235 entries
001EmberpupHỏa · Nguyên Quang
001Emberpup - Cao NguyênHỏa / Thổ · Nguyên Quang
001Emberpup - Sơn LâmHỏa · Nguyên Quang
002FlameruffHỏa · Thăng Hoa
002Flameruff - Cao NguyênHỏa / Thổ · Thăng Hoa
002Flameruff - Sơn LâmHỏa · Thăng Hoa
003ScorchhowlHỏa · Tân Tinh
003Scorchhowl - Cao NguyênHỏa / Thổ · Tân Tinh
003Scorchhowl - Sơn LâmHỏa · Tân Tinh
003Scorchhowl - Hình Thái PrismanaHỏa · Tân Tinh
003Scorchhowl - Hình Thái Giông SétHỏa / Lôi · Tân Tinh
003Scorchhowl - Hình Thái Hắc DiệuHỏa · Chưa liệt kê
004InferlupaHỏa / Ám · Tân Tinh
004Inferlupa - Hình Thái PrismanaHỏa / Ám · Tân Tinh
026SparkiHỏa · Nguyên Quang
026Sparki - Hình Thái Rừng RậmHỏa · Nguyên Quang
026Sparki - Cao NguyênHỏa · Nguyên Quang
026Sparki - Hình Thái Biển HoaHỏa · Nguyên Quang
027FlamerionHỏa · Tân Tinh
027Flamerion - Hình Thái Rừng RậmHỏa · Tân Tinh
027Flamerion - Cao NguyênHỏa · Tân Tinh
027Flamerion - Hình Thái Biển HoaHỏa · Tân Tinh
040Wisptis - Cao NguyênHỏa / Ám · Nguyên Quang
041Ignitis - Cao NguyênHỏa / Ám · Tân Tinh
041Ignitis - Hình Thái PrismanaHỏa / Ám · Tân Tinh
041Ignitis - Hình Thái Hắc DiệuHỏa / Ám · Chưa liệt kê
047SquarrelHỏa · Nguyên Quang
048SquashelHỏa · Tân Tinh
067InfergonHỏa · Tân Tinh
067Infergon - Hình Thái PrismanaHỏa / Phong · Tân Tinh
071LavazarHỏa / Thổ · Thăng Hoa
072MagmarexHỏa / Thổ · Tân Tinh
072Magmarex - Hình Thái PrismanaHỏa / Ám · Tân Tinh
072Magmarex - Hình Thái Hắc DiệuHỏa / Ám · Chưa liệt kê
11001Tinh Linh Nuôi ChungHỏa · Tân Tinh
11001Tinh Linh Nuôi Chung - Hình Thái PrismanaHỏa · Tân Tinh
006Stellarys - Hình Thái Mưa BãoÁm / Thủy · Tân Tinh
007Chirpi - Hình Thái Bãi BiểnPhong / Thủy · Nguyên Quang
008Tromber - Hình Thái Bãi BiểnPhong / Thủy · Tân Tinh
009Cornet - Hình Thái Bãi BiểnPhong / Thủy · Tân Tinh
010Tubster - Hình Thái Bãi BiểnPhong / Thủy · Tân Tinh
013SkippyThủy · Nguyên Quang
013Skippy - Hình Thái Biển HoaThủy · Nguyên Quang
013Skippy - Hình Thái Băng NguyênThủy / Băng · Nguyên Quang
014PrankyThủy · Thăng Hoa
014Pranky - Hình Thái Biển HoaThủy · Thăng Hoa
014Pranky - Hình Thái Băng NguyênThủy / Băng · Thăng Hoa
015GlacyThủy / Băng · Tân Tinh
015Glacy - Hình Thái PrismanaQuang / Thủy · Tân Tinh
015Glacy - Hình Thái Biển HoaThủy / Băng · Tân Tinh
015Glacy - Hình Thái Băng NguyênThủy / Băng · Tân Tinh
016LeafyThảo / Thủy · Tân Tinh
034Thornblade - Hình Thái PrismanaThảo / Thủy · Tân Tinh
