Chi tiết vật phẩm
Mua tại
- Trao đổi tài nguyên (Tiền Đồn Outpost)20 Scrap · 150 Stones
- Nhà cung cấp du lịch15 đến 20 Scrap
Tìm thấy ở
- Đống rác nhỏ75%
- Tất Giáng Sinh Lớn28,04%
- Tất Giáng Sinh Nhỏ21,76%
Dùng trong
- Hồ bơi xây nổi trên mặt đất.
- Bể Vực Thẳm Ngang (Abyss Horizontal Storage Tank)
- Bể Vực Thẳm Đứng (Abyss Vertical Storage Tank)
- Đàn Ghita (Acoustic Guitar)
- Neo (Anchor)
- Hàng Rào Chăn Nuôi (Animal Fence)
- Cổng Rào Chăn Nuôi (Animal Fence Gate)
- Khung Vẽ Lớn
- Khung Vẽ Nhỏ
- Khung Vẽ Đứng
- Khung Vẽ XL
- Khung Vẽ XXL
- Súng AK (Assault Rifle)
- Thùng Tre (Bamboo Barrel)
- Kệ Treo Tường Tre
- Rào Gỗ Kẽm Gai (Barbed Wooden Barricade)
- Vỉ Nướng Thịt (Barbeque)
- Xe Phá Thành (Battering Ram)
- Ghế Nằm Bãi Biển (Beach Chair)
- Bàn Bãi Biển (Beach Table)
- Bom Ná Ong (Bee Catapult Bomb)
- Tổ Ong
- Máy Phát Điện Sinh Học (Biofuel Generator)
- Ống Thổi (Blow Pipe)
- Bản Vẽ Đóng Thuyền (Boat Building Plan)
- Trạm Đóng Thuyền
- Mũi Tên Xương (Bone Arrow)
- Loa thùng (Boom Box)
- Boomerang
- Bản Vẽ Xây Nhà (Building Plan)
- Trang Phục Thỏ
- Lửa Trại (Camp Fire)
- Mô Đun Xe Cắm Trại (Camper Vehicle Module)
- Pháo (Cannon)
- Máy Bắn Đá (Catapult)
- Ghế (Chair)
- Chuồng Gà
- Trang phục gà
- Bàn Bang Hội (Clan Table)
- Ma Nơ Canh Trang Phục (Clothing Mannequin)
- Mô Đun Buồng Lái Xe Thường (Cockpit Vehicle Module)
- Mô Đun Buồng Lái Với Động Cơ (Cockpit With Engine Vehicle Module)
- Máy Ủ Phân (Composter)
- Cung Gồng (Compound Bow)
- Bàn Nấu Ăn (Cooking Workbench)
- Nỏ (Crossbow)
- Vạc Phù Thủy
- Bảng Phi Tiêu
- Bảng Hiệu Bưu Điện Đôi (Double Sign Post)
- Bàn Kỹ Thuật (Engineering Workbench)
- Súng Lục Eoka
- Mũi Tên Lửa (Fire Arrow)
- Cúp Trưng Bày Cá
- Mô Đun Xe Tải Sàn Phẳng Nhỏ (Flatbed Vehicle Module)
- Giá Đỡ Bu Lông (Frontier Bolts Single Item Rack)
- Mô Đun Bồn Chứa (Fuel Tank Vehicle Module)
- Lò Nung Quặng (Furnace)
- Súng Sửa Nhà Garry's Mod
- Búa Gỗ (Hammer)
- Cần câu tự chế (Handmade Fishing Rod)
- Rìu Sắt (Rìu 2 - Hatchet)
- Cổng Thành Bằng Gỗ (High External Wooden Gate)
- Tường Thành Bằng Gỗ (High External Wooden Wall)
- Mũi Tên Tốc Độ Cao (High Velocity Arrow)
- Máng Ngựa (Hitch & Trough)
- Thùng Hobo
- Giá treo đồ ngang
- Trang Phục Ngựa (Horse Costume)
- Bảng Hiệu Gỗ Khổng Lồ (Huge Wooden Sign)
- Cung Gỗ (Hunting Bow)
- Phi Tiêu Gây Mê (Incapacitate Dart)
- Thùng Công Nghiệp Ngang
- Thùng Công Nghiệp Đứng
- Kệ Treo Tường Công Nghiệp
- Đàn Ghita Can Nước (Jerry Can Guitar)
- Máy Phát Nhạc
- Bộ Trống Bãi Rác (Junkyard Drum Kit)
- Xuồng (Kayak)
- Khóa Chìa (Key Lock)
- Thùng Gỗ Krieg
