Skip to content
Wikily
WIKI
LY
Far Far West
Aniimo
Graveyard Keeper 2
ARK: Survival Ascended
Kingdom Rush 6: Genesis
Subnautica
Game
All games
11 Wikis · pick your game
11
VI
English
EN
Deutsch
DE
Español
ES
Français
FR
Bahasa Indonesia
ID
日本語
JA
한국어
KO
Português (Brasil)
PT-BR
Русский
RU
ไทย
TH
Tiếng Việt
VI
简体中文
ZH-CN
繁體中文
ZH-TW
Đăng nhập
Edit
Aniilog
Tất cả
235
Hỏa
36
Thủy
42
Thảo
55
Lôi
26
Thổ
35
Phong
42
Băng
29
Ám
48
Quang
13
Tất cả
Nguyên Quang
Thăng Hoa
Tân Tinh
Vai trò
235
mục
Sắp xếp:
Mặc định
Thẻ
Bảng
Hỏa
36
001
Emberpup
Hỏa · Nguyên Quang
001
Emberpup - Cao Nguyên
Hỏa / Thổ · Nguyên Quang
001
Emberpup - Sơn Lâm
Hỏa · Nguyên Quang
002
Flameruff
Hỏa · Thăng Hoa
002
Flameruff - Cao Nguyên
Hỏa / Thổ · Thăng Hoa
002
Flameruff - Sơn Lâm
Hỏa · Thăng Hoa
003
Scorchhowl
Hỏa · Tân Tinh
003
Scorchhowl - Cao Nguyên
Hỏa / Thổ · Tân Tinh
003
Scorchhowl - Sơn Lâm
Hỏa · Tân Tinh
003
Scorchhowl - Hình Thái Prismana
Hỏa · Tân Tinh
003
Scorchhowl - Hình Thái Giông Sét
Hỏa / Lôi · Tân Tinh
003
Scorchhowl - Hình Thái Hắc Diệu
Hỏa · Chưa liệt kê
004
Inferlupa
Hỏa / Ám · Tân Tinh
004
Inferlupa - Hình Thái Prismana
Hỏa / Ám · Tân Tinh
026
Sparki
Hỏa · Nguyên Quang
026
Sparki - Hình Thái Rừng Rậm
Hỏa · Nguyên Quang
026
Sparki - Cao Nguyên
Hỏa · Nguyên Quang
026
Sparki - Hình Thái Biển Hoa
Hỏa · Nguyên Quang
027
Flamerion
Hỏa · Tân Tinh
027
Flamerion - Hình Thái Rừng Rậm
Hỏa · Tân Tinh
027
Flamerion - Cao Nguyên
Hỏa · Tân Tinh
027
Flamerion - Hình Thái Biển Hoa
Hỏa · Tân Tinh
040
Wisptis - Cao Nguyên
Hỏa / Ám · Nguyên Quang
041
Ignitis - Cao Nguyên
Hỏa / Ám · Tân Tinh
041
Ignitis - Hình Thái Prismana
Hỏa / Ám · Tân Tinh
041
Ignitis - Hình Thái Hắc Diệu
Hỏa / Ám · Chưa liệt kê
047
Squarrel
Hỏa · Nguyên Quang
048
Squashel
Hỏa · Tân Tinh
067
Infergon
Hỏa · Tân Tinh
067
Infergon - Hình Thái Prismana
Hỏa / Phong · Tân Tinh
071
Lavazar
Hỏa / Thổ · Thăng Hoa
072
Magmarex
Hỏa / Thổ · Tân Tinh
072
Magmarex - Hình Thái Prismana
Hỏa / Ám · Tân Tinh
072
Magmarex - Hình Thái Hắc Diệu
Hỏa / Ám · Chưa liệt kê
11001
Tinh Linh Nuôi Chung
Hỏa · Tân Tinh
11001
Tinh Linh Nuôi Chung - Hình Thái Prismana
Hỏa · Tân Tinh
Thủy
42
006
Stellarys - Hình Thái Mưa Bão
Ám / Thủy · Tân Tinh
007
Chirpi - Hình Thái Bãi Biển
