Thống kê
Đòn tấn công
Tấn công
12 Chống Cắn
Thu hoạch
Thu hoạch theo công cụ
- Dao chiến đấu (Combat Knife)
50 Mảnh Xương (Bone Fragments), 40 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 20 Da (Leather), 10 Vải (Cloth), 8 Thịt Lợn Sống (Raw Pork)
7 lần đánh - Hòn Đá (Rock)
25 Mảnh Xương (Bone Fragments), 20 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 10 Da (Leather), 5 Vải (Cloth), 4 Thịt Lợn Sống (Raw Pork)
7 lần đánh - Dao Ma Cà Rồng (Vampire Stake)
50 Mảnh Xương (Bone Fragments), 40 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 20 Da (Leather), 10 Vải (Cloth), 8 Thịt Lợn Sống (Raw Pork)
7 lần đánh - Dao Thái Thịt
50 Mảnh Xương (Bone Fragments), 40 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 20 Da (Leather), 10 Vải (Cloth), 8 Thịt Lợn Sống (Raw Pork)
8 lần đánh - Dao Lột Da
50 Mảnh Xương (Bone Fragments), 40 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 20 Da (Leather), 10 Vải (Cloth), 8 Thịt Lợn Sống (Raw Pork)
8 lần đánh - Rìu Tái Chế (Rìu 3 - Salvaged Axe)
50 Mảnh Xương (Bone Fragments), 40 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 20 Da (Leather), 10 Vải (Cloth), 8 Thịt Lợn Sống (Raw Pork)
10 lần đánh - Rìu Vực Thẳm (Abyss Metal Hatchet)
50 Mảnh Xương (Bone Fragments), 40 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 20 Da (Leather), 10 Vải (Cloth), 8 Thịt Lợn Sống (Raw Pork)
11 lần đánh - Rìu Hoang Dã (Frontier Hatchet)
50 Mảnh Xương (Bone Fragments), 40 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 20 Da (Leather), 10 Vải (Cloth), 8 Thịt Lợn Sống (Raw Pork)
11 lần đánh - Rìu Sắt (Rìu 2 - Hatchet)
50 Mảnh Xương (Bone Fragments), 40 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 20 Da (Leather), 10 Vải (Cloth), 8 Thịt Lợn Sống (Raw Pork)
11 lần đánh - Rìu nguyên mẫu
50 Mảnh Xương (Bone Fragments), 40 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 20 Da (Leather), 10 Vải (Cloth), 8 Thịt Lợn Sống (Raw Pork)
11 lần đánh - Cái Liềm
50 Mảnh Xương (Bone Fragments), 40 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 20 Da (Leather), 10 Vải (Cloth), 8 Thịt Lợn Sống (Raw Pork)
11 lần đánh - Dao Xương (Bone Knife)
50 Mảnh Xương (Bone Fragments), 40 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 20 Da (Leather), 10 Vải (Cloth), 8 Thịt Lợn Sống (Raw Pork)
12 lần đánh - Búa Đa Dụng (Salvaged Hammer)
22 Mảnh Xương (Bone Fragments), 19 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 9 Da (Leather), 4 Vải (Cloth), 4 Thịt Lợn Sống (Raw Pork)
12 lần đánh - Gậy xương (Bone Club)
25 Mảnh Xương (Bone Fragments), 20 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 10 Da (Leather), 5 Vải (Cloth), 4 Thịt Lợn Sống (Raw Pork)
13 lần đánh - Kẹo Gậy
25 Mảnh Xương (Bone Fragments), 20 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 10 Da (Leather), 5 Vải (Cloth), 4 Thịt Lợn Sống (Raw Pork)
13 lần đánh - Rìu bê tông
31 Mảnh Xương (Bone Fragments), 25 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 12 Da (Leather), 6 Vải (Cloth), 4 Thịt Lợn Sống (Raw Pork)
