Skip to content
Wikily
WIKI
LY
AION 2
Far Far West
Aniimo
Graveyard Keeper 2
ARK: Survival Ascended
Kingdom Rush 6: Genesis
Game
All games
32 Wikis · pick your game
32
Hỏi Wikily
VI
English
EN
Deutsch
DE
Español
ES
Français
FR
Bahasa Indonesia
ID
日本語
JA
한국어
KO
Português (Brasil)
PT-BR
Русский
RU
ไทย
TH
Tiếng Việt
VI
简体中文
ZH-CN
繁體中文
ZH-TW
Đăng nhập
Aniilog
Đổi game
32 Wikis · pick your game
Aniimo trên ứng dụng Wikily
Miễn phí ·
4.4★
4.6★
· Toàn màn hình
Tải về
Tải về
Edit
Aniilog
Tất cả
277
Hỏa
37
Thủy
62
Thảo
58
Lôi
29
Thổ
35
Phong
54
Băng
37
Ám
57
Quang
15
Bộ lọc
Tất cả
277
Nguyên Quang
75
Thăng Hoa
16
Tân Tinh
129
Chưa liệt kê
15
Lumin
12
Nova
30
Vai trò
Chỉ hình thái gốc
277
mục
Sắp xếp:
Số ↑
Thấp nhất trước
Thẻ
Bảng
277 mục
Hỏa
37
001
Emberpup
Hỏa · Nguyên Quang
001
Emberpup - Cao Nguyên
Hỏa / Thổ · Nguyên Quang
001
Emberpup - Hình Thái Sơn Lâm
Hỏa · Nguyên Quang
002
Flameruff
Hỏa · Thăng Hoa
002
Flameruff - Cao Nguyên
Hỏa / Thổ · Thăng Hoa
002
Flameruff - Hình Thái Sơn Lâm
Hỏa · Thăng Hoa
003
Scorchhowl
Hỏa · Tân Tinh
003
Scorchhowl - Cao Nguyên
Hỏa / Thổ · Tân Tinh
003
Scorchhowl - Hình Thái Sơn Lâm
Hỏa · Tân Tinh
003
Scorchhowl - Hình Thái Prismana
Hỏa · Tân Tinh
003
Scorchhowl - Hình Thái Giông Sét
Hỏa / Lôi · Tân Tinh
003
Scorchhowl - Hình Thái Hắc Diệu
Hỏa · Chưa liệt kê
Đang hiển thị 12/37 mục
Tải thêm
Thủy
62
006
Stellarys - Hình Thái Mưa Bão
Ám / Thủy · Tân Tinh
007
Chirpi - Hình Thái Bãi Biển
Phong / Thủy · Nguyên Quang
008
Tromber - Hình Thái Bãi Biển
Phong / Thủy · Tân Tinh
009
Cornet - Hình Thái Bãi Biển
Phong / Thủy · Tân Tinh
010
Tubster - Hình Thái Bãi Biển
Phong / Thủy · Tân Tinh
013
Skippy
Thủy · Nguyên Quang
013
Skippy - Hình Thái Biển Hoa
Thủy · Nguyên Quang
013
Skippy - Hình Thái Băng Nguyên
Thủy / Băng · Nguyên Quang
014
Pranky
Thủy · Thăng Hoa
014
Pranky - Hình Thái Biển Hoa
Thủy · Thăng Hoa
014
Pranky - Hình Thái Băng Nguyên
Thủy / Băng · Thăng Hoa
015
Glacy
Thủy / Băng · Tân Tinh
Đang hiển thị 12/62 mục
Tải thêm
Thảo
58
007
Chirpi - Cao Nguyên
Phong / Thảo · Nguyên Quang
008
Tromber - Cao Nguyên
Phong / Thảo · Tân Tinh
009
Cornet - Cao Nguyên
Phong / Thảo · Tân Tinh
010
Tubster - Cao Nguyên
Phong / Thảo · Tân Tinh
011
Iris
Thảo · Nguyên Quang
011
Iris - Hình Thái Rừng Rậm
Thảo · Nguyên Quang
011
Iris - Hình Thái Thảo Nguyên
Thảo · Nguyên Quang
011
Iris - Cao Nguyên
Thảo · Nguyên Quang
011
Iris - Hình Thái Sơn Lâm
Thảo · Nguyên Quang
011
Iris - Sơn Nguyên
Thảo · Nguyên Quang
011
Iris - Hình Thái Prismana
Thảo · Nguyên Quang
012
Irisal
Thảo · Tân Tinh
Đang hiển thị 12/58 mục
Tải thêm
Lôi
29
003
Scorchhowl - Hình Thái Giông Sét
Hỏa / Lôi · Tân Tinh
009
Cornet - Hình Thái Prismana
Phong / Lôi · Tân Tinh
009
Cornet - Hình Thái Hắc Diệu
Phong / Lôi · Chưa liệt kê
017
Nimbi - Hình Thái Mưa Bão
Phong / Lôi · Nguyên Quang
018
Turbo - Hình Thái Mưa Bão
Phong / Lôi · Tân Tinh
034
Thornblade - Hình Thái Giông Sét
Thảo / Lôi · Tân Tinh
045
Bolty
Lôi · Nguyên Quang
045
Bolty - Hình Thái Sơn Lâm
Lôi · Nguyên Quang
046
Blazen
Lôi · Tân Tinh
046
Blazen - Hình Thái Sơn Lâm
Lôi · Tân Tinh
046
Blazen - Hình Thái Prismana
Ám / Lôi · Tân Tinh
046
Blazen - Hình Thái Hắc Diệu
Ám / Lôi · Chưa liệt kê
Đang hiển thị 12/29 mục
Tải thêm
Thổ
35
001
Emberpup - Cao Nguyên
Hỏa / Thổ · Nguyên Quang
002
Flameruff - Cao Nguyên