034Thornblade - Hình Thái Hắc DiệuThảo / Thủy · Chưa liệt kê
049SusutaThủy · Nguyên Quang
049Susuta - Hình Thái Ban ĐêmThủy · Nguyên Quang
050PopotaThủy · Thăng Hoa
050Popota - Hình Thái Ban ĐêmThủy · Thăng Hoa
051PiopiotaThủy · Tân Tinh
051Piopiota - Hình Thái Ban ĐêmÁm / Thủy · Tân Tinh
052PanpantaThủy · Tân Tinh
052Panpanta - Hình Thái Ban ĐêmThủy · Tân Tinh
052Panpanta - Hình Thái PrismanaThủy · Tân Tinh
053ShellyThủy · Nguyên Quang
054SheldonThủy · Thăng Hoa
055SherroThủy · Tân Tinh
055Sherro - Hình Thái PrismanaQuang / Thủy · Tân Tinh
055Sherro - Hình Thái Giông SétLôi / Thủy · Tân Tinh
055Sherro - Hình Thái Hắc DiệuQuang / Thủy · Chưa liệt kê
079Luminelle - Hình Thái Mưa BãoLôi / Thủy · Tân Tinh
080FahlooThủy · Nguyên Quang
081ErlathThủy · Tân Tinh
084ReefishThổ / Thủy · Nguyên Quang
085CoralizThổ / Thủy · Tân Tinh
088BubbeepThảo / Thủy · Nguyên Quang
089GlameepThảo / Thủy · Tân Tinh
090PopapusThủy · Nguyên Quang
091GachapusThủy · Tân Tinh
007Chirpi - Cao NguyênPhong / Thảo · Nguyên Quang
008Tromber - Cao NguyênPhong / Thảo · Tân Tinh
009Cornet - Cao NguyênPhong / Thảo · Tân Tinh
010Tubster - Cao NguyênPhong / Thảo · Tân Tinh
011IrisThảo · Nguyên Quang
011Iris - Hình Thái Rừng RậmThảo · Nguyên Quang
011Iris - Hình Thái Thảo NguyênThảo · Nguyên Quang
011Iris - Cao NguyênThảo · Nguyên Quang
011Iris - Sơn LâmThảo · Nguyên Quang
011Iris - Sơn NguyênThảo · Nguyên Quang
011Iris - Hình Thái PrismanaThảo · Nguyên Quang
012IrisalThảo · Tân Tinh
012Irisal - Hình Thái Rừng RậmThảo · Tân Tinh
012Irisal - Hình Thái Thảo NguyênThảo · Tân Tinh
012Irisal - Cao NguyênThảo · Tân Tinh
012Irisal - Sơn LâmThảo · Tân Tinh
012Irisal - Sơn NguyênThảo · Tân Tinh
012Irisal - Hình Thái PrismanaThảo · Tân Tinh
016LeafyThảo / Thủy · Tân Tinh
020HumminThảo · Nguyên Quang
020Hummin - Hình Thái Sơn ĐịaThảo · Nguyên Quang
021HexxinÁm / Thảo · Tân Tinh
021Hexxin - Hình Thái Sơn ĐịaÁm / Thảo · Tân Tinh
021Hexxin - Hình Thái PrismanaÁm / Thảo · Tân Tinh
021Hexxin - Hình Thái Hắc DiệuÁm / Thảo · Chưa liệt kê
022TuckinThảo · Tân Tinh
022Tuckin - Hình Thái Sơn ĐịaThổ / Thảo · Tân Tinh
023BudclawThổ / Thảo · Nguyên Quang
024ShrubclawThổ / Thảo · Tân Tinh
028Flutternym - Hình Thái Biển HoaPhong / Thảo · Nguyên Quang
029Gracewing - Hình Thái Biển HoaPhong / Thảo · Tân Tinh
030SomniwingPhong / Thảo · Chưa liệt kê
033BudsquireThảo · Nguyên Quang
033Budsquire - Hình Thái Rừng ThápThảo · Nguyên Quang
