Skip to content
WikilyWIKILY
All games27 Wikis · pick your game
Thế giớiNPC và Động Vật

Đổi game

27 Wikis · pick your game
Rust trên ứng dụng WikilyMiễn phí · 4.4★4.6★ · Toàn màn hìnhTải vềTải về
Gà

Động Vật

Gà

Thống kê

Máu
25
Tốc độ chạy nhanh
1,33 m/s
Tầm nhìn
8 m
Thời gian giữa các đòn tấn công
1 s
Tầm tấn công
1,2 m
Bỏ chạy khi dưới
90% máu

Đòn tấn công

  • Tấn công

    3 Chống Cắn

Thu hoạch theo công cụ

  • Dao Ma Cà Rồng (Vampire Stake)

    12 Mảnh Xương (Bone Fragments), 6 Vải (Cloth), 2 Thịt Gà Sống (Raw Chicken Breast)

    4 lần đánh
  • Dao Thái Thịt

    12 Mảnh Xương (Bone Fragments), 6 Vải (Cloth), 2 Thịt Gà Sống (Raw Chicken Breast)

    6 lần đánh
  • Dao chiến đấu (Combat Knife)

    12 Mảnh Xương (Bone Fragments), 6 Vải (Cloth), 2 Thịt Gà Sống (Raw Chicken Breast)

    6 lần đánh
  • Hòn Đá (Rock)

    6 Mảnh Xương (Bone Fragments), 3 Vải (Cloth), 1 Thịt Gà Sống (Raw Chicken Breast)

    6 lần đánh
  • Dao Lột Da

    12 Mảnh Xương (Bone Fragments), 6 Vải (Cloth), 2 Thịt Gà Sống (Raw Chicken Breast)

    6 lần đánh
  • Rìu Tái Chế (Rìu 3 - Salvaged Axe)

    12 Mảnh Xương (Bone Fragments), 6 Vải (Cloth), 2 Thịt Gà Sống (Raw Chicken Breast)

    7 lần đánh
  • Búa Đa Dụng (Salvaged Hammer)

    6 Mảnh Xương (Bone Fragments), 3 Vải (Cloth), 1 Thịt Gà Sống (Raw Chicken Breast)

    7 lần đánh
  • Rìu Vực Thẳm (Abyss Metal Hatchet)

    12 Mảnh Xương (Bone Fragments), 6 Vải (Cloth), 2 Thịt Gà Sống (Raw Chicken Breast)

    10 lần đánh
  • Cuốc Chim Vực Thẳm (Abyss Metal Pickaxe)

    6 Mảnh Xương (Bone Fragments), 3 Vải (Cloth), 1 Thịt Gà Sống (Raw Chicken Breast)

    10 lần đánh
  • Gậy xương (Bone Club)

    6 Mảnh Xương (Bone Fragments), 3 Vải (Cloth), 1 Thịt Gà Sống (Raw Chicken Breast)

    10 lần đánh
  • Dao Xương (Bone Knife)

    12 Mảnh Xương (Bone Fragments), 6 Vải (Cloth), 2 Thịt Gà Sống (Raw Chicken Breast)

    10 lần đánh
  • Kẹo Gậy

    6 Mảnh Xương (Bone Fragments), 3 Vải (Cloth), 1 Thịt Gà Sống (Raw Chicken Breast)

    10 lần đánh
  • Rìu bê tông

    7 Mảnh Xương (Bone Fragments), 3 Vải (Cloth), 1 Thịt Gà Sống (Raw Chicken Breast)

    10 lần đánh
  • Rìu Hoang Dã (Frontier Hatchet)

    12 Mảnh Xương (Bone Fragments), 6 Vải (Cloth), 2 Thịt Gà Sống (Raw Chicken Breast)

    10 lần đánh
  • Rìu Sắt (Rìu 2 - Hatchet)

    12 Mảnh Xương (Bone Fragments), 6 Vải (Cloth), 2 Thịt Gà Sống (Raw Chicken Breast)

    10 lần đánh
  • Cuốc Sắt (Cuốc 2 - Pickaxe)

    6 Mảnh Xương (Bone Fragments), 3 Vải (Cloth), 1 Thịt Gà Sống (Raw Chicken Breast)

    10 lần đánh
  • Rìu nguyên mẫu

    12 Mảnh Xương (Bone Fragments), 6 Vải (Cloth), 2 Thịt Gà Sống (Raw Chicken Breast)

    10 lần đánh
  • Cuốc chim nguyên mẫu

    6 Mảnh Xương (Bone Fragments), 3 Vải (Cloth), 1 Thịt Gà Sống (Raw Chicken Breast)

    10 lần đánh
  • Cái Liềm

    12 Mảnh Xương (Bone Fragments), 6 Vải (Cloth), 2 Thịt Gà Sống (Raw Chicken Breast)

    10 lần đánh
  • Rìu Đá (Rìu 1 - Stone Hatchet)

    7 Mảnh Xương (Bone Fragments), 4 Vải (Cloth), 2 Thịt Gà Sống (Raw Chicken Breast)

    10 lần đánh
  • Gậy bóng chày

    12 Mảnh Xương (Bone Fragments), 5 Vải (Cloth), 2 Thịt Gà Sống (Raw Chicken Breast)

    13 lần đánh
  • Cuốc bê tông

    11 Mảnh Xương (Bone Fragments), 5 Vải (Cloth), 1 Thịt Gà Sống (Raw Chicken Breast)

    13 lần đánh
  • Kiếm Dài (Longsword)

    12 Mảnh Xương (Bone Fragments), 6 Vải (Cloth), 2 Thịt Gà Sống (Raw Chicken Breast)

    13 lần đánh
  • Chùy (Mace)

    12 Mảnh Xương (Bone Fragments), 6 Vải (Cloth), 2 Thịt Gà Sống (Raw Chicken Breast)

    13 lần đánh
  • Dao Rựa (Machete)

    12 Mảnh Xương (Bone Fragments), 6 Vải (Cloth), 2 Thịt Gà Sống (Raw Chicken Breast)

    13 lần đánh
  • Đao Tái Chế (Salvaged Cleaver)

    12 Mảnh Xương (Bone Fragments), 5 Vải (Cloth), 2 Thịt Gà Sống (Raw Chicken Breast)

    13 lần đánh
  • Kiếm Tái Chế (Salvaged Sword)

    12 Mảnh Xương (Bone Fragments), 6 Vải (Cloth), 1 Thịt Gà Sống (Raw Chicken Breast)

    13 lần đánh
  • Cuốc Đá (Cuốc 1 - Stone Pickaxe)

    11 Mảnh Xương (Bone Fragments), 6 Vải (Cloth), 2 Thịt Gà Sống (Raw Chicken Breast)

    13 lần đánh
  • Máy Đục (Jackhammer)

    11 Mảnh Xương (Bone Fragments), 6 Vải (Cloth), 2 Thịt Gà Sống (Raw Chicken Breast)

    20 lần đánh
  • Cuốc Chim Tái Chế (Cuốc 3 - Salvaged Icepick)

    11 Mảnh Xương (Bone Fragments), 5 Vải (Cloth), 2 Thịt Gà Sống (Raw Chicken Breast)

    20 lần đánh
Tham gia cộng đồng nhà sáng tạoNhững người xây dựng wiki Rust đang ở Discord của chúng tôi. Đặt câu hỏi hoặc đề xuất trang.Tham gia Discord (mở Discord trong thẻ mới)