Thống kê
Đòn tấn công
Húc đầu
35 ĐậpĐá
30 Chống CắnĐá về sau
30 Chống Cắn
Thu hoạch
Thu hoạch theo công cụ
- Dao Ma Cà Rồng (Vampire Stake)
50 Mảnh Xương (Bone Fragments), 20 Da (Leather), 20 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 12 Raw Mutton, 10 Vải (Cloth)
6 lần đánh - Dao Thái Thịt
50 Mảnh Xương (Bone Fragments), 20 Da (Leather), 20 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 12 Raw Mutton, 10 Vải (Cloth)
7 lần đánh - Dao chiến đấu (Combat Knife)
50 Mảnh Xương (Bone Fragments), 20 Da (Leather), 20 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 12 Raw Mutton, 10 Vải (Cloth)
7 lần đánh - Hòn Đá (Rock)
25 Mảnh Xương (Bone Fragments), 10 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 10 Da (Leather), 6 Raw Mutton, 5 Vải (Cloth)
7 lần đánh - Dao Lột Da
50 Mảnh Xương (Bone Fragments), 20 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 20 Da (Leather), 12 Raw Mutton, 10 Vải (Cloth)
7 lần đánh - Rìu Tái Chế (Rìu 3 - Salvaged Axe)
50 Mảnh Xương (Bone Fragments), 20 Da (Leather), 20 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 12 Raw Mutton, 10 Vải (Cloth)
9 lần đánh - Rìu Vực Thẳm (Abyss Metal Hatchet)
50 Mảnh Xương (Bone Fragments), 20 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 20 Da (Leather), 12 Raw Mutton, 10 Vải (Cloth)
10 lần đánh - Rìu Hoang Dã (Frontier Hatchet)
50 Mảnh Xương (Bone Fragments), 20 Da (Leather), 20 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 12 Raw Mutton, 10 Vải (Cloth)
10 lần đánh - Rìu Sắt (Rìu 2 - Hatchet)
50 Mảnh Xương (Bone Fragments), 20 Da (Leather), 20 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 12 Raw Mutton, 10 Vải (Cloth)
10 lần đánh - Rìu nguyên mẫu
50 Mảnh Xương (Bone Fragments), 20 Da (Leather), 20 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 12 Raw Mutton, 10 Vải (Cloth)
10 lần đánh - Cái Liềm
50 Mảnh Xương (Bone Fragments), 20 Da (Leather), 20 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 12 Raw Mutton, 10 Vải (Cloth)
10 lần đánh - Gậy xương (Bone Club)
25 Mảnh Xương (Bone Fragments), 10 Da (Leather), 10 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 6 Raw Mutton, 5 Vải (Cloth)
11 lần đánh - Kẹo Gậy
25 Mảnh Xương (Bone Fragments), 10 Da (Leather), 10 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 6 Raw Mutton, 5 Vải (Cloth)
11 lần đánh - Búa Đa Dụng (Salvaged Hammer)
23 Mảnh Xương (Bone Fragments), 9 Da (Leather), 9 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 6 Raw Mutton, 4 Vải (Cloth)
11 lần đánh - Dao Xương (Bone Knife)
50 Mảnh Xương (Bone Fragments), 20 Da (Leather), 20 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 12 Raw Mutton, 10 Vải (Cloth)
12 lần đánh - Cuốc Chim Vực Thẳm (Abyss Metal Pickaxe)
23 Mảnh Xương (Bone Fragments), 10 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 9 Da (Leather), 5 Raw Mutton, 4 Vải (Cloth)
14 lần đánh - Gậy bóng chày
42 Mảnh Xương (Bone Fragments), 17 Da (Leather), 17 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 10 Raw Mutton, 8 Vải (Cloth)
14 lần đánh - Rìu bê tông
31 Mảnh Xương (Bone Fragments), 13 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 12 Da (Leather), 8 Raw Mutton, 6 Vải (Cloth)
14 lần đánh - Kiếm Dài (Longsword)
43 Mảnh Xương (Bone Fragments), 17 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 17 Da (Leather), 10 Raw Mutton, 9 Vải (Cloth)
14 lần đánh - Chùy (Mace)
43 Mảnh Xương (Bone Fragments), 17 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 17 Da (Leather), 10 Raw Mutton, 9 Vải (Cloth)
14 lần đánh - Dao Rựa (Machete)
43 Mảnh Xương (Bone Fragments), 17 Da (Leather), 17 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 10 Raw Mutton, 9 Vải (Cloth)
14 lần đánh - Cuốc Sắt (Cuốc 2 - Pickaxe)
23 Mảnh Xương (Bone Fragments), 10 Da (Leather), 9 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 5 Raw Mutton, 4 Vải (Cloth)
14 lần đánh - Cuốc chim nguyên mẫu
23 Mảnh Xương (Bone Fragments), 9 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 9 Da (Leather), 5 Raw Mutton, 4 Vải (Cloth)
14 lần đánh - Đao Tái Chế (Salvaged Cleaver)
43 Mảnh Xương (Bone Fragments), 17 Da (Leather), 17 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 10 Raw Mutton, 9 Vải (Cloth)
14 lần đánh - Kiếm Tái Chế (Salvaged Sword)
43 Mảnh Xương (Bone Fragments), 17 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 16 Da (Leather), 10 Raw Mutton, 9 Vải (Cloth)
14 lần đánh - Rìu Đá (Rìu 1 - Stone Hatchet)
31 Mảnh Xương (Bone Fragments), 13 Da (Leather), 12 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 8 Raw Mutton, 5 Vải (Cloth)
14 lần đánh - Cuốc bê tông
37 Mảnh Xương (Bone Fragments), 15 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 14 Da (Leather), 9 Raw Mutton, 8 Vải (Cloth)
15 lần đánh - Cuốc Đá (Cuốc 1 - Stone Pickaxe)
37 Mảnh Xương (Bone Fragments), 15 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 14 Da (Leather), 8 Vải (Cloth), 8 Raw Mutton
15 lần đánh - Máy Đục (Jackhammer)
38 Mảnh Xương (Bone Fragments), 15 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 15 Da (Leather), 9 Raw Mutton, 8 Vải (Cloth)
22 lần đánh - Cuốc Chim Tái Chế (Cuốc 3 - Salvaged Icepick)
38 Mảnh Xương (Bone Fragments), 15 Da (Leather), 15 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 9 Raw Mutton, 8 Vải (Cloth)
22 lần đánh - Máy Cưa (Chainsaw)
33 Mảnh Xương (Bone Fragments), 14 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 13 Da (Leather), 8 Raw Mutton, 6 Vải (Cloth)
42 lần đánh - Kiếm Xích Krieg
34 Mảnh Xương (Bone Fragments), 13 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 13 Da (Leather), 8 Raw Mutton, 6 Vải (Cloth)
42 lần đánh
Bảo vệ
Chém
-25%Chống Cắn
25%Đâm
-50%
