Skip to content
WikilyWIKILY
All games27 Wikis · pick your game
Thế giớiNPC và Động Vật

Đổi game

27 Wikis · pick your game
Rust trên ứng dụng WikilyMiễn phí · 4.4★4.6★ · Toàn màn hìnhTải vềTải về
Bò Đực (Bull)

Gia súc

Bò Đực (Bull)

Thống kê

Máu
450
Tốc độ chạy nhanh
6 m/s
Tầm nhìn
30 m
Tầm nghe
50 m

Đòn tấn công

  • Húc đầu

    35 Đập
  • Đá

    15 Đập
  • Đá về sau

    15 Đập

Thu hoạch theo công cụ

  • Dao Thái Thịt

    100 Mảnh Xương (Bone Fragments), 100 Da (Leather), 40 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 30 Vải (Cloth), 20 Thịt Bò Sống (Raw Beef)

    7 lần đánh
  • Dao chiến đấu (Combat Knife)

    100 Da (Leather), 100 Mảnh Xương (Bone Fragments), 40 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 30 Vải (Cloth), 20 Thịt Bò Sống (Raw Beef)

    7 lần đánh
  • Hòn Đá (Rock)

    50 Mảnh Xương (Bone Fragments), 50 Da (Leather), 20 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 15 Vải (Cloth), 10 Thịt Bò Sống (Raw Beef)

    7 lần đánh
  • Dao Lột Da

    100 Mảnh Xương (Bone Fragments), 100 Da (Leather), 40 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 30 Vải (Cloth), 20 Thịt Bò Sống (Raw Beef)

    7 lần đánh
  • Dao Ma Cà Rồng (Vampire Stake)

    100 Mảnh Xương (Bone Fragments), 100 Da (Leather), 40 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 30 Vải (Cloth), 20 Thịt Bò Sống (Raw Beef)

    7 lần đánh
  • Rìu Tái Chế (Rìu 3 - Salvaged Axe)

    100 Da (Leather), 100 Mảnh Xương (Bone Fragments), 40 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 30 Vải (Cloth), 20 Thịt Bò Sống (Raw Beef)

    9 lần đánh
  • Rìu Vực Thẳm (Abyss Metal Hatchet)

    100 Mảnh Xương (Bone Fragments), 100 Da (Leather), 40 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 30 Vải (Cloth), 20 Thịt Bò Sống (Raw Beef)

    10 lần đánh
  • Rìu Hoang Dã (Frontier Hatchet)

    100 Da (Leather), 100 Mảnh Xương (Bone Fragments), 40 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 30 Vải (Cloth), 20 Thịt Bò Sống (Raw Beef)

    10 lần đánh
  • Rìu Sắt (Rìu 2 - Hatchet)

    100 Da (Leather), 100 Mảnh Xương (Bone Fragments), 40 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 30 Vải (Cloth), 20 Thịt Bò Sống (Raw Beef)

    10 lần đánh
  • Rìu nguyên mẫu

    100 Da (Leather), 100 Mảnh Xương (Bone Fragments), 40 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 30 Vải (Cloth), 20 Thịt Bò Sống (Raw Beef)

    10 lần đánh
  • Cái Liềm

    100 Mảnh Xương (Bone Fragments), 100 Da (Leather), 40 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 30 Vải (Cloth), 20 Thịt Bò Sống (Raw Beef)

    10 lần đánh
  • Búa Đa Dụng (Salvaged Hammer)

    46 Mảnh Xương (Bone Fragments), 45 Da (Leather), 19 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 13 Vải (Cloth), 10 Thịt Bò Sống (Raw Beef)

    12 lần đánh
  • Gậy bóng chày

    85 Mảnh Xương (Bone Fragments), 84 Da (Leather), 34 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 25 Vải (Cloth), 17 Thịt Bò Sống (Raw Beef)

    13 lần đánh
  • Gậy xương (Bone Club)

    50 Da (Leather), 50 Mảnh Xương (Bone Fragments), 20 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 15 Vải (Cloth), 10 Thịt Bò Sống (Raw Beef)

    13 lần đánh
  • Dao Xương (Bone Knife)

    100 Mảnh Xương (Bone Fragments), 100 Da (Leather), 40 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 30 Vải (Cloth), 20 Thịt Bò Sống (Raw Beef)

    13 lần đánh
  • Kẹo Gậy

    50 Mảnh Xương (Bone Fragments), 50 Da (Leather), 20 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 15 Vải (Cloth), 10 Thịt Bò Sống (Raw Beef)