034ThornbladeThảo · Tân Tinh
034Thornblade - Hình Thái PrismanaThảo / Thủy · Tân Tinh
034Thornblade - Hình Thái Giông SétThảo / Lôi · Tân Tinh
034Thornblade - Hình Thái Rừng ThápThảo · Tân Tinh
034Thornblade - Hình Thái Hắc DiệuThảo / Thủy · Chưa liệt kê
035MelloblumThảo · Tân Tinh
035Melloblum - Hình Thái PrismanaThảo / Quang · Tân Tinh
036PomeggThảo · Nguyên Quang
036Pomegg - Cao NguyênThảo · Nguyên Quang
036Pomegg - Hình Thái Biển HoaThảo · Nguyên Quang
036Pomegg - Hình Thái Băng NguyênThảo / Băng · Nguyên Quang
037PomawkThảo · Tân Tinh
037Pomawk - Cao NguyênThảo · Tân Tinh
037Pomawk - Hình Thái Biển HoaThảo · Tân Tinh
037Pomawk - Hình Thái Băng NguyênThảo / Băng · Tân Tinh
040Wisptis - Hình Thái Rừng RậmÁm / Thảo · Nguyên Quang
041Ignitis - Hình Thái Rừng RậmÁm / Thảo · Tân Tinh
088BubbeepThảo / Thủy · Nguyên Quang
089GlameepThảo / Thủy · Tân Tinh
089Glameep - Hình Thái PrismanaÁm / Thảo · Chưa liệt kê
10001IrisalisThảo · Chưa liệt kê
003Scorchhowl - Hình Thái Giông SétHỏa / Lôi · Tân Tinh
009Cornet - Hình Thái PrismanaPhong / Lôi · Tân Tinh
009Cornet - Hình Thái Hắc DiệuPhong / Lôi · Chưa liệt kê
017Nimbi - Hình Thái Mưa BãoPhong / Lôi · Nguyên Quang
018Turbo - Hình Thái Mưa BãoPhong / Lôi · Tân Tinh
034Thornblade - Hình Thái Giông SétThảo / Lôi · Tân Tinh
045BoltyLôi · Nguyên Quang
045Bolty - Sơn LâmLôi · Nguyên Quang
046BlazenLôi · Tân Tinh
046Blazen - Sơn LâmLôi · Tân Tinh
046Blazen - Hình Thái PrismanaÁm / Lôi · Tân Tinh
046Blazen - Hình Thái Hắc DiệuÁm / Lôi · Chưa liệt kê
055Sherro - Hình Thái Giông SétLôi / Thủy · Tân Tinh
059FentuftLôi · Nguyên Quang
060FenmaneLôi · Tân Tinh
060Fenmane - Hình Thái PrismanaQuang / Lôi · Tân Tinh
077BulblyLôi · Nguyên Quang
078VeilfloatLôi · Thăng Hoa
079LuminelleLôi · Tân Tinh
079Luminelle - Hình Thái PrismanaQuang / Lôi · Tân Tinh
079Luminelle - Hình Thái Mưa BãoLôi / Thủy · Tân Tinh
079Luminelle - Hình Thái Hắc DiệuQuang / Lôi · Chưa liệt kê
082BesauceLôi · Tân Tinh
10002DazmandLôi · Tân Tinh
10003FulmintisLôi · Tân Tinh
10003Fulmintis - Hình Thái PrismanaQuang / Lôi · Tân Tinh
001Emberpup - Cao NguyênHỏa / Thổ · Nguyên Quang
002Flameruff - Cao NguyênHỏa / Thổ · Thăng Hoa
003Scorchhowl - Cao NguyênHỏa / Thổ · Tân Tinh
022Tuckin - Hình Thái Sơn ĐịaThổ / Thảo · Tân Tinh
023BudclawThổ / Thảo · Nguyên Quang
023Budclaw - Hình Thái Vịnh BiểnThổ · Nguyên Quang