Phong / Thủy · Nguyên Quang
008
Tromber - Hình Thái Bãi Biển
Phong / Thủy · Tân Tinh
009
Cornet - Hình Thái Bãi Biển
Phong / Thủy · Tân Tinh
010
Tubster - Hình Thái Bãi Biển
Phong / Thủy · Tân Tinh
013
Skippy
Thủy · Nguyên Quang
013
Skippy - Hình Thái Biển Hoa
Thủy · Nguyên Quang
013
Skippy - Hình Thái Băng Nguyên
Thủy / Băng · Nguyên Quang
014
Pranky
Thủy · Thăng Hoa
014
Pranky - Hình Thái Biển Hoa
Thủy · Thăng Hoa
014
Pranky - Hình Thái Băng Nguyên
Thủy / Băng · Thăng Hoa
015
Glacy
Thủy / Băng · Tân Tinh
015
Glacy - Hình Thái Prismana
Quang / Thủy · Tân Tinh
015
Glacy - Hình Thái Biển Hoa
Thủy / Băng · Tân Tinh
015
Glacy - Hình Thái Băng Nguyên
Thủy / Băng · Tân Tinh
016
Leafy
Thảo / Thủy · Tân Tinh
034
Thornblade - Hình Thái Prismana
Thảo / Thủy · Tân Tinh
034
Thornblade - Hình Thái Hắc Diệu
Thảo / Thủy · Chưa liệt kê
049
Susuta
Thủy · Nguyên Quang
049
Susuta - Hình Thái Ban Đêm
Thủy · Nguyên Quang
050
Popota
Thủy · Thăng Hoa
050
Popota - Hình Thái Ban Đêm
Thủy · Thăng Hoa
051
Piopiota
Thủy · Tân Tinh
051
Piopiota - Hình Thái Ban Đêm
Ám / Thủy · Tân Tinh
052
Panpanta
Thủy · Tân Tinh
052
Panpanta - Hình Thái Ban Đêm
Thủy · Tân Tinh
052
Panpanta - Hình Thái Prismana
Thủy · Tân Tinh
053
Shelly
Thủy · Nguyên Quang
054
Sheldon
Thủy · Thăng Hoa
055
Sherro
Thủy · Tân Tinh
055
Sherro - Hình Thái Prismana
Quang / Thủy · Tân Tinh
055
Sherro - Hình Thái Giông Sét
Lôi / Thủy · Tân Tinh
055
Sherro - Hình Thái Hắc Diệu
Quang / Thủy · Chưa liệt kê
079
Luminelle - Hình Thái Mưa Bão
Lôi / Thủy · Tân Tinh
080
Fahloo
Thủy · Nguyên Quang
081
Erlath
Thủy · Tân Tinh
084
Reefish
Thổ / Thủy · Nguyên Quang
085
Coraliz
Thổ / Thủy · Tân Tinh
088
Bubbeep
Thảo / Thủy · Nguyên Quang
089
Glameep
Thảo / Thủy · Tân Tinh
090
Popapus
Thủy · Nguyên Quang
091
Gachapus
Thủy · Tân Tinh
Thảo
55
007
Chirpi - Cao Nguyên
Phong / Thảo · Nguyên Quang
008
Tromber - Cao Nguyên
Phong / Thảo · Tân Tinh
009
Cornet - Cao Nguyên
Phong / Thảo · Tân Tinh
010
Tubster - Cao Nguyên
Phong / Thảo · Tân Tinh
011
Iris
Thảo · Nguyên Quang
011
Iris - Hình Thái Rừng Rậm
Thảo · Nguyên Quang
011
Iris - Hình Thái Thảo Nguyên
Thảo · Nguyên Quang
011
Iris - Cao Nguyên
Thảo · Nguyên Quang
011
Iris - Sơn Lâm
Thảo · Nguyên Quang
011
