Thùng chứa
Bảng đồ rơi
Tỷ lệ rơi của từng vật phẩm trong mỗi lần chứa đầy và số lượng trung bình khi rơi.
- Scrap× 8Luôn luôn
- Thân SMG (SMG Body)TB 120%
- Sắt xịn (HQM - High Quality Metal)TB 19,516,67%
- Ống Kim Loại (Metal Pipe)TB 516,67%
- Rác Máy Tính (Tech Trash)TB 2,516,67%
- Thân Súng Trường (Rifle Body)TB 113,33%
- LaptopTB 18,73%
- CCTV CameraTB 17,14%
- Cầu Chì Nặng (Heavy Fuse)TB 16%
- Nâng Cấp Hiệu Suất (Efficiency Workbench Upgrade)TB 11,67%
- Nâng Cấp Bản Thử Nghiệm (Prototype Workbench Upgrade)TB 11,67%
- Nâng Cấp Gia Cố (Reinforced Workbench Upgrade)TB 11,67%
- Súng Máy Tự Động (Auto Turret)TB 11,21%
- Bom Gọi Thính (Supply Signal)TB 11%
- Rìu Tái Chế (Rìu 3 - Salvaged Axe)TB 10,417%
- Nỏ Công Thành Di Động (Mounted Ballista)TB 10,417%
- Nỏ Công Thành (Ballista)TB 10,417%
- Rào Bê Tông (Concrete Barricade)TB 10,417%
- Rào Sắt (Metal Barricade)TB 10,417%
- Xe Phá Thành (Battering Ram)TB 10,417%
- Máy Bắn Đá (Catapult)TB 10,417%
- Máy Cưa (Chainsaw)TB 10,417%
- Miếng Lót Giáp Amiăng (Asbestos Armor Insert)TB 10,417%
- Miếng Lót Giáp Chì (Lead Armor Insert)TB 10,417%
- Mũ Cấp 2 (Coffe Can Helmet)TB 10,417%
- Trạm máy tính (Computer Station)TB 10,417%
- Máy Bay Không Người Lái (Drone)TB 10,417%
- Cầu Giao Loại AND (AND Switch)TB 10,417%
- Cục Pin Lớn (Large Rechargeable Battery)TB 10,417%
- Cục pin vừa (Medium Rechargeable Battery)TB 10,417%
- Bộ ĐếmTB 10,417%
- Đồng Hồ Kỹ Thuật Số (Digital Clock)TB 10,417%
- Máy Phát Điện Nhỏ (Small Generator)TB 10,417%
- Lò Nung Điện (Electric Furnace)TB 10,417%
- Cảm Biến HBHFTB 10,417%
- Máy Dò LaserTB 10,417%
- Bộ Ngẫu Nhiên RAND (RAND Switch)TB 10,417%
- Máy Phát Sóng RF (RF Broadcaster)TB 10,417%
- Máy Thu Sóng RF (RF Receiver)TB 10,417%
- Cảm biến địa chấn (Seismic Sensor)TB 10,417%
- Cuộn Tesla (Tesla Coil)TB 10,417%
- Bộ Nhớ Điện (Memory Cell)TB 10,417%
- Thang Máy (Elevator)TB 10,417%
- Súng Phun Lửa (Flame Thrower)TB 10,417%
- Cửa Thang VuôngTB 10,417%
- Cửa Thang Tam Giác (Triangle Ladder Hatch)TB 10,417%
- Lò nung lớn (Large Furnace)TB 10,417%
- Cổng Thành Bằng Đá (High External Stone Gate)TB 10,417%
- Cối Xay Gió (Wind Turbine)TB 10,417%
- Lựu Đạn F1TB 10,417%
- Bom choáng (Flashbang)TB 10,417%
- Bom xăng (Molotov Cocktail)TB 10,417%
- Bom Khói (Smoke Grenade)TB 10,417%
- Còng Tay (Handcuffs)TB 10,417%