023Budclaw - Hình Thái Bãi BiểnThổ · Nguyên Quang
023Budclaw - Hình Thái Bùn LầyThổ · Nguyên Quang
024ShrubclawThổ / Thảo · Tân Tinh
024Shrubclaw - Hình Thái Vịnh BiểnThổ · Tân Tinh
024Shrubclaw - Hình Thái Bãi BiểnThổ · Tân Tinh
024Shrubclaw - Hình Thái Bùn LầyThổ · Tân Tinh
028Flutternym - Sơn LâmPhong / Thổ · Nguyên Quang
029Gracewing - Sơn LâmPhong / Thổ · Tân Tinh
056BaleetleThổ · Nguyên Quang
056Baleetle - Hình Thái Băng NguyênThổ / Băng · Nguyên Quang
057WaleetleThổ · Tân Tinh
057Waleetle - Hình Thái Băng NguyênThổ / Băng · Tân Tinh
057Waleetle - Hình Thái PrismanaThổ / Ám · Tân Tinh
058BouldusThổ · Tân Tinh
058Bouldus - Hình Thái Băng NguyênThổ / Băng · Tân Tinh
068CubboThổ · Nguyên Quang
069GrizboThổ · Tân Tinh
069Grizbo - Hình Thái PrismanaÁm / Thổ · Tân Tinh
070PebblingThổ · Nguyên Quang
071LavazarHỏa / Thổ · Thăng Hoa
072MagmarexHỏa / Thổ · Tân Tinh
073GeodebackThổ · Thăng Hoa
074MinespineThổ · Tân Tinh
075CoziteThổ · Nguyên Quang
076BailiteThổ · Tân Tinh
084ReefishThổ / Thủy · Nguyên Quang
084Reefish - Hình Thái Mưa BãoThổ · Nguyên Quang
085CoralizThổ / Thủy · Tân Tinh
085Coraliz - Hình Thái Mưa BãoThổ · Tân Tinh
007ChirpiPhong · Nguyên Quang
007Chirpi - Hình Thái Bãi BiểnPhong / Thủy · Nguyên Quang
007Chirpi - Cao NguyênPhong / Thảo · Nguyên Quang
008TromberPhong · Tân Tinh
008Tromber - Hình Thái Bãi BiểnPhong / Thủy · Tân Tinh
008Tromber - Cao NguyênPhong / Thảo · Tân Tinh
009CornetPhong · Tân Tinh
009Cornet - Hình Thái Bãi BiểnPhong / Thủy · Tân Tinh
009Cornet - Cao NguyênPhong / Thảo · Tân Tinh
009Cornet - Hình Thái PrismanaPhong / Lôi · Tân Tinh
009Cornet - Hình Thái Hắc DiệuPhong / Lôi · Chưa liệt kê
010TubsterPhong · Tân Tinh
010Tubster - Hình Thái Bãi BiểnPhong / Thủy · Tân Tinh
010Tubster - Cao NguyênPhong / Thảo · Tân Tinh
017NimbiPhong · Nguyên Quang
017Nimbi - Hình Thái Sương MâyPhong · Nguyên Quang
017Nimbi - Sơn NguyênPhong / Băng · Nguyên Quang
017Nimbi - Hình Thái Mưa BãoPhong / Lôi · Nguyên Quang
018TurboPhong · Tân Tinh
018Turbo - Hình Thái Sương MâyPhong · Tân Tinh
018Turbo - Sơn NguyênPhong / Băng · Tân Tinh
018Turbo - Hình Thái PrismanaÁm / Phong · Tân Tinh
018Turbo - Hình Thái Mưa BãoPhong / Lôi · Tân Tinh
018Turbo - Hình Thái Hắc DiệuÁm / Phong · Chưa liệt kê
028FlutternymPhong · Nguyên Quang
028Flutternym - Sơn LâmPhong / Thổ · Nguyên Quang
028Flutternym - Hình Thái Ban ĐêmÁm / Phong · Nguyên Quang