Iris - Sơn Nguyên
Thảo · Nguyên Quang
011
Iris - Hình Thái Prismana
Thảo · Nguyên Quang
012
Irisal
Thảo · Tân Tinh
012
Irisal - Hình Thái Rừng Rậm
Thảo · Tân Tinh
012
Irisal - Hình Thái Thảo Nguyên
Thảo · Tân Tinh
012
Irisal - Cao Nguyên
Thảo · Tân Tinh
012
Irisal - Sơn Lâm
Thảo · Tân Tinh
012
Irisal - Sơn Nguyên
Thảo · Tân Tinh
012
Irisal - Hình Thái Prismana
Thảo · Tân Tinh
016
Leafy
Thảo / Thủy · Tân Tinh
020
Hummin
Thảo · Nguyên Quang
020
Hummin - Hình Thái Sơn Địa
Thảo · Nguyên Quang
021
Hexxin
Ám / Thảo · Tân Tinh
021
Hexxin - Hình Thái Sơn Địa
Ám / Thảo · Tân Tinh
021
Hexxin - Hình Thái Prismana
Ám / Thảo · Tân Tinh
021
Hexxin - Hình Thái Hắc Diệu
Ám / Thảo · Chưa liệt kê
022
Tuckin
Thảo · Tân Tinh
022
Tuckin - Hình Thái Sơn Địa
Thổ / Thảo · Tân Tinh
023
Budclaw
Thổ / Thảo · Nguyên Quang
024
Shrubclaw
Thổ / Thảo · Tân Tinh
028
Flutternym - Hình Thái Biển Hoa
Phong / Thảo · Nguyên Quang
029
Gracewing - Hình Thái Biển Hoa
Phong / Thảo · Tân Tinh
030
Somniwing
Phong / Thảo · Chưa liệt kê
033
Budsquire
Thảo · Nguyên Quang
033
Budsquire - Hình Thái Rừng Tháp
Thảo · Nguyên Quang
034
Thornblade
Thảo · Tân Tinh
034
Thornblade - Hình Thái Prismana
Thảo / Thủy · Tân Tinh
034
Thornblade - Hình Thái Giông Sét
Thảo / Lôi · Tân Tinh
034
Thornblade - Hình Thái Rừng Tháp
Thảo · Tân Tinh
034
Thornblade - Hình Thái Hắc Diệu
Thảo / Thủy · Chưa liệt kê
035
Melloblum
Thảo · Tân Tinh
035
Melloblum - Hình Thái Prismana
Thảo / Quang · Tân Tinh
036
Pomegg
Thảo · Nguyên Quang
036
Pomegg - Cao Nguyên
Thảo · Nguyên Quang
036
Pomegg - Hình Thái Biển Hoa
Thảo · Nguyên Quang
036
Pomegg - Hình Thái Băng Nguyên
Thảo / Băng · Nguyên Quang
037
Pomawk
Thảo · Tân Tinh
037
Pomawk - Cao Nguyên
Thảo · Tân Tinh
037
Pomawk - Hình Thái Biển Hoa
Thảo · Tân Tinh
037
Pomawk - Hình Thái Băng Nguyên
Thảo / Băng · Tân Tinh
040
Wisptis - Hình Thái Rừng Rậm
Ám / Thảo · Nguyên Quang
041
Ignitis - Hình Thái Rừng Rậm
Ám / Thảo · Tân Tinh
088
Bubbeep
Thảo / Thủy · Nguyên Quang
089
Glameep
Thảo / Thủy · Tân Tinh
089
Glameep - Hình Thái Prismana
Ám / Thảo · Chưa liệt kê
10001
Irisalis
Thảo · Chưa liệt kê
Lôi
26
003
Scorchhowl - Hình Thái Giông Sét
Hỏa / Lôi · Tân Tinh
009
Cornet - Hình Thái Prismana
Phong / Lôi · Tân Tinh
