Chi tiết vật phẩm
Chất nổ để phá hủy
- Bom Nổ Khí Propane (Propane Explosive Bomb)× 1917.100 Lưu Huỳnh
- Đạn Pháo (Cannonball)1.25018.750 Lưu Huỳnh
- Đạn Nổ 5.56 (Explosive 5.56 Ammo)× 83220.800 Lưu Huỳnh
- Bom Hẹn Giờ (C4)× 1022.000 Lưu Huỳnh
- Đạn Cối Tiêu Chuẩn (Mortar Shell)× 8224.600 Lưu Huỳnh
- Tên lửa thường (Rocket)× 1926.600 Lưu Huỳnh
- Bom Satchel× 6129.280 Lưu Huỳnh
- Tên Lửa Nhanh (HV Rocket)× 15230.400 Lưu Huỳnh
- Lựu Đạn Vỏ Lon (Beancan Grenade)× 29535.400 Lưu Huỳnh
- Bom Dò Mỏ Quặng, Dầu (Survey Charge)× 60736.420 Lưu Huỳnh
- Lựu Đạn F11.42985.740 Lưu Huỳnh
- Tên Lửa Cháy (Incendiary Rocket)1.000300.000 Lưu Huỳnh
- Tên lửa MLRS× 15Không chế tạo được
- Lựu đạn HE 40mm× 139Không chế tạo được
Đòn cận chiến để phá hủy
- Kiếm Dài (Longsword)3.334
- Đao Tái Chế (Salvaged Cleaver)4.167
- Gậy bóng chày4.167
- Chùy (Mace)4.167
- Kiếm Tái Chế (Salvaged Sword)5.000
- Cây Xúc Rơm6.250
- Dao Ma Cà Rồng (Vampire Stake)6.250
- Rìu Tái Chế (Rìu 3 - Salvaged Axe)6.250
- Búa Đa Dụng (Salvaged Hammer)6.250
- Cuốc Chim Tái Chế (Cuốc 3 - Salvaged Icepick)6.250
- Dao chiến đấu (Combat Knife)7.143
- Dao Rựa (Machete)7.143