028Flutternym - Hình Thái Biển HoaPhong / Thảo · Nguyên Quang
029GracewingPhong · Tân Tinh
029Gracewing - Sơn LâmPhong / Thổ · Tân Tinh
029Gracewing - Hình Thái Ban ĐêmÁm / Phong · Tân Tinh
029Gracewing - Hình Thái Biển HoaPhong / Thảo · Tân Tinh
030SomniwingPhong / Thảo · Chưa liệt kê
031EkoPhong · Nguyên Quang
032EkluePhong · Tân Tinh
064JawlingPhong · Nguyên Quang
064Jawling - Hình Thái Sơn ĐịaPhong · Nguyên Quang
065HelmwhelpPhong · Thăng Hoa
065Helmwhelp - Hình Thái Sơn ĐịaPhong · Thăng Hoa
066HelgonPhong · Tân Tinh
066Helgon - Hình Thái Sơn ĐịaPhong · Tân Tinh
067Infergon - Hình Thái PrismanaHỏa / Phong · Tân Tinh
006Stellarys - Hình Thái PrismanaÁm / Băng · Tân Tinh
006Stellarys - Hình Thái Hắc DiệuÁm / Băng · Chưa liệt kê
013Skippy - Hình Thái Băng NguyênThủy / Băng · Nguyên Quang
014Pranky - Hình Thái Băng NguyênThủy / Băng · Thăng Hoa
015GlacyThủy / Băng · Tân Tinh
015Glacy - Hình Thái Biển HoaThủy / Băng · Tân Tinh
015Glacy - Hình Thái Băng NguyênThủy / Băng · Tân Tinh
017Nimbi - Sơn NguyênPhong / Băng · Nguyên Quang
018Turbo - Sơn NguyênPhong / Băng · Tân Tinh
025GeoclawBăng · Tân Tinh
036Pomegg - Hình Thái Băng NguyênThảo / Băng · Nguyên Quang
037Pomawk - Hình Thái Băng NguyênThảo / Băng · Tân Tinh
042BoneskyBăng · Nguyên Quang
042Bonesky - Hình Thái Ban ĐêmÁm / Băng · Nguyên Quang
043FenrierBăng · Thăng Hoa
043Fenrier - Hình Thái Ban ĐêmÁm / Băng · Thăng Hoa
044GlynseraBăng · Tân Tinh
044Glynsera - Hình Thái Ban ĐêmÁm / Băng · Tân Tinh
044Glynsera - Hình Thái PrismanaQuang / Băng · Tân Tinh
056Baleetle - Hình Thái Băng NguyênThổ / Băng · Nguyên Quang
057Waleetle - Hình Thái Băng NguyênThổ / Băng · Tân Tinh
058Bouldus - Hình Thái Băng NguyênThổ / Băng · Tân Tinh
061Helmut - Hình Thái Băng NguyênÁm / Băng · Nguyên Quang
062Pawney - Hình Thái Băng NguyênÁm / Băng · Tân Tinh
063Rookey - Hình Thái Băng NguyênÁm / Băng · Tân Tinh
086CheekieBăng · Nguyên Quang
087WavwalBăng · Tân Tinh
092MalangelBăng · Nguyên Quang
093MalevseraBăng · Tân Tinh
004InferlupaHỏa / Ám · Tân Tinh
004Inferlupa - Hình Thái PrismanaHỏa / Ám · Tân Tinh
005CelestisÁm · Nguyên Quang
006StellarysÁm · Tân Tinh
006Stellarys - Hình Thái PrismanaÁm / Băng · Tân Tinh
006Stellarys - Hình Thái Mưa BãoÁm / Thủy · Tân Tinh
006Stellarys - Hình Thái Hắc DiệuÁm / Băng · Chưa liệt kê
018Turbo - Hình Thái PrismanaÁm / Phong · Tân Tinh
018Turbo - Hình Thái Hắc DiệuÁm / Phong · Chưa liệt kê