009
Cornet - Hình Thái Hắc Diệu
Phong / Lôi · Chưa liệt kê
017
Nimbi - Hình Thái Mưa Bão
Phong / Lôi · Nguyên Quang
018
Turbo - Hình Thái Mưa Bão
Phong / Lôi · Tân Tinh
034
Thornblade - Hình Thái Giông Sét
Thảo / Lôi · Tân Tinh
045
Bolty
Lôi · Nguyên Quang
045
Bolty - Sơn Lâm
Lôi · Nguyên Quang
046
Blazen
Lôi · Tân Tinh
046
Blazen - Sơn Lâm
Lôi · Tân Tinh
046
Blazen - Hình Thái Prismana
Ám / Lôi · Tân Tinh
046
Blazen - Hình Thái Hắc Diệu
Ám / Lôi · Chưa liệt kê
055
Sherro - Hình Thái Giông Sét
Lôi / Thủy · Tân Tinh
059
Fentuft
Lôi · Nguyên Quang
060
Fenmane
Lôi · Tân Tinh
060
Fenmane - Hình Thái Prismana
Quang / Lôi · Tân Tinh
077
Bulbly
Lôi · Nguyên Quang
078
Veilfloat
Lôi · Thăng Hoa
079
Luminelle
Lôi · Tân Tinh
079
Luminelle - Hình Thái Prismana
Quang / Lôi · Tân Tinh
079
Luminelle - Hình Thái Mưa Bão
Lôi / Thủy · Tân Tinh
079
Luminelle - Hình Thái Hắc Diệu
Quang / Lôi · Chưa liệt kê
082
Besauce
Lôi · Tân Tinh
10002
Dazmand
Lôi · Tân Tinh
10003
Fulmintis
Lôi · Tân Tinh
10003
Fulmintis - Hình Thái Prismana
Quang / Lôi · Tân Tinh
Thổ
35
001
Emberpup - Cao Nguyên
Hỏa / Thổ · Nguyên Quang
002
Flameruff - Cao Nguyên
Hỏa / Thổ · Thăng Hoa
003
Scorchhowl - Cao Nguyên
Hỏa / Thổ · Tân Tinh
022
Tuckin - Hình Thái Sơn Địa
Thổ / Thảo · Tân Tinh
023
Budclaw
Thổ / Thảo · Nguyên Quang
023
Budclaw - Hình Thái Vịnh Biển
Thổ · Nguyên Quang
023
Budclaw - Hình Thái Bãi Biển
Thổ · Nguyên Quang
023
Budclaw - Hình Thái Bùn Lầy
Thổ · Nguyên Quang
024
Shrubclaw
Thổ / Thảo · Tân Tinh
024
Shrubclaw - Hình Thái Vịnh Biển
Thổ · Tân Tinh
024
Shrubclaw - Hình Thái Bãi Biển
Thổ · Tân Tinh
024
Shrubclaw - Hình Thái Bùn Lầy
Thổ · Tân Tinh
028
Flutternym - Sơn Lâm
Phong / Thổ · Nguyên Quang
029
Gracewing - Sơn Lâm
Phong / Thổ · Tân Tinh
056
Baleetle
Thổ · Nguyên Quang
056
Baleetle - Hình Thái Băng Nguyên
Thổ / Băng · Nguyên Quang
057
Waleetle
Thổ · Tân Tinh
057
Waleetle - Hình Thái Băng Nguyên
Thổ / Băng · Tân Tinh
057
Waleetle - Hình Thái Prismana
Thổ / Ám · Tân Tinh
058
Bouldus
Thổ · Tân Tinh
058
Bouldus - Hình Thái Băng Nguyên
Thổ / Băng · Tân Tinh
068
Cubbo
Thổ · Nguyên Quang
069
Grizbo
Thổ · Tân Tinh
069
Grizbo - Hình Thái Prismana
Ám / Thổ · Tân Tinh
070
Pebbling
Thổ · Nguyên Quang
071
Lavazar
