Skip to content
WikilyWIKILY
All games10 Wikis · pick your game
Somniwing
● Số 030 · Hình Thái Cơ Bản

Somniwing

  • Phong

  • Thảo

  • HỒI PHỤC

  • Chưa liệt kê giai đoạn

HP

111

CÔNG

92

THỦ VẬT LÝ

85

HỒI PHỤC

115

THỦ PHÉP

85

Phá Công

50

Tổng

538

Hồ sơ

Tham khảo

Nguyên Tố

Phong / Thảo

Vai trò

HỒI PHỤC

Giai Đoạn

Chưa liệt kê

Loài

Somniwing

Hình Thái

Hình Thái Cơ Bản

Giới tính

Không giới tính

Chiều Cao

1,38 - 1,62 m

Cân Nặng

34,28 - 57,74 kg

Ưu Tú

3,24 m · 230,95 kg

Bắt

Xuất hiện ngoài tự nhiên

Tỷ lệ bắt

28%

Lấp Lánh

1/20.000 (cơ bản)

Phá Công

×1.5

Đánh Úp

×1.5

Thời gian ngủ

Ban đêm

Chỉ số đề xuất

Thuộc tính đề xuất

Tỷ lệ Bản Tính

Tỷ lệ
  • Vui Vẻ

    50%
  • Nhạy Cảm

    50%

Aniimo của bạn

Cấp, Tiềm Năng, Cộng Hưởng, Tính Cách

Tiềm Năng (Thiên Phú + Tích Lũy, tối đa 20 mỗi chỉ số)

Tính Cách

Không tính Hành Trang, Đặc Tính đang trang bị và Bùa Lợi.

SomniwingNhư game hiển thị

Các vòng tròn là Tiềm Năng. Đa giác so sánh cá thể này với một cá thể cùng cấp có Tiềm Năng 20 ở mọi chỉ số.

Somniwing: HP 7314Somniwing: CÔNG 256Somniwing: THỦ VẬT LÝ 177Somniwing: HỒI PHỤC 214Somniwing: THỦ PHÉP 177Somniwing: Phá Công 167000000HP7314CÔNG256THỦ VẬT LÝ177HỒI PHỤC214THỦ PHÉP177Phá Công167

Chi Tiết Thuộc Tính

Như game hiển thị

HP

7314

7314 +0 (0%)

CÔNG

256

256 +0 (0%)

THỦ VẬT LÝ

177

177 +0 (0%)

HỒI PHỤC

214

214 +0 (0%)

THỦ PHÉP

177

177 +0 (0%)

Phá Công

167

167 +0 (0%)

Lực Chiến

1055

Điểm Đánh Giá

Common

Hiệu ứng nâng cao

Cơ bản cộng Tính Cách và Cộng Hưởng

Tỷ Lệ Bạo Kích

10%

Sát Thương Bạo Kích

50%

Khuếch Đại Sát Thương

0%

Giảm Sát Thương

0%

Tăng Cường Tương Khắc

0%