- Rương Gỗ Lớn Krieg
- Khung Ảnh Ngang (Landscape Photo Frame)
- Khung Tranh Ngang (Landscape Picture Frame)
- Khẩu Hiệu Treo Sào Lớn (Large Banner on pole)
- Mô Đun Xe Tải Sàn Phẳng Lớn (Large Flatbed Vehicle Module)
- Lò nung lớn (Large Furnace)
- Cúp Trưng Bày Săn Bắt Lớn
- Khung Tranh Lớn (Large Photo Frame)
- Chậu Trồng Cây Lớn (Large Planter Box)
- Bình Hứng Nước Lớn
- Rương Gỗ Lớn (Large Wood Box)
- Bảng Hiệu Gỗ Lớn (Large Wooden Sign)
- Nhà lều di sản gỗ (Legacy Wood Shelter)
- Khung phát sáng lớn
- Khung phát sáng nhỏ
- Khung phát sáng đứng
- Khung Phát Sáng XL
- Khung Phát Sáng XXL
- Tủ Đựng Quần Áo (Locker)
- Lunar Wall Frame Inlay A
- Chùy (Mace)
- Dao Rựa (Machete)
- Hộp Thư (Mail Box)
- Rào Chắn Thời Trung Cổ (Medieval Barricade)
- Bảng Hiệu Gỗ Vừa (Medium Wooden Sign)
- Loa phóng thanh (Megaphone)
- Nỏ Nòng Xoay (Mini Crossbow)
- Chiêng Năm Mới (New Year Gong)
- Giấy Ghi Chú
- Biển Hiệu Bưu Điện 1 Mặt (One Sided Town Sign Post)
- Khung Trang Trí Lớn
- Khung Trang Trí Nhỏ
- Khung Trang Trí Chân Đứng
- Khung Trang Trí XL
- Khung Trang Trí XXL
- Mái Chèo (Paddle)
- Mô Đun Buồng Chở Khách Lớn (Passenger Vehicle Module)
- Cuốc Sắt (Cuốc 2 - Pickaxe)
- Bu Lông Ba Chĩa (Pitchfork Bolt)
- Tấm Ván (Plank)
- Bàn bi-a
- Giá Vẽ Di Động (Portable Easel)
- Khung Ảnh Dọc (Portrait Photo Frame)
- Khung Tranh Dọc (Portrait Picture Frame)
- Máy Lọc Nước (Powered Water Purifier)
- Đệm Áp Suất
- Phi Tiêu Phóng Xạ (Radiation Dart)
- Bia Tập Bắn
- Mô Đun Buồng Chở Khách Nhỏ (Rear Seats Vehicle Module)
- Khiên Gỗ Xịn (Reinforced Wooden Shield)
- Ghế bập bênh
- Cánh Buồm (Sail)
- Bù Nhìn
- Phi Tiêu Phân Tán (Scatter Dart)
- Đèn Rọi
- Ghế Phòng Thí Nghiệm
- Cửa Shop Gỗ (Shop Front)
- Bẫy shotgun (Shotgun trap)
- Đàn Hình Xẻng (Shovel Bass)
- Khung Cửa Chớp Lớn
- Khung Cửa Chớp Nhỏ
- Khung Cửa Chớp Đứng
- Khung Cửa Chớp XL
- Khung Cửa Chớp XXL
- Tháp Vây Thành (Siege Tower)
- Chậu Cây Đơn (Single Plant Pot)
- Biển Hiệu Bưu Điện Đơn (Single Sign Post)
- Hố Lửa Đầu Lâu
- Gai Đầu Lâu (Skull Spikes)
- Cúp Đầu Lâu (Skull Trophy)
- Cúp Trưng Bày Săn Bắt Nhỏ
- Lò Nung Dầu (Small Oil Refinery)
- Chậu Trồng Cây Nhỏ (Small Planter Box)
- Cầu Dốc Nhỏ
- Bẫy Gai Nhỏ (Small Spike Trap)
- Bình Hứng Nước Nhỏ
- Bảng Hiệu Gỗ Nhỏ (Small Wooden Sign)
- Ghế Sofa
- Sofa - Mẫu
- Loa
- Vô Lăng (Steering Wheel)
- Lò Sưởi Bằng Đá (Stone Fireplace)
- Rìu Đá (Rìu 1 - Stone Hatchet)
- Cuốc Đá (Cuốc 1 - Stone Pickaxe)
- Điêu Khắc Đá
- Thùng Rượu Ngang
- Thùng Rượu Đứng
- Mô Đun Thùng Chứa (Storage Vehicle Module)
- Bẫy Bắt Cá (Survival Fish Trap)
