Skip to content
WikilyWIKILY
All games27 Wikis · pick your game
Món đồTất cả vật phẩm

Đổi game

27 Wikis · pick your game
Rust trên ứng dụng WikilyMiễn phí · 4.4★4.6★ · Toàn màn hìnhTải vềTải về
Kẹo Gậy

Vũ khí

Kẹo Gậy

Đập vỡ vài khuôn mặt với miếng kẹo lớn này

Chi tiết vật phẩm

Thể Loại
Vũ khí
Giới hạn xếp chồng
1
Độ bền
100
Sát thương mỗi đòn
18 Đập
Thời gian giữa các lần vung
1 s
Tầm với
1,6 m
Sát thương
12 Đập
Tốc độ đạn
20 m/s
Suy giảm theo khoảng cách
Sát thương tối đa đến 10 m, 80% từ 40 m
Bàn Làm Việc
Không chế tạo được

Hiệu ứng khi dùng

  • Lượng Calo

    +300
  • Mức Khát

    +100
  • Máu theo thời gian

    +16

Thu thập

  • Bạch dương (1.000 máu)

    451 Gỗ (Wood)

    76 lần đánh
  • Cây đầm lầy, Linh sam Douglas, Thông, Hura, Cây kèn, Dẻ gai Mỹ (1.000 máu)

    586 Gỗ (Wood)

    73 lần đánh
  • Cọ (850 máu)

    520 Gỗ (Wood)

    50 lần đánh
  • Thông, Cọ, Bạch dương, Dẻ gai Mỹ, Sồi (750 máu)

    441 Gỗ (Wood)

    55 lần đánh
  • Cây dây leo (700 máu)

    435 Gỗ (Wood)

    43 lần đánh
  • Cọ (650 máu)

    352 Gỗ (Wood)

    44 lần đánh
  • Bạch dương (600 máu)

    450 Gỗ (Wood)

    39 lần đánh
  • Cọ (550 máu)

    323 Gỗ (Wood)

    41 lần đánh
  • Thông, Dẻ gai Mỹ, Sồi, Linh sam Douglas (500 máu)

    293 Gỗ (Wood)

    37 lần đánh
  • Thông (200 máu)

    118 Gỗ (Wood)

    16 lần đánh
  • Cây kèn (200 máu)

    358 Gỗ (Wood)

    16 lần đánh
  • Thông (100 máu)

    59 Gỗ (Wood)

    8 lần đánh
  • Cây kèn (100 máu)

    329 Gỗ (Wood)

    8 lần đánh
  • Quặng Sắt Xịn (HQM Ore - High Quality Metal Ore)

    239,6 Quặng Sắt (Metal Ore), 7,1 Quặng Sắt Xịn (HQM Ore - High Quality Metal Ore)

    84 lần đánh
  • Quặng Sắt (Metal Ore)

    285,6 Quặng Sắt (Metal Ore)

    72 lần đánh
  • Quặng đá

    449,6 Đá (Stones)

    76 lần đánh
  • Quặng Lưu Huỳnh (Quặng Sulfur)

    133,6 Quặng Lưu Huỳnh (Quặng Sulfur)

    68 lần đánh
  • Đống gỗ

    447 Gỗ (Wood)

    17 lần đánh
  • Gấu

    75 Mảnh Xương (Bone Fragments), 50 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 50 Da (Leather), 25 Vải (Cloth), 10 Thịt Gấu Sống (Raw Bear Meat)

    13 lần đánh
  • Lợn rừng

    25 Mảnh Xương (Bone Fragments), 20 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 10 Da (Leather), 5 Vải (Cloth), 4 Thịt Lợn Sống (Raw Pork)

    13 lần đánh
  • Bò Đực (Bull), Bò Cái (Cow)

    50 Mảnh Xương (Bone Fragments), 50 Da (Leather), 20 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 15 Vải (Cloth), 10 Thịt Bò Sống (Raw Beef)

