Skip to content
WikilyWIKILY
All games27 Wikis · pick your game
Thế giớiNPC và Động Vật

Đổi game

27 Wikis · pick your game
Rust trên ứng dụng WikilyMiễn phí · 4.4★4.6★ · Toàn màn hìnhTải vềTải về
Cá Sấu (Crocodile)

Động Vật

Cá Sấu (Crocodile)

Thống kê

Máu
450
Tốc độ chạy nhanh
8 m/s
Tầm nhìn
15 m
Tầm nghe
20 m

Đòn tấn công

  • Tấn công tại chỗ

    30 Chống Cắn
  • Nhảy bụng

    40 Chống Cắn
  • Hù dọa

    30 Chống Cắn
  • Tấn công khi bơi

    30 Chống Cắn

Thu hoạch theo công cụ

  • Dao Ma Cà Rồng (Vampire Stake)

    170 Mảnh Xương (Bone Fragments), 170 Da (Leather), 120 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 30 Vải (Cloth), 19 Thịt Cá Sấu Sống (Raw Crocodile Meat)

    7 lần đánh
  • Dao Thái Thịt

    170 Mảnh Xương (Bone Fragments), 170 Da (Leather), 120 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 30 Vải (Cloth), 19 Thịt Cá Sấu Sống (Raw Crocodile Meat)

    8 lần đánh
  • Dao chiến đấu (Combat Knife)

    170 Da (Leather), 170 Mảnh Xương (Bone Fragments), 120 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 30 Vải (Cloth), 19 Thịt Cá Sấu Sống (Raw Crocodile Meat)

    8 lần đánh
  • Dao Lột Da

    170 Mảnh Xương (Bone Fragments), 170 Da (Leather), 120 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 30 Vải (Cloth), 19 Thịt Cá Sấu Sống (Raw Crocodile Meat)

    8 lần đánh
  • Hòn Đá (Rock)

    85 Da (Leather), 85 Mảnh Xương (Bone Fragments), 60 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 15 Vải (Cloth), 9 Thịt Cá Sấu Sống (Raw Crocodile Meat)

    9 lần đánh
  • Rìu Vực Thẳm (Abyss Metal Hatchet)

    170 Da (Leather), 170 Mảnh Xương (Bone Fragments), 120 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 30 Vải (Cloth), 19 Thịt Cá Sấu Sống (Raw Crocodile Meat)

    10 lần đánh
  • Rìu Hoang Dã (Frontier Hatchet)

    170 Mảnh Xương (Bone Fragments), 170 Da (Leather), 120 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 30 Vải (Cloth), 19 Thịt Cá Sấu Sống (Raw Crocodile Meat)

    10 lần đánh
  • Rìu Sắt (Rìu 2 - Hatchet)

    170 Mảnh Xương (Bone Fragments), 170 Da (Leather), 120 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 30 Vải (Cloth), 19 Thịt Cá Sấu Sống (Raw Crocodile Meat)

    10 lần đánh
  • Rìu nguyên mẫu

    170 Mảnh Xương (Bone Fragments), 170 Da (Leather), 120 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 30 Vải (Cloth), 19 Thịt Cá Sấu Sống (Raw Crocodile Meat)

    10 lần đánh
  • Rìu Tái Chế (Rìu 3 - Salvaged Axe)

    170 Mảnh Xương (Bone Fragments), 170 Da (Leather), 120 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 30 Vải (Cloth), 19 Thịt Cá Sấu Sống (Raw Crocodile Meat)

    10 lần đánh
  • Cái Liềm

    170 Mảnh Xương (Bone Fragments), 170 Da (Leather), 120 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 30 Vải (Cloth), 19 Thịt Cá Sấu Sống (Raw Crocodile Meat)

    10 lần đánh
  • Cuốc bê tông

    122 Mảnh Xương (Bone Fragments), 122 Da (Leather), 86 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 21 Vải (Cloth), 14 Thịt Cá Sấu Sống (Raw Crocodile Meat)

    12 lần đánh
  • Cuốc Đá (Cuốc 1 - Stone Pickaxe)

    122 Da (Leather), 122 Mảnh Xương (Bone Fragments), 86 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 22 Vải (Cloth), 14 Thịt Cá Sấu Sống (Raw Crocodile Meat)

    12 lần đánh
  • Gậy bóng chày

    142 Mảnh Xương (Bone Fragments), 142 Da (Leather), 101 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 25 Vải (Cloth), 16 Thịt Cá Sấu Sống (Raw Crocodile Meat)

    13 lần đánh
  • Dao Xương (Bone Knife)

    170 Mảnh Xương (Bone Fragments), 170 Da (Leather), 120 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 30 Vải (Cloth), 19 Thịt Cá Sấu Sống (Raw Crocodile Meat)

    13 lần đánh
  • Rìu bê tông

    102 Mảnh Xương (Bone Fragments), 102 Da (Leather), 72 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 17 Vải (Cloth), 12 Thịt Cá Sấu Sống (Raw Crocodile Meat)

