Skip to content
WikilyWIKILY
All games10 Wikis · pick your game

Bản Tính và Năng Khiếu

Bản Tính

Tính Cách
PlayfulVui VẻAniimo Vui Vẻ thường tinh nghịch và tò mò.
Dễ nổi nóngBốc ĐồngAniimo Bốc Đồng rất thiếu kiên nhẫn và dễ nổi giận.
Ấm ápHiền HòaAniimo Dịu Dàng khiến người khác cảm thấy dễ chịu và ấm áp.
Vững vàngĐáng Tin CậyAniimo Đáng Tin mang lại cho người khác cảm giác an toàn nhờ tính cách ổn định.
Tập trungChăm ChỉAniimo Chăm Chỉ luôn tập trung và kiên nhẫn / thể hiện sức bền bỉ tốt.
Xa cáchHờ HữngAniimo Lạnh Lùng không thích bộc lộ cảm xúc và tình cảm / thường giữ khoảng cách với người khác.
Tinh ýNhạy CảmAniimo Nhạy Cảm có thể cảm nhận nhạy bén những thay đổi xung quanh và phản ứng ngay lập tức.
Cẩn thậnCẩn TrọngAniimo Thận Trọng luôn suy nghĩ kỹ trước khi làm bất cứ điều gì.

Năng Khiếu

Lai Tạo
132 mục
CÔNG VẬT LÝ5
Đội NhómNỗ Lực Hướng NgoạiTăng 20% Công Vật Lý khi tất cả aniimo trong đội hình là aniimo [I]
Rất hướng ngoạiCÔNG VẬT LÝ tăng 10%
Khá hướng ngoạiCÔNG VẬT LÝ tăng 6%
Hơi hướng ngoạiCÔNG VẬT LÝ tăng 3%
Đội NhómNỗ Lực Hướng NgoạiTăng 20% Công Vật Lý khi tất cả aniimo trong đội hình là aniimo [I]
CÔNG PHÉP3
Rất hướng nộiCÔNG PHÉP tăng 10%
Khá hướng nộiCÔNG PHÉP tăng 6%
Hơi hướng nộiCÔNG PHÉP tăng 3%
THỦ VẬT LÝ11
Rất lý tríTHỦ VẬT LÝ tăng 10%
Khá lý tríTHỦ VẬT LÝ tăng 6%
Hơi lý tríTHỦ VẬT LÝ tăng 3%
Cố HươngLạnh LùngTHỦ VẬT LÝ +6%
Cố HươngLạnh LùngTHỦ VẬT LÝ +6%
Cố HươngLạnh LùngTHỦ VẬT LÝ +6%
Cố HươngLạnh LùngTHỦ VẬT LÝ +6%
Cố HươngLạnh LùngTHỦ VẬT LÝ +6%
Cố HươngLạnh LùngTHỦ VẬT LÝ +6%
Cố HươngLạnh LùngTHỦ VẬT LÝ +6%
Cố HươngLạnh LùngTHỦ VẬT LÝ +6%
THỦ PHÉP11
Rất cảm tínhTHỦ PHÉP tăng 10%
Khá cảm tínhTHỦ PHÉP tăng 6%
Hơi cảm tínhTHỦ PHÉP tăng 3%
Cố HươngTrung ThànhTHỦ PHÉP +6%
Cố HươngTrung ThànhTHỦ PHÉP +6%
Cố HươngTrung ThànhTHỦ PHÉP +6%
Cố HươngTrung ThànhTHỦ PHÉP +6%
Cố HươngTrung ThànhTHỦ PHÉP +6%
Cố HươngTrung ThànhTHỦ PHÉP +6%
Cố HươngTrung ThànhTHỦ PHÉP +6%
Cố HươngTrung ThànhTHỦ PHÉP +6%
HP17
Rất quy củHP tăng 10%
Khá quy củHP tăng 6%
Hơi quy củHP tăng 3%
Cố HươngNgoan ngoãnHP +4%
Cố HươngNgoan ngoãnHP +4%
Cố HươngNgoan ngoãnHP +4%
Cố HươngNgoan ngoãnHP +4%
Cố HươngNgoan ngoãnHP +4%
Cố HươngNgoan ngoãnHP +4%
Cố HươngNgoan ngoãnHP +4%
Cố HươngNgoan ngoãnHP +4%
Tăng Sát Thương BăngTăng 5% HP
Tăng Sát Thương PhongTăng 5% HP
Tăng Sát Thương BăngTăng 10% HP
Tăng Sát Thương PhongTăng 10% HP
Tăng Sát Thương BăngTăng 15% HP
Tăng Sát Thương PhongTăng 15% HP
Bạo Kích24
Cực kỳ nhạy bénTăng 10% tỷ lệ bạo kích
Rất nhạy bénTăng 6% Tỷ Lệ Bạo Kích
Hơi nhạy bénTăng 3% Tỷ Lệ Bạo Kích
Cố HươngNhanh NhẹnTỷ Lệ Bạo Kích +5%
Cố HươngNhanh NhẹnTỷ Lệ Bạo Kích +5%
Cố HươngNhanh NhẹnTỷ Lệ Bạo Kích +5%
Cố HươngNhanh NhẹnTỷ Lệ Bạo Kích +5%
Cố HươngNhanh NhẹnTỷ Lệ Bạo Kích +5%
Cố HươngNhanh NhẹnTỷ Lệ Bạo Kích +5%
Cố HươngNhanh NhẹnTỷ Lệ Bạo Kích +5%
Cố HươngNhanh NhẹnTỷ Lệ Bạo Kích +5%
Cố HươngNhanh NhẹnTỷ Lệ Bạo Kích +5%
