Skip to content
WikilyWIKILY
All games27 Wikis · pick your game
Thế giớiNPC và Động Vật

Đổi game

27 Wikis · pick your game
Rust trên ứng dụng WikilyMiễn phí · 4.4★4.6★ · Toàn màn hìnhTải vềTải về
Lợn rừng

Động Vật

Lợn rừng

Thống kê

Máu
150
Tốc độ chạy nhanh
3,73 m/s
Tầm nhìn
8 m
Thời gian giữa các đòn tấn công
1,5 s
Tầm tấn công
2 m
Bỏ chạy khi dưới
30% máu

Đòn tấn công

  • Tấn công

    12 Chống Cắn

Thu hoạch theo công cụ

  • Dao chiến đấu (Combat Knife)

    50 Mảnh Xương (Bone Fragments), 40 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 20 Da (Leather), 10 Vải (Cloth), 8 Thịt Lợn Sống (Raw Pork)

    7 lần đánh
  • Hòn Đá (Rock)

    25 Mảnh Xương (Bone Fragments), 20 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 10 Da (Leather), 5 Vải (Cloth), 4 Thịt Lợn Sống (Raw Pork)

    7 lần đánh
  • Dao Ma Cà Rồng (Vampire Stake)

    50 Mảnh Xương (Bone Fragments), 40 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 20 Da (Leather), 10 Vải (Cloth), 8 Thịt Lợn Sống (Raw Pork)

    7 lần đánh
  • Dao Thái Thịt

    50 Mảnh Xương (Bone Fragments), 40 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 20 Da (Leather), 10 Vải (Cloth), 8 Thịt Lợn Sống (Raw Pork)

    8 lần đánh
  • Dao Lột Da

    50 Mảnh Xương (Bone Fragments), 40 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 20 Da (Leather), 10 Vải (Cloth), 8 Thịt Lợn Sống (Raw Pork)

    8 lần đánh
  • Rìu Tái Chế (Rìu 3 - Salvaged Axe)

    50 Mảnh Xương (Bone Fragments), 40 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 20 Da (Leather), 10 Vải (Cloth), 8 Thịt Lợn Sống (Raw Pork)

    10 lần đánh
  • Rìu Vực Thẳm (Abyss Metal Hatchet)

    50 Mảnh Xương (Bone Fragments), 40 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 20 Da (Leather), 10 Vải (Cloth), 8 Thịt Lợn Sống (Raw Pork)

    11 lần đánh
  • Rìu Hoang Dã (Frontier Hatchet)

    50 Mảnh Xương (Bone Fragments), 40 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 20 Da (Leather), 10 Vải (Cloth), 8 Thịt Lợn Sống (Raw Pork)

    11 lần đánh
  • Rìu Sắt (Rìu 2 - Hatchet)

    50 Mảnh Xương (Bone Fragments), 40 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 20 Da (Leather), 10 Vải (Cloth), 8 Thịt Lợn Sống (Raw Pork)

    11 lần đánh
  • Rìu nguyên mẫu

    50 Mảnh Xương (Bone Fragments), 40 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 20 Da (Leather), 10 Vải (Cloth), 8 Thịt Lợn Sống (Raw Pork)

    11 lần đánh
  • Cái Liềm

    50 Mảnh Xương (Bone Fragments), 40 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 20 Da (Leather), 10 Vải (Cloth), 8 Thịt Lợn Sống (Raw Pork)

    11 lần đánh
  • Dao Xương (Bone Knife)

    50 Mảnh Xương (Bone Fragments), 40 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 20 Da (Leather), 10 Vải (Cloth), 8 Thịt Lợn Sống (Raw Pork)

    12 lần đánh
  • Búa Đa Dụng (Salvaged Hammer)

    22 Mảnh Xương (Bone Fragments), 19 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 9 Da (Leather), 4 Vải (Cloth), 4 Thịt Lợn Sống (Raw Pork)

    12 lần đánh
  • Gậy xương (Bone Club)

    25 Mảnh Xương (Bone Fragments), 20 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 10 Da (Leather), 5 Vải (Cloth), 4 Thịt Lợn Sống (Raw Pork)

    13 lần đánh
  • Kẹo Gậy

    25 Mảnh Xương (Bone Fragments), 20 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 10 Da (Leather), 5 Vải (Cloth), 4 Thịt Lợn Sống (Raw Pork)