Hỏa / Thổ · Thăng Hoa
072
Magmarex
Hỏa / Thổ · Tân Tinh
073
Geodeback
Thổ · Thăng Hoa
074
Minespine
Thổ · Tân Tinh
075
Cozite
Thổ · Nguyên Quang
076
Bailite
Thổ · Tân Tinh
084
Reefish
Thổ / Thủy · Nguyên Quang
084
Reefish - Hình Thái Mưa Bão
Thổ · Nguyên Quang
085
Coraliz
Thổ / Thủy · Tân Tinh
085
Coraliz - Hình Thái Mưa Bão
Thổ · Tân Tinh
Phong
42
007
Chirpi
Phong · Nguyên Quang
007
Chirpi - Hình Thái Bãi Biển
Phong / Thủy · Nguyên Quang
007
Chirpi - Cao Nguyên
Phong / Thảo · Nguyên Quang
008
Tromber
Phong · Tân Tinh
008
Tromber - Hình Thái Bãi Biển
Phong / Thủy · Tân Tinh
008
Tromber - Cao Nguyên
Phong / Thảo · Tân Tinh
009
Cornet
Phong · Tân Tinh
009
Cornet - Hình Thái Bãi Biển
Phong / Thủy · Tân Tinh
009
Cornet - Cao Nguyên
Phong / Thảo · Tân Tinh
009
Cornet - Hình Thái Prismana
Phong / Lôi · Tân Tinh
009
Cornet - Hình Thái Hắc Diệu
Phong / Lôi · Chưa liệt kê
010
Tubster
Phong · Tân Tinh
010
Tubster - Hình Thái Bãi Biển
Phong / Thủy · Tân Tinh
010
Tubster - Cao Nguyên
Phong / Thảo · Tân Tinh
017
Nimbi
Phong · Nguyên Quang
017
Nimbi - Hình Thái Sương Mây
Phong · Nguyên Quang
017
Nimbi - Sơn Nguyên
Phong / Băng · Nguyên Quang
017
Nimbi - Hình Thái Mưa Bão
Phong / Lôi · Nguyên Quang
018
Turbo
Phong · Tân Tinh
018
Turbo - Hình Thái Sương Mây
Phong · Tân Tinh
018
Turbo - Sơn Nguyên
Phong / Băng · Tân Tinh
018
Turbo - Hình Thái Prismana
Ám / Phong · Tân Tinh
018
Turbo - Hình Thái Mưa Bão
Phong / Lôi · Tân Tinh
018
Turbo - Hình Thái Hắc Diệu
Ám / Phong · Chưa liệt kê
028
Flutternym
Phong · Nguyên Quang
028
Flutternym - Sơn Lâm
Phong / Thổ · Nguyên Quang
028
Flutternym - Hình Thái Ban Đêm
Ám / Phong · Nguyên Quang
028
Flutternym - Hình Thái Biển Hoa
Phong / Thảo · Nguyên Quang
029
Gracewing
Phong · Tân Tinh
029
Gracewing - Sơn Lâm
Phong / Thổ · Tân Tinh
029
Gracewing - Hình Thái Ban Đêm
Ám / Phong · Tân Tinh
029
Gracewing - Hình Thái Biển Hoa
Phong / Thảo · Tân Tinh
030
Somniwing
Phong / Thảo · Chưa liệt kê
031
Eko
Phong · Nguyên Quang
032
Eklue
Phong · Tân Tinh
064
Jawling
Phong · Nguyên Quang
064
Jawling - Hình Thái Sơn Địa
Phong · Nguyên Quang
065
Helmwhelp
Phong · Thăng Hoa
065
Helmwhelp - Hình Thái Sơn Địa
Phong · Thăng Hoa
066
Helgon
Phong · Tân Tinh
066
Helgon - Hình Thái Sơn Địa
