Thống kê
Đòn tấn công
Tấn công
20 Chống Cắn
Thu hoạch
Thu hoạch theo công cụ
- Dao Ma Cà Rồng (Vampire Stake)
10 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 4 Nọc Rắn (Snake Venom)
4 lần đánh - Dao Thái Thịt
10 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 4 Nọc Rắn (Snake Venom)
6 lần đánh - Dao chiến đấu (Combat Knife)
10 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 4 Nọc Rắn (Snake Venom)
6 lần đánh - Dao Lột Da
10 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 4 Nọc Rắn (Snake Venom)
6 lần đánh - Rìu Vực Thẳm (Abyss Metal Hatchet)
10 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 4 Nọc Rắn (Snake Venom)
7 lần đánh - Cuốc Chim Vực Thẳm (Abyss Metal Pickaxe)
5 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 2 Nọc Rắn (Snake Venom)
7 lần đánh - Gậy xương (Bone Club)
5 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 2 Nọc Rắn (Snake Venom)
7 lần đánh - Kẹo Gậy
5 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 2 Nọc Rắn (Snake Venom)
7 lần đánh - Rìu Hoang Dã (Frontier Hatchet)
10 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 4 Nọc Rắn (Snake Venom)
7 lần đánh - Rìu Sắt (Rìu 2 - Hatchet)
10 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 4 Nọc Rắn (Snake Venom)
7 lần đánh - Cuốc Sắt (Cuốc 2 - Pickaxe)
5 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 2 Nọc Rắn (Snake Venom)
7 lần đánh - Rìu nguyên mẫu
10 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 4 Nọc Rắn (Snake Venom)
7 lần đánh - Cuốc chim nguyên mẫu
5 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 2 Nọc Rắn (Snake Venom)
7 lần đánh - Hòn Đá (Rock)
5 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 2 Nọc Rắn (Snake Venom)
7 lần đánh - Rìu Tái Chế (Rìu 3 - Salvaged Axe)
10 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 4 Nọc Rắn (Snake Venom)
7 lần đánh - Búa Đa Dụng (Salvaged Hammer)
5 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 1 Nọc Rắn (Snake Venom)
7 lần đánh - Cái Liềm
10 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 4 Nọc Rắn (Snake Venom)
7 lần đánh - Gậy bóng chày
10 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 4 Nọc Rắn (Snake Venom)
14 lần đánh - Dao Xương (Bone Knife)
10 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 4 Nọc Rắn (Snake Venom)
14 lần đánh - Rìu bê tông
9 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 3 Nọc Rắn (Snake Venom)
14 lần đánh - Cuốc bê tông
10 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 3 Nọc Rắn (Snake Venom)
14 lần đánh - Máy Đục (Jackhammer)
10 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 3 Nọc Rắn (Snake Venom)
14 lần đánh - Kiếm Dài (Longsword)
9 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 4 Nọc Rắn (Snake Venom)
14 lần đánh - Chùy (Mace)
10 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 4 Nọc Rắn (Snake Venom)
14 lần đánh - Dao Rựa (Machete)
10 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 4 Nọc Rắn (Snake Venom)
14 lần đánh - Đao Tái Chế (Salvaged Cleaver)
10 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 4 Nọc Rắn (Snake Venom)
14 lần đánh - Cuốc Chim Tái Chế (Cuốc 3 - Salvaged Icepick)
10 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 3 Nọc Rắn (Snake Venom)
14 lần đánh - Kiếm Tái Chế (Salvaged Sword)
10 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 4 Nọc Rắn (Snake Venom)
14 lần đánh - Rìu Đá (Rìu 1 - Stone Hatchet)
10 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 3 Nọc Rắn (Snake Venom)
14 lần đánh - Cuốc Đá (Cuốc 1 - Stone Pickaxe)
10 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 4 Nọc Rắn (Snake Venom)
14 lần đánh