    13 lần đánh
  • Rìu bê tông

    31 Mảnh Xương (Bone Fragments), 25 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 12 Da (Leather), 6 Vải (Cloth), 4 Thịt Lợn Sống (Raw Pork)

    13 lần đánh
  • Rìu Đá (Rìu 1 - Stone Hatchet)

    31 Mảnh Xương (Bone Fragments), 25 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 12 Da (Leather), 6 Vải (Cloth), 5 Thịt Lợn Sống (Raw Pork)

    13 lần đánh
  • Cuốc Chim Vực Thẳm (Abyss Metal Pickaxe)

    23 Mảnh Xương (Bone Fragments), 19 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 9 Da (Leather), 5 Vải (Cloth), 4 Thịt Lợn Sống (Raw Pork)

    15 lần đánh
  • Cuốc bê tông

    35 Mảnh Xương (Bone Fragments), 28 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 15 Da (Leather), 8 Vải (Cloth), 6 Thịt Lợn Sống (Raw Pork)

    15 lần đánh
  • Cuốc Sắt (Cuốc 2 - Pickaxe)

    23 Mảnh Xương (Bone Fragments), 19 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 10 Da (Leather), 5 Vải (Cloth), 4 Thịt Lợn Sống (Raw Pork)

    15 lần đánh
  • Cuốc chim nguyên mẫu

    23 Mảnh Xương (Bone Fragments), 18 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 10 Da (Leather), 4 Vải (Cloth), 3 Thịt Lợn Sống (Raw Pork)

    15 lần đánh
  • Cuốc Đá (Cuốc 1 - Stone Pickaxe)

    36 Mảnh Xương (Bone Fragments), 28 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 15 Da (Leather), 7 Vải (Cloth), 6 Thịt Lợn Sống (Raw Pork)

    15 lần đánh
  • Gậy bóng chày

    44 Mảnh Xương (Bone Fragments), 35 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 17 Da (Leather), 9 Vải (Cloth), 7 Thịt Lợn Sống (Raw Pork)

    16 lần đánh
  • Kiếm Dài (Longsword)

    44 Mảnh Xương (Bone Fragments), 35 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 18 Da (Leather), 9 Vải (Cloth), 7 Thịt Lợn Sống (Raw Pork)

    16 lần đánh
  • Chùy (Mace)

    44 Mảnh Xương (Bone Fragments), 34 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 18 Da (Leather), 9 Vải (Cloth), 6 Thịt Lợn Sống (Raw Pork)

    16 lần đánh
  • Dao Rựa (Machete)

    43 Mảnh Xương (Bone Fragments), 35 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 18 Da (Leather), 8 Vải (Cloth), 7 Thịt Lợn Sống (Raw Pork)

    16 lần đánh
  • Đao Tái Chế (Salvaged Cleaver)

    44 Mảnh Xương (Bone Fragments), 35 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 17 Da (Leather), 9 Vải (Cloth), 7 Thịt Lợn Sống (Raw Pork)

    16 lần đánh
  • Kiếm Tái Chế (Salvaged Sword)

    44 Mảnh Xương (Bone Fragments), 35 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 18 Da (Leather), 9 Vải (Cloth), 7 Thịt Lợn Sống (Raw Pork)

    16 lần đánh
  • Máy Đục (Jackhammer)

    38 Mảnh Xương (Bone Fragments), 29 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 14 Da (Leather), 7 Vải (Cloth), 6 Thịt Lợn Sống (Raw Pork)

    23 lần đánh
  • Cuốc Chim Tái Chế (Cuốc 3 - Salvaged Icepick)

    37 Mảnh Xương (Bone Fragments), 30 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 15 Da (Leather), 7 Vải (Cloth), 6 Thịt Lợn Sống (Raw Pork)

    23 lần đánh
  • Máy Cưa (Chainsaw)

    37 Mảnh Xương (Bone Fragments), 29 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 15 Da (Leather), 7 Vải (Cloth), 6 Thịt Lợn Sống (Raw Pork)

    38 lần đánh
  • Kiếm Xích Krieg

    38 Mảnh Xương (Bone Fragments), 29 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 15 Da (Leather), 8 Vải (Cloth), 6 Thịt Lợn Sống (Raw Pork)

    38 lần đánh

Bảo vệ

  • Chém

    -25%
  • Đâm

    -50%
Tham gia cộng đồng nhà sáng tạoNhững người xây dựng wiki Rust đang ở Discord của chúng tôi. Đặt câu hỏi hoặc đề xuất trang.Tham gia Discord (mở Discord trong thẻ mới)