- Bộ Phóng Xạ (Hazmat Suit)TB 10,417%
- Mũ Cấp 4 (Heavy Plate Helmet)TB 10,417%
- Áo Giáp Cấp 4 (Heavy Plate Jacket)TB 10,417%
- Quần Giáp Cấp 4 (Heavy Plate Pants)TB 10,417%
- Ống Phóng Tên Lửa Tự Dẫn (Homing Missile Launcher)TB 10,417%
- Áo HoodieTB 10,417%
- Giáp Ngựa Sắt (Roadsign Horse Armor)TB 10,417%
- Móng Ngựa Xịn (High Quality Horse Shoes)TB 10,417%
- Cuốc Chim Tái Chế (Cuốc 3 - Salvaged Icepick)TB 10,417%
- Bộ chế tạo công nghiệp (Industrial Crafter)TB 10,417%
- Bộ Cứu Thương Lớn (Large Medkit)TB 10,417%
- Tủ Đựng Quần Áo (Locker)TB 10,417%
- Kiếm Dài (Longsword)TB 10,417%
- Khiên Sắt (Metal Shield)TB 10,417%
- Mô Đun Nâng XeTB 10,417%
- Kính Nhìn Đêm (Night Vision Goggles)TB 10,417%
- Dù bay (Parachute)TB 10,417%
- Súng PythonTB 10,417%
- Súng lục S.A.P (Semi-Automatic Pistol)TB 10,417%
- Máy Lọc Nước (Powered Water Purifier)TB 10,417%
- PTZ CameraTB 10,417%
- Súng Revolver Siêu Cấp (HCR - High Caliber Revolver)TB 10,417%
- Máy Phát Sóng Cầm Tay RF (RF Transmitter)TB 10,417%
- Máy Lắng Nghe Sóng RFTB 10,417%
- Súng S.A.R (Semi-Automatic Rifle)TB 10,417%
- Găng Tay Biển Báo (Roadsign Gloves)TB 10,417%
- Áo Giáp Cấp 2 (Road Sign Jacket)TB 10,417%
- Đai Lưng (Road Sign Kilt)TB 10,417%
- Ống Phóng Tên Lửa (Rocket Launcher)TB 10,417%
- Đèn RọiTB 10,417%
- Giày (Boots)TB 10,417%
- Sục Nòng Bơm (Pump Shotgun)TB 10,417%
- Cửa Sổ Khe Ngang (Metal horizontal embrasure)TB 10,417%
- Cửa Sổ Khe Dọc (Metal Vertical embrasure)TB 10,417%
- Xe Lặn (DPV - Diver Propulsion Vehicle)TB 10,417%
- Lò Nung Dầu (Small Oil Refinery)TB 10,417%
- Báo Thức Thông MinhTB 10,417%
- Cầu Giao Thông Minh (Smart Switch)TB 10,417%
- Súng Custom SMGTB 10,417%
- Súng ThompsonTB 10,417%
- Giám Sát Thùng ChứaTB 10,417%
- Ống Máu Y Tế (Medical Syringe)TB 10,417%
- Mìn tự chế (Homemade Landmine)TB 10,417%
- Tường Thành Bằng Đá (High External Stone Wall)TB 10,417%
- Tường Nhà Giam (Prison Cell Wall)TB 10,417%
- Cổng Nhà Giam (Prison Cell Gate)TB 10,417%
- Cửa Cuốn Gara (Garage Door)TB 10,417%
- Cửa Sổ Kính Cường LựcTB 10,417%
- Bình Hứng Nước LớnTB 10,417%
- Máy Bơm Hút Nước (Water Pump)TB 10,417%
- Băng đạn mở rộng (Extended Magazine)TB 10,417%
- Phụ Kiện Nén Khí (Gas Compression Overdrive)TB 10,417%
- Nòng Nhắm Holo (Holosight)TB 10,417%
- Nòng Bắn Nhanh (Muzzle Boost)TB 10,417%
- Nòng Giảm Giật (Muzzle Brake)TB 10,417%