- Bàn (Table)
- Khung Tranh Cao (Tall Picture Frame)
- Giá treo đồ cao
- Mô Đun Xe Taxi (Taxi Vehicle Module)
- Điện Thoại (Telephone)
- Súng Thompson
- Lon Cảnh Báo (Tin Can Alarm)
- Tủ TC (Tool Cupboard)
- Đuốc (Torch)
- Giá Chứa Đuốc
- Chậu Trồng Cây Tam Giác (Triangle Planter Box)
- Đèn Dầu Treo Tường (Tuna Can Lamp)
- Ghế Sofa Twitch Rivals 2025
- Biển Hiệu Bưu Điện 2 Mặt (Two Sided Town Sign Post)
- Tủ Treo Tường (Wall Cabinet)
- Áp phích truy nã
- Tháp Canh (Watch Tower)
- Thùng nước
- Máy Bơm Hút Nước (Water Pump)
- Bánh Xe Nước (Water Wheel)
- Sục Cùi (Waterpipe Shotgun)
- Giá treo đồ đứng
- Đàn Piano Cút Kít (Wheelbarrow Piano)
- Thùng Mây Tre (Wicker Barrel)
- Giá treo đồ rộng
- Cối Xay Gió (Wind Turbine)
- Găng Tay Gỗ (Wood Armor Gloves)
- Mũ Giáp Gỗ (Wood Armor Helmet)
- Quần Giáp Gỗ (Wood Armor Pants)
- Áo Giáp Gỗ (Wood Chestplate)
- Phi Tiêu Gỗ (Wood Dart)
- Cửa Gỗ Đôi (Wood Double Door)
- Cửa Sổ Gỗ (Wood Shutters)
- Rương Gỗ Nhỏ (Wood Storage Box)
- Miếng Lót Giáp Gỗ (Wooden Armor Insert)
- Mũi Tên Gỗ (Wooden Arrow)
- Rào Gỗ (Wooden Barricade)
- Rào Chắn (Wooden Barricade Cover)
- Cửa Gỗ Đơn (Wooden Door)
- Chông (Wooden Floor Spikes)
- Cửa Gỗ Quán Bar (Wooden Frontier Bar Doors)
- Giáp Ngựa Gỗ (Wooden Horse Armor)
- Thang Gỗ (Wooden Ladder)
- Khiên Gỗ (Wooden Shield)
- Giáo Gỗ (Wooden Spear)
- Cửa Sổ Gỗ (Wooden Window Bars)
- Bàn Làm Việc Cấp 1 (workbench level 1)
- Khung Tranh Size XL (XL Picture Frame)
- Khung Tranh Size XXL (XXL Picture Frame)
Phân giải từ (Máy Phân Giải Xanh lá, mỗi vật phẩm)
- High External Legacy Gatex 1,500
- High External Wooden Gatex 1,500
- High External Legacy Wallx 666.67
- High External Wooden Wallx 666.67
- Retro Tool Cupboardx 500
- Shockbyte Tool Cupboardx 500
- Tool Cupboardx 500
- Coffinx 400
- Large Furnacex 300
- Large Industrial Furnacex 300
- Legacy Wood Shelterx 300
- Above Ground Poolx 250
- Animal Fence Gatex 250
- Bar Games Shotgun Trapx 250
- Battering Ramx 250
- Catapultx 250
- Engineering Workbenchx 250
- Large Water Catcherx 250
- Pinatax 250
- Search Lightx 250
- Shotgun Trapx 250
- Siege Towerx 250
- Sledx 250
- Water Wheelx 250
- Wind Turbinex 250
- Workbench Level 1x 250
- Gravestonex 200
- Spooky Speakerx 200
- Wooden Crossx 200
- Wood Double Doorx 175
- Abyss Horizontal Storage Tankx 150
- Abyss Vertical Storage Tankx 150
- Bamboo Barrelx 150
- Barbed Wooden Barricadex 150
- Beehivex 150
- Boomerangx 150
- Chicken Coopx 150
- Industrial Storage Horizontal Barrelx 150
- Industrial Storage Vertical Barrelx 150
- Krieg Storage Barrelx 150