Tăng Sát Thương HỏaTăng 5% Tỷ Lệ Bạo Kích
Tăng Sát Thương ThảoTăng 7 / 5% Sát Thương Bạo Kích
HPTăng 5% Tỷ Lệ Bạo Kích
HỒI PHỤCTăng 7 / 5% Sát Thương Bạo Kích
Tăng Sát Thương HỏaTăng 10% tỷ lệ bạo kích
Tăng Sát Thương ThảoTăng 15% Sát Thương Bạo Kích
HPTăng 10% tỷ lệ bạo kích
HỒI PHỤCTăng 15% Sát Thương Bạo Kích
Tăng Sát Thương HỏaTăng 15% Tỷ Lệ Bạo Kích
Tăng Sát Thương ThảoTăng 22 / 5% Sát Thương Bạo Kích
HPTăng 15% Tỷ Lệ Bạo Kích
HỒI PHỤCTăng 22 / 5% Sát Thương Bạo Kích
Sát Thương32
Rất thực tếTăng 10% sát thương
Khá thực tếTăng 6% sát thương
Hơi thực tếTăng 3% sát thương
Cố HươngThực tếSÁT THƯƠNG +4%
Cố HươngPlayfulGiảm SÁT THƯƠNG +4%
Cố HươngThực tếSÁT THƯƠNG +4%
Cố HươngPlayfulGiảm SÁT THƯƠNG +4%
Cố HươngThực tếSÁT THƯƠNG +4%
Cố HươngPlayfulGiảm SÁT THƯƠNG +4%
Cố HươngThực tếSÁT THƯƠNG +4%
Cố HươngPlayfulGiảm SÁT THƯƠNG +4%
Cố HươngThực tếSÁT THƯƠNG +4%
Cố HươngThực tếSÁT THƯƠNG +4%
Cố HươngPlayfulGiảm SÁT THƯƠNG +4%
Cố HươngThực tếSÁT THƯƠNG +4%
Cố HươngPlayfulGiảm Sát Thương +4%
Cố HươngThực tếSÁT THƯƠNG +4%
Cố HươngPlayfulGiảm Sát Thương +4%
Cố HươngThực tếSÁT THƯƠNG +4%
Cố HươngPlayfulGiảm SÁT THƯƠNG +4%
Tăng Sát Thương ThủyTăng 5% sát thương
Tăng Sát Thương LôiGiảm 5% SÁT THƯƠNG gánh chịu
Tăng Sát Thương ÁmTăng 5% sát thương
Tăng Sát Thương QuangGiảm 5% SÁT THƯƠNG gánh chịu
Tăng Sát Thương ThủyTăng 10% sát thương
Tăng Sát Thương LôiGiảm 10% SÁT THƯƠNG gánh chịu
Tăng Sát Thương ÁmTăng 10% sát thương
Tăng Sát Thương QuangGiảm 10% SÁT THƯƠNG gánh chịu
Tăng Sát Thương ThủyTăng 15% sát thương
Tăng Sát Thương LôiGiảm 15% SÁT THƯƠNG gánh chịu
Tăng Sát Thương ÁmTăng 15% sát thương
Tăng Sát Thương QuangGiảm 15% SÁT THƯƠNG gánh chịu
Khác29
Rất Tinh NghịchTăng 10% hăng hái
Khá Tinh NghịchTăng 6% hăng hái
Hơi Tinh NghịchTăng 3% hăng hái
Đội NhómNỗ Lực Hướng NgoạiTăng 2% Công khi tất cả aniimo trong đội hình là aniimo [I Rụt Rè].
Cố HươngNăng ĐộngCÔNG +2% / PHÁ CHƯỚNG +2%
Cố HươngRụt RèHỒI PHỤC +4%
Cố HươngNăng ĐộngCÔNG +2% / PHÁ CHƯỚNG +2%
Cố HươngRụt RèHỒI PHỤC +4%
Cố HươngNăng ĐộngCÔNG +2% / PHÁ CHƯỚNG +2%
Cố HươngRụt RèHỒI PHỤC +4%
Cố HươngNăng ĐộngCÔNG +2% / PHÁ CHƯỚNG +2%
Cố HươngRụt RèHỒI PHỤC +4%
Cố HươngNăng ĐộngCÔNG +2% / PHÁ CHƯỚNG +2%
Cố HươngRụt RèHỒI PHỤC +4%
Cố HươngNăng ĐộngCÔNG +2% / PHÁ CHƯỚNG +2%
Cố HươngRụt RèHỒI PHỤC +4%
Cố HươngNăng ĐộngCÔNG +2% / PHÁ CHƯỚNG +2%
Cố HươngRụt RèHỒI PHỤC +4%
Cố HươngNăng ĐộngCÔNG +2% / PHÁ CHƯỚNG +2%
Cố HươngRụt RèHỒI PHỤC +4%
Tăng Sát Thương ThổTăng 5% hăng hái
Giảm SÁT THƯƠNGTăng 5% hăng hái
Tăng Sát Thương ThổTăng 10% hăng hái
Giảm SÁT THƯƠNGTăng 10% hăng hái
Tăng Sát Thương ThổTăng 15% hăng hái
Giảm SÁT THƯƠNGTăng 15% hăng hái
[Biến Thể] Chuyển Đổi ETăng 50% hiệu quả đặc tính E trong tính cách aniimo.
[Biến Thể] Chuyển Đổi ETăng 50% hiệu quả đặc tính E trong tính cách aniimo.
[Biến Thể] Chuyển Đổi ETăng 50% hiệu quả đặc tính E trong tính cách aniimo.