Chi tiết vật phẩm
Phân giải
Máy Phân Giải Xanh lá
Máy Phân Giải Xanh lá (lưới điện giai đoạn 2 trở lên)
Máy Phân Giải Vàng
Máy Phân Giải Đỏ
Yêu cầu: lưới điện giai đoạn 4
Sửa chữa
Chi phí tính từ độ bền bằng 0. Vật phẩm hư một phần tốn phần hư hỏng của mức này, làm tròn lên theo từng tài nguyên, và mất phần tương ứng của 20%.
Mua tại
Tìm thấy ở
Chất nổ để phá hủy
- Đạn Pháo (Cannonball)× 690 Lưu Huỳnh
- Lựu Đạn F1× 7420 Lưu Huỳnh
- Tên Lửa Nhanh (HV Rocket)× 3600 Lưu Huỳnh
- Bom Satchel× 2960 Lưu Huỳnh
- Lựu Đạn Vỏ Lon (Beancan Grenade)× 8960 Lưu Huỳnh
- Đạn Cối Tiêu Chuẩn (Mortar Shell)× 41.200 Lưu Huỳnh
- Đạn Nổ 5.56 (Explosive 5.56 Ammo)× 501.250 Lưu Huỳnh
- Bom Nổ Khí Propane (Propane Explosive Bomb)× 21.800 Lưu Huỳnh
- Bom Dò Mỏ Quặng, Dầu (Survey Charge)× 362.160 Lưu Huỳnh
- Bom Hẹn Giờ (C4)× 12.200 Lưu Huỳnh
- Tên lửa thường (Rocket)× 22.800 Lưu Huỳnh
- Tên Lửa Cháy (Incendiary Rocket)× 206.000 Lưu Huỳnh
- Tên lửa MLRS× 2Không chế tạo được
- Lựu đạn HE 40mm× 8Không chế tạo được
Đòn cận chiến để phá hủy
- Kiếm Dài (Longsword)× 14
- Đao Tái Chế (Salvaged Cleaver)× 17
- Gậy bóng chày× 17
- Chùy (Mace)× 17
- Búa Đa Dụng (Salvaged Hammer)× 17
- Kiếm Tái Chế (Salvaged Sword)× 20
- Cây Xúc Rơm× 25
- Dao Ma Cà Rồng (Vampire Stake)× 25
- Rìu Tái Chế (Rìu 3 - Salvaged Axe)× 25
- Cuốc Chim Tái Chế (Cuốc 3 - Salvaged Icepick)× 25
- Dao chiến đấu (Combat Knife)× 29
- Dao Rựa (Machete)× 29
Skin
55 mục
Cobalt Personal Locker$9.00
Cargo Heli Locker$5.49
Christmas Locker$5.24
Muertos Locker$3.88
Beauty Industry Locker$3.60
Ultramarine Locker$3.45
Bamboo Cage Locker$3.14
Carpenter's Locker$3.04
Reinforced Locker$3.02
Space Tour Locker$3.00
Army Locker$2.60
Greening Area Locker$2.50
Forest Raiders Locker$2.47
Apotheosis of War Locker$2.41
Neon Full Kit Locker$2.39
Control Panel Locker$2.34
Wrought Iron Locker$2.24
Bones Cage Locker$2.16
Neon Bismuth Locker$2.15
Abyss Locker$2.02
Toxic Locker$1.92
Lunar Horse Shrine Locker$1.72
Cobalt Security Locker$1.66
Neon Roadsign Locker$1.61
