Skip to content
WikilyWIKILY
All games21 Wikis · pick your game
Flameruff
● Số 002 · Hình Thái Cơ Bản

Flameruff

  • Hỏa

  • DPS

  • Giai Đoạn Thăng Hoa

HP

95

CÔNG

111

THỦ VẬT LÝ

82

HỒI PHỤC

80

THỦ PHÉP

73

Phá Công

45

Tổng

486

Hồ sơ

Tham khảo

Nguyên Tố

Hỏa

Vai trò

DPS

Giai Đoạn

Thăng Hoa

Loài

Flameruff

Hình Thái

Hình Thái Cơ Bản

Giới tính

Đực, Cái

Chiều Cao

1,05 - 1,23 m

Cân Nặng

24,81 - 41,60 kg

Ưu Tú

2,46 m · 166,42 kg

Bắt

Xuất hiện ngoài tự nhiên

Tỷ lệ bắt

42%

Lấp Lánh

1/20.000 (cơ bản)

Phá Công

×1.5

Đánh Úp

×1.5

Thời gian ngủ

Ban đêm

Chỉ số đề xuất

CÔNG và HỒI PHỤC

Tỷ lệ Bản Tính

Tỷ lệ
  • Vui Vẻ

    50%
  • Hiền Hòa

    30%
  • Hờ Hững

    20%

Khu vực sinh sống

Nơi sinh sống
  • Thảo Nguyên Trên Mây5
  • Vịnh Hải Âu3
  • Dãy Núi Nanh Thú16
  • Bãi Cạn Cá Voi3

Cơ Động

Kỹ Năng thực địa

Năng Lực Mở Đường

Địa Hình