13 lần đánh - Rìu Đá (Rìu 1 - Stone Hatchet)
31 Mảnh Xương (Bone Fragments), 25 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 12 Da (Leather), 6 Vải (Cloth), 5 Thịt Lợn Sống (Raw Pork)
13 lần đánh - Cuốc Chim Vực Thẳm (Abyss Metal Pickaxe)
23 Mảnh Xương (Bone Fragments), 19 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 9 Da (Leather), 5 Vải (Cloth), 4 Thịt Lợn Sống (Raw Pork)
15 lần đánh - Cuốc bê tông
35 Mảnh Xương (Bone Fragments), 28 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 15 Da (Leather), 8 Vải (Cloth), 6 Thịt Lợn Sống (Raw Pork)
15 lần đánh - Cuốc Sắt (Cuốc 2 - Pickaxe)
23 Mảnh Xương (Bone Fragments), 19 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 10 Da (Leather), 5 Vải (Cloth), 4 Thịt Lợn Sống (Raw Pork)
15 lần đánh - Cuốc chim nguyên mẫu
23 Mảnh Xương (Bone Fragments), 18 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 10 Da (Leather), 4 Vải (Cloth), 3 Thịt Lợn Sống (Raw Pork)
15 lần đánh - Cuốc Đá (Cuốc 1 - Stone Pickaxe)
36 Mảnh Xương (Bone Fragments), 28 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 15 Da (Leather), 7 Vải (Cloth), 6 Thịt Lợn Sống (Raw Pork)
15 lần đánh - Gậy bóng chày
44 Mảnh Xương (Bone Fragments), 35 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 17 Da (Leather), 9 Vải (Cloth), 7 Thịt Lợn Sống (Raw Pork)
16 lần đánh - Kiếm Dài (Longsword)
44 Mảnh Xương (Bone Fragments), 35 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 18 Da (Leather), 9 Vải (Cloth), 7 Thịt Lợn Sống (Raw Pork)
16 lần đánh - Chùy (Mace)
44 Mảnh Xương (Bone Fragments), 34 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 18 Da (Leather), 9 Vải (Cloth), 6 Thịt Lợn Sống (Raw Pork)
16 lần đánh - Dao Rựa (Machete)
43 Mảnh Xương (Bone Fragments), 35 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 18 Da (Leather), 8 Vải (Cloth), 7 Thịt Lợn Sống (Raw Pork)
16 lần đánh - Đao Tái Chế (Salvaged Cleaver)
44 Mảnh Xương (Bone Fragments), 35 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 17 Da (Leather), 9 Vải (Cloth), 7 Thịt Lợn Sống (Raw Pork)
16 lần đánh - Kiếm Tái Chế (Salvaged Sword)
44 Mảnh Xương (Bone Fragments), 35 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 18 Da (Leather), 9 Vải (Cloth), 7 Thịt Lợn Sống (Raw Pork)
16 lần đánh - Máy Đục (Jackhammer)
38 Mảnh Xương (Bone Fragments), 29 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 14 Da (Leather), 7 Vải (Cloth), 6 Thịt Lợn Sống (Raw Pork)
23 lần đánh - Cuốc Chim Tái Chế (Cuốc 3 - Salvaged Icepick)
37 Mảnh Xương (Bone Fragments), 30 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 15 Da (Leather), 7 Vải (Cloth), 6 Thịt Lợn Sống (Raw Pork)
23 lần đánh - Máy Cưa (Chainsaw)
37 Mảnh Xương (Bone Fragments), 29 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 15 Da (Leather), 7 Vải (Cloth), 6 Thịt Lợn Sống (Raw Pork)
38 lần đánh - Kiếm Xích Krieg
38 Mảnh Xương (Bone Fragments), 29 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 15 Da (Leather), 8 Vải (Cloth), 6 Thịt Lợn Sống (Raw Pork)
38 lần đánh
Bảo vệ
Chém
-25%Đâm
-50%
