Skip to content
WikilyWIKILY
All games10 Wikis · pick your game
Flameruff
● Số 002 · Hình Thái Cơ Bản

Flameruff

  • Hỏa

  • DPS

  • Giai Đoạn Thăng Hoa

HP

95

CÔNG

111

THỦ VẬT LÝ

82

HỒI PHỤC

80

THỦ PHÉP

73

Phá Công

45

Tổng

486

Hồ sơ

Tham khảo

Nguyên Tố

Hỏa

Vai trò

DPS

Giai Đoạn

Thăng Hoa

Loài

Flameruff

Hình Thái

Hình Thái Cơ Bản

Giới tính

Đực, Cái

Chiều Cao

1,05 - 1,23 m

Cân Nặng

24,81 - 41,60 kg

Ưu Tú

2,46 m · 166,42 kg

Bắt

Xuất hiện ngoài tự nhiên

Tỷ lệ bắt

42%

Lấp Lánh

1/20.000 (cơ bản)

Phá Công

×1.5

Đánh Úp

×1.5

Thời gian ngủ

Ban đêm

Chỉ số đề xuất

CÔNG và HỒI PHỤC

Tỷ lệ Bản Tính

Tỷ lệ
  • Vui Vẻ

    50%
  • Hiền Hòa

    30%
  • Hờ Hững

    20%

Aniimo của bạn

Cấp, Tiềm Năng, Cộng Hưởng, Tính Cách

Tiềm Năng (Bẩm Sinh + Tích Lũy, tối đa 20 mỗi chỉ số)

Tính Cách

Không tính Hành Trang, Đặc Tính đang trang bị và Bùa Lợi.

FlameruffNhư game hiển thị

Các vòng tròn là Tiềm Năng. Đa giác so sánh cá thể này với một cá thể cùng cấp có Tiềm Năng 20 ở mọi chỉ số.

Flameruff: HP 6420Flameruff: CÔNG 309Flameruff: THỦ VẬT LÝ 171Flameruff: HỒI PHỤC 148Flameruff: THỦ PHÉP 152Flameruff: Phá Công 150000000HP6420CÔNG309THỦ VẬT LÝ171HỒI PHỤC148THỦ PHÉP152Phá Công150

Chi Tiết Thuộc Tính

Như game hiển thị

HP

6420

6420 +0 (0%)

CÔNG

309

309 +0 (0%)

THỦ VẬT LÝ

171

171 +0 (0%)

HỒI PHỤC

148

148 +0 (0%)

THỦ PHÉP

152

152 +0 (0%)

Phá Công

150

150 +0 (0%)

Lực Chiến

950

Điểm Đánh Giá

Common

Hiệu ứng nâng cao

Cơ bản cộng Tính Cách và Cộng Hưởng

Tỷ Lệ Bạo Kích

10%

Sát Thương Bạo Kích

50%

Khuếch Đại Sát Thương

0%

Giảm Sát Thương

0%

Tăng Cường Tương Khắc

0%