Thùng chứa
Bảng đồ rơi
Tỷ lệ rơi của từng vật phẩm trong mỗi lần chứa đầy và số lượng trung bình khi rơi.
- Mảnh Bàn 3 (Advanced Blueprint Fragment)TB 2Luôn luôn
- Miếng Lót Giáp Sắt (Metal Armor Insert)TB 1Luôn luôn
- LaptopTB 1,0655,29%
- Mặt Nạ Kim Loại (Mũ 3 - Metal Facemask)TB 1,0552,78%
- Giáp Ngực Kim Loại (Giáp 3 - Metal Chest Plate)TB 1,0552,78%
- Mô đun nhắmTB 150%
- CCTV CameraTB 1,0545,71%
- Sắt xịn (HQM - High Quality Metal)TB 34,3241,11%
- Ống Kim Loại (Metal Pipe)TB 5,7339,27%
- Rác Máy Tính (Tech Trash)TB 4,1439,27%
- Đạn 5.56 (5.56 Rifle Ammo)TB 110,8137%
- Đạn Nổ 5.56 (Explosive 5.56 Ammo)TB 26,7233,89%
- Đạn 5.56 Tốc Độ Cao (HV 5.56 Ammo)TB 35,5733,89%
- Đạn Cháy 5.56 (Incendiary 5.56 Ammo)TB 53,2833,89%
- ScrapTB 149,533,33%
- Bánh Răng (Gears)TB 5,3331,25%
- Tấm Kim Loại (Sheet Metal)TB 5,3331,25%
- Phụ Kiện Laze (Weapon Lasersight)TB 1,0529,17%
- Ống Nhắm 8x (8x Zoom Scope)TB 1,0529,17%
- Súng AK (Assault Rifle)TB 1,0528,45%
- Băng đạn mở rộng (Extended Magazine)TB 1,0126%
- Mô đun bắn liên tục (Burst Module)TB 125%
- Súng LR-300TB 124,24%
- Súng Ngắm Bolt (Bolt Action Rifle)TB 1,0422,73%
- Mũ chống đạn (Ballistic helmet)TB 116,67%
- Giáp chân chống đạn (Ballistic leg armour)TB 116,67%
- Áo giáp chống đạn (Ballistic vest)TB 116,67%
- Súng Máy Tự Động (Auto Turret)TB 1,0515,9%
- Thân SMG (SMG Body)TB 114%
- M16A2TB 112,12%
- súng máy 6 nòng (Minigun)TB 110%
- Lựu Đạn F1TB 6,79,79%
- Bom Hẹn Giờ (C4)TB 1,029,6%
- Thân Súng Trường (Rifle Body)TB 19,33%
- Sục M4 (M4 Shotgun)TB 19,09%
- Bom SatchelTB 28,57%
- Ống Phóng Tên Lửa (Rocket Launcher)TB 1,017,32%
- Nâng Cấp Chế Tạo Nhanh (Accelerated Workbench Upgrade)TB 16,25%
- Nâng Cấp Tận Dụng (Salvage Workbench Upgrade)TB 16,25%
- Súng Ngắm L96TB 16,06%
- Máy Cưa (Chainsaw)TB 1,015,56%
- Tên lửa thường (Rocket)TB 15,56%
- Cửa Đôi Xịn (Armored Double Door)TB 15,56%
- Cửa Đơn Xịn (Armored Door)TB 15,56%
- Bánh Thuốc Nổ (Explosives)TB 15,56%
- Súng máy HML (Hand-Made Light Machine Gun)TB 15,56%
- Súng SKSTB 15,56%
- Súng MP5TB 15,56%
- Cửa Sổ Kính Xịn (Reinforced Glass Window)TB 15,56%
- Máy Đục (Jackhammer)TB 14,29%
- Bom Gọi Thính (Supply Signal)TB 11,43%
- Rìu Tái Chế (Rìu 3 - Salvaged Axe)TB 11,34%
- Nỏ Công Thành Di Động (Mounted Ballista)TB 11,34%
- Nỏ Công Thành (Ballista)TB 11,34%
- Rào Bê Tông (Concrete Barricade)TB 11,34%
- Rào Sắt (Metal Barricade)TB 11,34%
- Xe Phá Thành (Battering Ram)TB 11,34%
- Máy Bắn Đá (Catapult)TB 11,34%
- Miếng Lót Giáp Amiăng (Asbestos Armor Insert)TB 11,34%
- Miếng Lót Giáp Chì (Lead Armor Insert)TB 11,34%
- Mũ Cấp 2 (Coffe Can Helmet)TB 11,34%
- Trạm máy tính (Computer Station)TB 11,34%
- Máy Bay Không Người Lái (Drone)TB 11,34%
- Cầu Giao Loại AND (AND Switch)TB 11,34%
- Cục Pin Lớn (Large Rechargeable Battery)TB 11,34%
- Cục pin vừa (Medium Rechargeable Battery)TB 11,34%
- Bộ ĐếmTB 11,34%
- Đồng Hồ Kỹ Thuật Số (Digital Clock)TB 11,34%
- Máy Phát Điện Nhỏ (Small Generator)TB 11,34%