019DreapleÁm · Tân Tinh
021HexxinÁm / Thảo · Tân Tinh
021Hexxin - Hình Thái Sơn ĐịaÁm / Thảo · Tân Tinh
021Hexxin - Hình Thái PrismanaÁm / Thảo · Tân Tinh
021Hexxin - Hình Thái Hắc DiệuÁm / Thảo · Chưa liệt kê
028Flutternym - Hình Thái Ban ĐêmÁm / Phong · Nguyên Quang
029Gracewing - Hình Thái Ban ĐêmÁm / Phong · Tân Tinh
038DewyÁm · Nguyên Quang
039FragrancierÁm · Tân Tinh
040WisptisÁm · Nguyên Quang
040Wisptis - Hình Thái Rừng RậmÁm / Thảo · Nguyên Quang
040Wisptis - Cao NguyênHỏa / Ám · Nguyên Quang
041IgnitisÁm · Tân Tinh
041Ignitis - Hình Thái Rừng RậmÁm / Thảo · Tân Tinh
041Ignitis - Cao NguyênHỏa / Ám · Tân Tinh
041Ignitis - Hình Thái PrismanaHỏa / Ám · Tân Tinh
041Ignitis - Hình Thái Hắc DiệuHỏa / Ám · Chưa liệt kê
042Bonesky - Hình Thái Ban ĐêmÁm / Băng · Nguyên Quang
043Fenrier - Hình Thái Ban ĐêmÁm / Băng · Thăng Hoa
044Glynsera - Hình Thái Ban ĐêmÁm / Băng · Tân Tinh
046Blazen - Hình Thái PrismanaÁm / Lôi · Tân Tinh
046Blazen - Hình Thái Hắc DiệuÁm / Lôi · Chưa liệt kê
051Piopiota - Hình Thái Ban ĐêmÁm / Thủy · Tân Tinh
057Waleetle - Hình Thái PrismanaThổ / Ám · Tân Tinh
061HelmutÁm · Nguyên Quang
061Helmut - Sơn LâmÁm · Nguyên Quang
061Helmut - Hình Thái Băng NguyênÁm / Băng · Nguyên Quang
062PawneyÁm · Tân Tinh
062Pawney - Sơn LâmÁm · Tân Tinh
062Pawney - Hình Thái PrismanaÁm · Tân Tinh
062Pawney - Hình Thái Băng NguyênÁm / Băng · Tân Tinh
062Pawney - Hình Thái Hắc DiệuÁm · Chưa liệt kê
063RookeyÁm · Tân Tinh
063Rookey - Sơn LâmÁm · Tân Tinh
063Rookey - Hình Thái Băng NguyênÁm / Băng · Tân Tinh
069Grizbo - Hình Thái PrismanaÁm / Thổ · Tân Tinh
072Magmarex - Hình Thái PrismanaHỏa / Ám · Tân Tinh
072Magmarex - Hình Thái Hắc DiệuHỏa / Ám · Chưa liệt kê
089Glameep - Hình Thái PrismanaÁm / Thảo · Chưa liệt kê
015Glacy - Hình Thái PrismanaQuang / Thủy · Tân Tinh
035Melloblum - Hình Thái PrismanaThảo / Quang · Tân Tinh
044Glynsera - Hình Thái PrismanaQuang / Băng · Tân Tinh
055Sherro - Hình Thái PrismanaQuang / Thủy · Tân Tinh
055Sherro - Hình Thái Hắc DiệuQuang / Thủy · Chưa liệt kê
060Fenmane - Hình Thái PrismanaQuang / Lôi · Tân Tinh
079Luminelle - Hình Thái PrismanaQuang / Lôi · Tân Tinh
079Luminelle - Hình Thái Hắc DiệuQuang / Lôi · Chưa liệt kê
10003Fulmintis - Hình Thái PrismanaQuang / Lôi · Tân Tinh
99995FennelunQuang · Tân Tinh
99996LunaraQuang · Nguyên Quang
99997SoleonQuang · Tân Tinh
99998HelionQuang · Nguyên Quang