Phong · Tân Tinh
067
Infergon - Hình Thái Prismana
Hỏa / Phong · Tân Tinh
Băng
29
006
Stellarys - Hình Thái Prismana
Ám / Băng · Tân Tinh
006
Stellarys - Hình Thái Hắc Diệu
Ám / Băng · Chưa liệt kê
013
Skippy - Hình Thái Băng Nguyên
Thủy / Băng · Nguyên Quang
014
Pranky - Hình Thái Băng Nguyên
Thủy / Băng · Thăng Hoa
015
Glacy
Thủy / Băng · Tân Tinh
015
Glacy - Hình Thái Biển Hoa
Thủy / Băng · Tân Tinh
015
Glacy - Hình Thái Băng Nguyên
Thủy / Băng · Tân Tinh
017
Nimbi - Sơn Nguyên
Phong / Băng · Nguyên Quang
018
Turbo - Sơn Nguyên
Phong / Băng · Tân Tinh
025
Geoclaw
Băng · Tân Tinh
036
Pomegg - Hình Thái Băng Nguyên
Thảo / Băng · Nguyên Quang
037
Pomawk - Hình Thái Băng Nguyên
Thảo / Băng · Tân Tinh
042
Bonesky
Băng · Nguyên Quang
042
Bonesky - Hình Thái Ban Đêm
Ám / Băng · Nguyên Quang
043
Fenrier
Băng · Thăng Hoa
043
Fenrier - Hình Thái Ban Đêm
Ám / Băng · Thăng Hoa
044
Glynsera
Băng · Tân Tinh
044
Glynsera - Hình Thái Ban Đêm
Ám / Băng · Tân Tinh
044
Glynsera - Hình Thái Prismana
Quang / Băng · Tân Tinh
056
Baleetle - Hình Thái Băng Nguyên
Thổ / Băng · Nguyên Quang
057
Waleetle - Hình Thái Băng Nguyên
Thổ / Băng · Tân Tinh
058
Bouldus - Hình Thái Băng Nguyên
Thổ / Băng · Tân Tinh
061
Helmut - Hình Thái Băng Nguyên
Ám / Băng · Nguyên Quang
062
Pawney - Hình Thái Băng Nguyên
Ám / Băng · Tân Tinh
063
Rookey - Hình Thái Băng Nguyên
Ám / Băng · Tân Tinh
086
Cheekie
Băng · Nguyên Quang
087
Wavwal
Băng · Tân Tinh
092
Malangel
Băng · Nguyên Quang
093
Malevsera
Băng · Tân Tinh
Ám
48
004
Inferlupa
Hỏa / Ám · Tân Tinh
004
Inferlupa - Hình Thái Prismana
Hỏa / Ám · Tân Tinh
005
Celestis
Ám · Nguyên Quang
006
Stellarys
Ám · Tân Tinh
006
Stellarys - Hình Thái Prismana
Ám / Băng · Tân Tinh
006
Stellarys - Hình Thái Mưa Bão
Ám / Thủy · Tân Tinh
006
Stellarys - Hình Thái Hắc Diệu
Ám / Băng · Chưa liệt kê
018
Turbo - Hình Thái Prismana
Ám / Phong · Tân Tinh
018
Turbo - Hình Thái Hắc Diệu
Ám / Phong · Chưa liệt kê
019
Dreaple
Ám · Tân Tinh
021
Hexxin
Ám / Thảo · Tân Tinh
021
Hexxin - Hình Thái Sơn Địa
Ám / Thảo · Tân Tinh
021
Hexxin - Hình Thái Prismana
Ám / Thảo · Tân Tinh
021
Hexxin - Hình Thái Hắc Diệu
Ám / Thảo · Chưa liệt kê
028
Flutternym - Hình Thái Ban Đêm
Ám / Phong · Nguyên Quang