Hỏa / Thổ · Thăng Hoa
003
Scorchhowl - Cao Nguyên
Hỏa / Thổ · Tân Tinh
022
Tuckin - Hình Thái Sơn Địa
Thổ / Thảo · Tân Tinh
023
Budclaw
Thổ / Thảo · Nguyên Quang
023
Budclaw - Hình Thái Vịnh Biển
Thổ · Nguyên Quang
023
Budclaw - Hình Thái Bãi Biển
Thổ · Nguyên Quang
023
Budclaw - Hình Thái Bãi Bồi
Thổ · Nguyên Quang
024
Shrubclaw
Thổ / Thảo · Tân Tinh
024
Shrubclaw - Hình Thái Vịnh Biển
Thổ · Tân Tinh
024
Shrubclaw - Hình Thái Bãi Biển
Thổ · Tân Tinh
024
Shrubclaw - Hình Thái Bãi Bồi
Thổ · Tân Tinh
Đang hiển thị 12/35 mục
Tải thêm
Phong
54
007
Chirpi
Phong · Nguyên Quang
007
Chirpi - Hình Thái Bãi Biển
Phong / Thủy · Nguyên Quang
007
Chirpi - Cao Nguyên
Phong / Thảo · Nguyên Quang
008
Tromber
Phong · Tân Tinh
008
Tromber - Hình Thái Bãi Biển
Phong / Thủy · Tân Tinh
008
Tromber - Cao Nguyên
Phong / Thảo · Tân Tinh
009
Cornet
Phong · Tân Tinh
009
Cornet - Hình Thái Bãi Biển
Phong / Thủy · Tân Tinh
009
Cornet - Cao Nguyên
Phong / Thảo · Tân Tinh
009
Cornet - Hình Thái Prismana
Phong / Lôi · Tân Tinh
009
Cornet - Hình Thái Hắc Diệu
Phong / Lôi · Chưa liệt kê
010
Tubster
Phong · Tân Tinh
Đang hiển thị 12/54 mục
Tải thêm
Băng
37
006
Stellarys - Hình Thái Prismana
Ám / Băng · Tân Tinh
006
Stellarys - Hình Thái Hắc Diệu
Ám / Băng · Chưa liệt kê
013
Skippy - Hình Thái Băng Nguyên
Thủy / Băng · Nguyên Quang
014
Pranky - Hình Thái Băng Nguyên
Thủy / Băng · Thăng Hoa
015
Glacy
Thủy / Băng · Tân Tinh
015
Glacy - Hình Thái Biển Hoa
Thủy / Băng · Tân Tinh
015
Glacy - Hình Thái Băng Nguyên
Thủy / Băng · Tân Tinh
017
Nimbi - Sơn Nguyên
Phong / Băng · Nguyên Quang
018
Turbo - Sơn Nguyên
Phong / Băng · Tân Tinh
025
Geoclaw
Băng · Tân Tinh
036
Pomegg - Hình Thái Băng Nguyên
Thảo / Băng · Nguyên Quang
037
Pomawk - Hình Thái Băng Nguyên
Thảo / Băng · Tân Tinh
Đang hiển thị 12/37 mục
Tải thêm
Ám
57
004
Inferlupa
Hỏa / Ám · Tân Tinh
004
Inferlupa - Hình Thái Prismana
Hỏa / Ám · Tân Tinh
005
Celestis
Ám · Nguyên Quang
006
Stellarys
Ám · Tân Tinh
006
Stellarys - Hình Thái Prismana
Ám / Băng · Tân Tinh
006
Stellarys - Hình Thái Mưa Bão
Ám / Thủy · Tân Tinh
006
Stellarys - Hình Thái Hắc Diệu
Ám / Băng · Chưa liệt kê
018
Turbo - Hình Thái Prismana
Ám / Phong · Tân Tinh
018
Turbo - Hình Thái Hắc Diệu
Ám / Phong · Chưa liệt kê
019
Dreaple
Ám · Tân Tinh
021
Hexxin
Ám / Thảo · Tân Tinh
021
Hexxin - Hình Thái Sơn Địa
Ám / Thảo · Tân Tinh
Đang hiển thị 12/57 mục
Tải thêm
Quang
15
015
Glacy - Hình Thái Prismana
Quang / Thủy · Tân Tinh
035
Melloblum - Hình Thái Prismana
Thảo / Quang · Tân Tinh
044
Glynsera - Hình Thái Prismana
Quang / Băng · Tân Tinh
055
Sherro - Hình Thái Prismana
Quang / Thủy · Tân Tinh
055
Sherro - Hình Thái Hắc Diệu
Quang / Thủy · Chưa liệt kê
060
Fenmane - Hình Thái Prismana
Quang / Lôi · Tân Tinh
079
Luminelle - Hình Thái Prismana
Quang / Lôi · Tân Tinh
079
Luminelle - Hình Thái Hắc Diệu
Quang / Lôi · Chưa liệt kê
022
Royalby - Hình Thái Prismana
Wind / Light · Nova
10003
Fulmintis - Hình Thái Prismana
Quang / Lôi · Tân Tinh
10006
Hypnyto - Hình Thái Prismana
Wind / Light · Nova
99995
Fennelun
Quang · Tân Tinh
Đang hiển thị 12/15 mục
Tải thêm
1
2
3
…
7
Tham gia cộng đồng nhà sáng tạo
Những người xây dựng wiki Aniimo đang ở Discord của chúng tôi. Đặt câu hỏi, đề xuất trang hoặc cùng chúng tôi xây dựng wiki.
Tham gia Discord
(mở Discord trong thẻ mới)