    13 lần đánh
  • Gà

    6 Mảnh Xương (Bone Fragments), 3 Vải (Cloth), 1 Thịt Gà Sống (Raw Chicken Breast)

    10 lần đánh
  • Cá Sấu (Crocodile)

    85 Mảnh Xương (Bone Fragments), 85 Da (Leather), 60 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 15 Vải (Cloth), 10 Thịt Cá Sấu Sống (Raw Crocodile Meat)

    14 lần đánh
  • Bánh gừng

    15 Mảnh Xương (Bone Fragments), 10 Vải (Cloth)

    13 lần đánh
  • Con ngựa

    25 Da (Leather), 25 Mảnh Xương (Bone Fragments), 13 Vải (Cloth), 5 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 3 Thịt Ngựa Sống (Raw Horse Meat)

    14 lần đánh
  • Báo Đen (Panther)

    75 Mảnh Xương (Bone Fragments), 50 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 50 Da (Leather), 25 Vải (Cloth), 9 Thịt Mèo Rừng Sống (Raw Big Cat Meat)

    14 lần đánh
  • Người chơi

    5 Mảnh Xương (Bone Fragments), 3 Thịt Người Sống (Raw Human Meat), 1 Sọ Người

    9 lần đánh
  • Gấu Bắc cực

    85 Mảnh Xương (Bone Fragments), 63 Da (Leather), 60 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 25 Vải (Cloth), 11 Thịt Gấu Sống (Raw Bear Meat)

    14 lần đánh
  • Nhà khoa học

    15 Mảnh Xương (Bone Fragments), 2 Vải (Cloth)

    10 lần đánh
  • Nhà khoa học, Lính Siêu Cấp

    15 Mảnh Xương (Bone Fragments), 2 Vải (Cloth)

    10 lần đánh
  • Cừu (Sheep)

    25 Mảnh Xương (Bone Fragments), 10 Da (Leather), 10 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 6 Raw Mutton, 5 Vải (Cloth)

    11 lần đánh
  • Rắn (Snake)

    5 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 2 Nọc Rắn (Snake Venom)

    7 lần đánh
  • Hươu

    25 Mảnh Xương (Bone Fragments), 25 Da (Leather), 12 Vải (Cloth), 5 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 2 Thịt Hươu Sống (Raw Deer Meat)

    13 lần đánh
  • Hổ (Tiger)

    75 Mảnh Xương (Bone Fragments), 50 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 35 Da (Leather), 35 Vải (Cloth), 10 Thịt Mèo Rừng Sống (Raw Big Cat Meat)

    13 lần đánh
  • Sói

    37 Da (Leather), 20 Mảnh Xương (Bone Fragments), 18 Vải (Cloth), 5 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 3 Thịt Sói Sống (Raw Wolf Meat), 1 Sọ Sói (Wolf Skull)

    17 lần đánh
  • Gỗ trôi dạt, Khúc gỗ mục (250 máu)

    140 Gỗ (Wood)

    17 lần đánh
  • Gỗ trôi dạt (250 máu)

    174 Gỗ (Wood)

    17 lần đánh
  • Gỗ trôi dạt (250 máu)

    224 Gỗ (Wood)

    17 lần đánh
  • Cây xương rồng (300 máu)

    15 Vải (Cloth), 2 Cùi Xương Rồng

    18 lần đánh
  • Cây xương rồng (200 máu)

    10 Vải (Cloth), 2 Cùi Xương Rồng

    12 lần đánh
  • Cây xương rồng (100 máu)

    5 Vải (Cloth), 1 Cùi Xương Rồng

    6 lần đánh
Tham gia cộng đồng nhà sáng tạoNhững người xây dựng wiki Rust đang ở Discord của chúng tôi. Đặt câu hỏi hoặc đề xuất trang.Tham gia Discord (mở Discord trong thẻ mới)