    13 lần đánh
  • Kiếm Dài (Longsword)

    85 Mảnh Xương (Bone Fragments), 85 Da (Leather), 34 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 25 Vải (Cloth), 17 Thịt Bò Sống (Raw Beef)

    13 lần đánh
  • Chùy (Mace)

    85 Da (Leather), 84 Mảnh Xương (Bone Fragments), 34 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 25 Vải (Cloth), 17 Thịt Bò Sống (Raw Beef)

    13 lần đánh
  • Dao Rựa (Machete)

    85 Da (Leather), 85 Mảnh Xương (Bone Fragments), 34 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 25 Vải (Cloth), 17 Thịt Bò Sống (Raw Beef)

    13 lần đánh
  • Đao Tái Chế (Salvaged Cleaver)

    85 Da (Leather), 85 Mảnh Xương (Bone Fragments), 34 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 25 Vải (Cloth), 16 Thịt Bò Sống (Raw Beef)

    13 lần đánh
  • Kiếm Tái Chế (Salvaged Sword)

    85 Mảnh Xương (Bone Fragments), 85 Da (Leather), 34 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 25 Vải (Cloth), 17 Thịt Bò Sống (Raw Beef)

    13 lần đánh
  • Rìu bê tông

    61 Mảnh Xương (Bone Fragments), 61 Da (Leather), 23 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 17 Vải (Cloth), 11 Thịt Bò Sống (Raw Beef)

    14 lần đánh
  • Cuốc bê tông

    73 Mảnh Xương (Bone Fragments), 73 Da (Leather), 29 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 21 Vải (Cloth), 15 Thịt Bò Sống (Raw Beef)

    14 lần đánh
  • Rìu Đá (Rìu 1 - Stone Hatchet)

    61 Da (Leather), 60 Mảnh Xương (Bone Fragments), 24 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 18 Vải (Cloth), 12 Thịt Bò Sống (Raw Beef)

    14 lần đánh
  • Cuốc Đá (Cuốc 1 - Stone Pickaxe)

    72 Da (Leather), 72 Mảnh Xương (Bone Fragments), 28 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 21 Vải (Cloth), 14 Thịt Bò Sống (Raw Beef)

    14 lần đánh
  • Cuốc Chim Vực Thẳm (Abyss Metal Pickaxe)

    46 Mảnh Xương (Bone Fragments), 46 Da (Leather), 19 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 13 Vải (Cloth), 10 Thịt Bò Sống (Raw Beef)

    17 lần đánh
  • Cuốc Sắt (Cuốc 2 - Pickaxe)

    46 Da (Leather), 46 Mảnh Xương (Bone Fragments), 19 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 13 Vải (Cloth), 10 Thịt Bò Sống (Raw Beef)

    17 lần đánh
  • Cuốc chim nguyên mẫu

    47 Mảnh Xương (Bone Fragments), 46 Da (Leather), 19 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 13 Vải (Cloth), 9 Thịt Bò Sống (Raw Beef)

    17 lần đánh
  • Máy Đục (Jackhammer)

    74 Mảnh Xương (Bone Fragments), 74 Da (Leather), 30 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 21 Vải (Cloth), 14 Thịt Bò Sống (Raw Beef)

    23 lần đánh
  • Cuốc Chim Tái Chế (Cuốc 3 - Salvaged Icepick)

    74 Mảnh Xương (Bone Fragments), 74 Da (Leather), 30 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 22 Vải (Cloth), 14 Thịt Bò Sống (Raw Beef)

    23 lần đánh
  • Máy Cưa (Chainsaw)

    67 Da (Leather), 67 Mảnh Xương (Bone Fragments), 27 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 20 Vải (Cloth), 14 Thịt Bò Sống (Raw Beef)

    38 lần đánh
  • Kiếm Xích Krieg

    67 Da (Leather), 66 Mảnh Xương (Bone Fragments), 27 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 20 Vải (Cloth), 14 Thịt Bò Sống (Raw Beef)

    38 lần đánh

Bảo vệ

  • Chém

    -25%
  • Chống Cắn

    25%
  • Đâm

    -50%
Tham gia cộng đồng nhà sáng tạoNhững người xây dựng wiki Rust đang ở Discord của chúng tôi. Đặt câu hỏi hoặc đề xuất trang.Tham gia Discord (mở Discord trong thẻ mới)