029
Gracewing - Hình Thái Ban Đêm
Ám / Phong · Tân Tinh
038
Dewy
Ám · Nguyên Quang
039
Fragrancier
Ám · Tân Tinh
040
Wisptis
Ám · Nguyên Quang
040
Wisptis - Hình Thái Rừng Rậm
Ám / Thảo · Nguyên Quang
040
Wisptis - Cao Nguyên
Hỏa / Ám · Nguyên Quang
041
Ignitis
Ám · Tân Tinh
041
Ignitis - Hình Thái Rừng Rậm
Ám / Thảo · Tân Tinh
041
Ignitis - Cao Nguyên
Hỏa / Ám · Tân Tinh
041
Ignitis - Hình Thái Prismana
Hỏa / Ám · Tân Tinh
041
Ignitis - Hình Thái Hắc Diệu
Hỏa / Ám · Chưa liệt kê
042
Bonesky - Hình Thái Ban Đêm
Ám / Băng · Nguyên Quang
043
Fenrier - Hình Thái Ban Đêm
Ám / Băng · Thăng Hoa
044
Glynsera - Hình Thái Ban Đêm
Ám / Băng · Tân Tinh
046
Blazen - Hình Thái Prismana
Ám / Lôi · Tân Tinh
046
Blazen - Hình Thái Hắc Diệu
Ám / Lôi · Chưa liệt kê
051
Piopiota - Hình Thái Ban Đêm
Ám / Thủy · Tân Tinh
057
Waleetle - Hình Thái Prismana
Thổ / Ám · Tân Tinh
061
Helmut
Ám · Nguyên Quang
061
Helmut - Sơn Lâm
Ám · Nguyên Quang
061
Helmut - Hình Thái Băng Nguyên
Ám / Băng · Nguyên Quang
062
Pawney
Ám · Tân Tinh
062
Pawney - Sơn Lâm
Ám · Tân Tinh
062
Pawney - Hình Thái Prismana
Ám · Tân Tinh
062
Pawney - Hình Thái Băng Nguyên
Ám / Băng · Tân Tinh
062
Pawney - Hình Thái Hắc Diệu
Ám · Chưa liệt kê
063
Rookey
Ám · Tân Tinh
063
Rookey - Sơn Lâm
Ám · Tân Tinh
063
Rookey - Hình Thái Băng Nguyên
Ám / Băng · Tân Tinh
069
Grizbo - Hình Thái Prismana
Ám / Thổ · Tân Tinh
072
Magmarex - Hình Thái Prismana
Hỏa / Ám · Tân Tinh
072
Magmarex - Hình Thái Hắc Diệu
Hỏa / Ám · Chưa liệt kê
089
Glameep - Hình Thái Prismana
Ám / Thảo · Chưa liệt kê
Quang
13
015
Glacy - Hình Thái Prismana
Quang / Thủy · Tân Tinh
035
Melloblum - Hình Thái Prismana
Thảo / Quang · Tân Tinh
044
Glynsera - Hình Thái Prismana
Quang / Băng · Tân Tinh
055
Sherro - Hình Thái Prismana
Quang / Thủy · Tân Tinh
055
Sherro - Hình Thái Hắc Diệu
Quang / Thủy · Chưa liệt kê
060
Fenmane - Hình Thái Prismana
Quang / Lôi · Tân Tinh
079
Luminelle - Hình Thái Prismana
Quang / Lôi · Tân Tinh
079
Luminelle - Hình Thái Hắc Diệu
Quang / Lôi · Chưa liệt kê
10003
Fulmintis - Hình Thái Prismana
Quang / Lôi · Tân Tinh
99995
Fennelun
Quang · Tân Tinh
99996
Lunara
Quang · Nguyên Quang
99997
Soleon
Quang · Tân Tinh
99998
Helion
Quang · Nguyên Quang