    13 lần đánh
  • Kiếm Dài (Longsword)

    142 Da (Leather), 142 Mảnh Xương (Bone Fragments), 101 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 25 Vải (Cloth), 16 Thịt Cá Sấu Sống (Raw Crocodile Meat)

    13 lần đánh
  • Chùy (Mace)

    142 Mảnh Xương (Bone Fragments), 142 Da (Leather), 100 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 25 Vải (Cloth), 16 Thịt Cá Sấu Sống (Raw Crocodile Meat)

    13 lần đánh
  • Dao Rựa (Machete)

    142 Da (Leather), 142 Mảnh Xương (Bone Fragments), 100 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 25 Vải (Cloth), 16 Thịt Cá Sấu Sống (Raw Crocodile Meat)

    13 lần đánh
  • Đao Tái Chế (Salvaged Cleaver)

    142 Mảnh Xương (Bone Fragments), 142 Da (Leather), 100 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 25 Vải (Cloth), 16 Thịt Cá Sấu Sống (Raw Crocodile Meat)

    13 lần đánh
  • Búa Đa Dụng (Salvaged Hammer)

    77 Da (Leather), 77 Mảnh Xương (Bone Fragments), 55 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 14 Vải (Cloth), 9 Thịt Cá Sấu Sống (Raw Crocodile Meat)

    13 lần đánh
  • Kiếm Tái Chế (Salvaged Sword)

    142 Da (Leather), 142 Mảnh Xương (Bone Fragments), 101 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 25 Vải (Cloth), 16 Thịt Cá Sấu Sống (Raw Crocodile Meat)

    13 lần đánh
  • Rìu Đá (Rìu 1 - Stone Hatchet)

    102 Mảnh Xương (Bone Fragments), 102 Da (Leather), 72 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 18 Vải (Cloth), 11 Thịt Cá Sấu Sống (Raw Crocodile Meat)

    13 lần đánh
  • Gậy xương (Bone Club)

    85 Mảnh Xương (Bone Fragments), 85 Da (Leather), 60 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 15 Vải (Cloth), 9 Thịt Cá Sấu Sống (Raw Crocodile Meat)

    14 lần đánh
  • Kẹo Gậy

    85 Mảnh Xương (Bone Fragments), 85 Da (Leather), 60 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 15 Vải (Cloth), 10 Thịt Cá Sấu Sống (Raw Crocodile Meat)

    14 lần đánh
  • Cuốc Chim Vực Thẳm (Abyss Metal Pickaxe)

    77 Mảnh Xương (Bone Fragments), 77 Da (Leather), 55 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 13 Vải (Cloth), 9 Thịt Cá Sấu Sống (Raw Crocodile Meat)

    18 lần đánh
  • Cuốc Sắt (Cuốc 2 - Pickaxe)

    78 Mảnh Xương (Bone Fragments), 77 Da (Leather), 55 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 13 Vải (Cloth), 9 Thịt Cá Sấu Sống (Raw Crocodile Meat)

    18 lần đánh
  • Cuốc chim nguyên mẫu

    77 Mảnh Xương (Bone Fragments), 77 Da (Leather), 55 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 14 Vải (Cloth), 8 Thịt Cá Sấu Sống (Raw Crocodile Meat)

    18 lần đánh
  • Máy Đục (Jackhammer)

    122 Mảnh Xương (Bone Fragments), 122 Da (Leather), 85 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 21 Vải (Cloth), 14 Thịt Cá Sấu Sống (Raw Crocodile Meat)

    21 lần đánh
  • Cuốc Chim Tái Chế (Cuốc 3 - Salvaged Icepick)

    122 Mảnh Xương (Bone Fragments), 121 Da (Leather), 85 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 22 Vải (Cloth), 14 Thịt Cá Sấu Sống (Raw Crocodile Meat)

    21 lần đánh
  • Máy Cưa (Chainsaw)

    114 Da (Leather), 113 Mảnh Xương (Bone Fragments), 80 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 20 Vải (Cloth), 12 Thịt Cá Sấu Sống (Raw Crocodile Meat)

    39 lần đánh
  • Kiếm Xích Krieg

    114 Mảnh Xương (Bone Fragments), 113 Da (Leather), 80 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 20 Vải (Cloth), 12 Thịt Cá Sấu Sống (Raw Crocodile Meat)

    39 lần đánh

Bảo vệ

  • Đạn

    30%
  • Chém

    -50%
  • Đập

    -100%
  • Chống Cắn

    25%
  • Đâm

    -100%
  • Mũi tên

    25%
Tham gia cộng đồng nhà sáng tạoNhững người xây dựng wiki Rust đang ở Discord của chúng tôi. Đặt câu hỏi hoặc đề xuất trang.Tham gia Discord (mở Discord trong thẻ mới)