Ore - High Quality Metal Ore)
239,6 Quặng Sắt (Metal Ore), 7,1 Quặng Sắt Xịn (HQM Ore - High Quality Metal Ore)
84 lần đánhQuặng Sắt (Metal Ore)
285,6 Quặng Sắt (Metal Ore)
72 lần đánhQuặng đá
449,6 Đá (Stones)
76 lần đánhQuặng Lưu Huỳnh (Quặng Sulfur)
133,6 Quặng Lưu Huỳnh (Quặng Sulfur)
68 lần đánhĐống gỗ
446 Gỗ (Wood)
17 lần đánhGấu
75 Mảnh Xương (Bone Fragments), 50 Da (Leather), 50 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 25 Vải (Cloth), 10 Thịt Gấu Sống (Raw Bear Meat)
13 lần đánhLợn rừng
25 Mảnh Xương (Bone Fragments), 20 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 10 Da (Leather), 5 Vải (Cloth), 4 Thịt Lợn Sống (Raw Pork)
13 lần đánhBò Đực (Bull), Bò Cái (Cow)
50 Da (Leather), 50 Mảnh Xương (Bone Fragments), 20 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 15 Vải (Cloth), 10 Thịt Bò Sống (Raw Beef)
13 lần đánhGà
6 Mảnh Xương (Bone Fragments), 3 Vải (Cloth), 1 Thịt Gà Sống (Raw Chicken Breast)
10 lần đánhCá Sấu (Crocodile)
85 Mảnh Xương (Bone Fragments), 85 Da (Leather), 60 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 15 Vải (Cloth), 9 Thịt Cá Sấu Sống (Raw Crocodile Meat)
14 lần đánhBánh gừng
15 Mảnh Xương (Bone Fragments), 10 Vải (Cloth)
13 lần đánhCon ngựa
25 Mảnh Xương (Bone Fragments), 25 Da (Leather), 13 Vải (Cloth), 5 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 3 Thịt Ngựa Sống (Raw Horse Meat)
14 lần đánhBáo Đen (Panther)
75 Mảnh Xương (Bone Fragments), 50 Da (Leather), 50 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 25 Vải (Cloth), 9 Thịt Mèo Rừng Sống (Raw Big Cat Meat)
14 lần đánhNgười chơi
5 Mảnh Xương (Bone Fragments), 3 Thịt Người Sống (Raw Human Meat), 1 Sọ Người
9 lần đánhGấu Bắc cực
85 Mảnh Xương (Bone Fragments), 63 Da (Leather), 60 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 25 Vải (Cloth), 11 Thịt Gấu Sống (Raw Bear Meat)
14 lần đánhNhà khoa học
15 Mảnh Xương (Bone Fragments), 3 Vải (Cloth)
10 lần đánhNhà khoa học, Lính Siêu Cấp
15 Mảnh Xương (Bone Fragments), 2 Vải (Cloth)
10 lần đánhCừu (Sheep)
25 Mảnh Xương (Bone Fragments), 10 Da (Leather), 10 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 6 Raw Mutton, 5 Vải (Cloth)
11 lần đánhRắn (Snake)
5 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 2 Nọc Rắn (Snake Venom)
7 lần đánhHươu
25 Da (Leather), 25 Mảnh Xương (Bone Fragments), 12 Vải (Cloth), 5 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 2 Thịt Hươu Sống (Raw Deer Meat)
13 lần đánhHổ (Tiger)
75 Mảnh Xương (Bone Fragments), 50 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 35 Da (Leather), 35 Vải (Cloth), 9 Thịt Mèo Rừng Sống (Raw Big Cat Meat)
13 lần đánhSói
37 Da (Leather), 20 Mảnh Xương (Bone Fragments), 17 Vải (Cloth), 5 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 2 Thịt Sói Sống (Raw Wolf Meat), 1 Sọ Sói (Wolf Skull)
17 lần đánhGỗ trôi dạt, Khúc gỗ mục (250 máu)
140 Gỗ (Wood)
17 lần đánhGỗ trôi dạt (250 máu)
173 Gỗ (Wood)
17 lần đánhGỗ trôi dạt (250 máu)
223 Gỗ (Wood)
17 lần đánhCây xương rồng (300 máu)
14 Vải (Cloth), 3 Cùi Xương Rồng
18 lần đánhCây xương rồng (200 máu)
9 Vải (Cloth), 1 Cùi Xương Rồng
12 lần đánhCây xương rồng (100 máu)
4 Vải (Cloth)
6 lần đánh