- Lò Nung Điện (Electric Furnace)TB 11,34%
- Cảm Biến HBHFTB 11,34%
- Máy Dò LaserTB 11,34%
- Bộ Ngẫu Nhiên RAND (RAND Switch)TB 11,34%
- Máy Phát Sóng RF (RF Broadcaster)TB 11,34%
- Máy Thu Sóng RF (RF Receiver)TB 11,34%
- Cảm biến địa chấn (Seismic Sensor)TB 11,34%
- Cuộn Tesla (Tesla Coil)TB 11,34%
- Bộ Nhớ Điện (Memory Cell)TB 11,34%
- Thang Máy (Elevator)TB 11,34%
- Súng Phun Lửa (Flame Thrower)TB 11,34%
- Cửa Thang VuôngTB 11,34%
- Cửa Thang Tam Giác (Triangle Ladder Hatch)TB 11,34%
- Lò nung lớn (Large Furnace)TB 11,34%
- Cổng Thành Bằng Đá (High External Stone Gate)TB 11,34%
- Cối Xay Gió (Wind Turbine)TB 11,34%
- Bom choáng (Flashbang)TB 11,34%
- Bom xăng (Molotov Cocktail)TB 11,34%
- Bom Khói (Smoke Grenade)TB 11,34%
- Còng Tay (Handcuffs)TB 11,34%
- Bộ Phóng Xạ (Hazmat Suit)TB 11,34%
- Mũ Cấp 4 (Heavy Plate Helmet)TB 11,34%
- Áo Giáp Cấp 4 (Heavy Plate Jacket)TB 11,34%
- Quần Giáp Cấp 4 (Heavy Plate Pants)TB 11,34%
- Ống Phóng Tên Lửa Tự Dẫn (Homing Missile Launcher)TB 11,34%
- Áo HoodieTB 11,34%
- Giáp Ngựa Sắt (Roadsign Horse Armor)TB 11,34%
- Móng Ngựa Xịn (High Quality Horse Shoes)TB 11,34%
- Cuốc Chim Tái Chế (Cuốc 3 - Salvaged Icepick)TB 11,34%
- Bộ chế tạo công nghiệp (Industrial Crafter)TB 11,34%
- Bộ Cứu Thương Lớn (Large Medkit)TB 11,34%
- Tủ Đựng Quần Áo (Locker)TB 11,34%
- Kiếm Dài (Longsword)TB 11,34%
- Khiên Sắt (Metal Shield)TB 11,34%
- Mô Đun Nâng XeTB 11,34%
- Kính Nhìn Đêm (Night Vision Goggles)TB 11,34%
- Dù bay (Parachute)TB 11,34%
- Súng PythonTB 11,34%
- Súng lục S.A.P (Semi-Automatic Pistol)TB 11,34%
- Máy Lọc Nước (Powered Water Purifier)TB 11,34%
- PTZ CameraTB 11,34%
- Súng Revolver Siêu Cấp (HCR - High Caliber Revolver)TB 11,34%
- Máy Phát Sóng Cầm Tay RF (RF Transmitter)TB 11,34%
- Máy Lắng Nghe Sóng RFTB 11,34%
- Súng S.A.R (Semi-Automatic Rifle)TB 11,34%
- Găng Tay Biển Báo (Roadsign Gloves)TB 11,34%
- Áo Giáp Cấp 2 (Road Sign Jacket)TB 11,34%
- Đai Lưng (Road Sign Kilt)TB 11,34%
- Đèn RọiTB 11,34%
- Giày (Boots)TB 11,34%
- Sục Nòng Bơm (Pump Shotgun)TB 11,34%
- Cửa Sổ Khe Ngang (Metal horizontal embrasure)TB 11,34%
- Cửa Sổ Khe Dọc (Metal Vertical embrasure)TB 11,34%
- Xe Lặn (DPV - Diver Propulsion Vehicle)TB 11,34%
- Lò Nung Dầu (Small Oil Refinery)TB 11,34%
- Báo Thức Thông MinhTB 11,34%
- Cầu Giao Thông Minh (Smart Switch)TB 11,34%
- Súng Custom SMGTB 11,34%
- Súng ThompsonTB 11,34%
- Giám Sát Thùng ChứaTB 11,34%
- Ống Máu Y Tế (Medical Syringe)TB 11,34%
- Mìn tự chế (Homemade Landmine)TB 11,34%
- Tường Thành Bằng Đá (High External Stone Wall)TB 11,34%
- Tường Nhà Giam (Prison Cell Wall)TB 11,34%
- Cổng Nhà Giam (Prison Cell Gate)TB 11,34%
- Cửa Cuốn Gara (Garage Door)TB 11,34%
- Cửa Sổ Kính Cường LựcTB 11,34%
- Bình Hứng Nước LớnTB 11,34%
- Máy Bơm Hút Nước (Water Pump)TB 11,34%
- Phụ Kiện Nén Khí (Gas Compression Overdrive)TB 11,34%
- Nòng Nhắm Holo (Holosight)TB 11,34%
- Nòng Bắn Nhanh (Muzzle Boost)TB 11,34%
- Nòng Giảm Giật (Muzzle Brake)TB 11,34%
