Skip to content
WikilyWIKILY
All games10 Wikis · pick your game
Shelly
● Số 053 · Hình Thái Cơ Bản

Shelly

  • Thủy

  • DPS

  • Giai Đoạn Nguyên Quang

HP

80

CÔNG

90

THỦ VẬT LÝ

61

HỒI PHỤC

66

THỦ PHÉP

61

Phá Công

39

Tổng

397

Hồ sơ

Tham khảo

Nguyên Tố

Thủy

Vai trò

DPS

Giai Đoạn

Nguyên Quang

Loài

Shelly

Hình Thái

Hình Thái Cơ Bản

Giới tính

Không giới tính

Chiều Cao

0,70 - 0,82 m

Cân Nặng

8,82 - 14,79 kg

Ưu Tú

1,64 m · 59,17 kg

Bắt

Xuất hiện ngoài tự nhiên

Tỷ lệ bắt

44%

Lấp Lánh

1/20.000 (cơ bản)

Phá Công

×1.5

Đánh Úp

×1.5

Tỷ lệ Bản Tính

Tỷ lệ
  • Vui Vẻ

    50%
  • Hiền Hòa

    30%
  • Hờ Hững

    20%

Aniimo của bạn

Cấp, Tiềm Năng, Cộng Hưởng, Tính Cách

Tiềm Năng (Thiên Phú + Tích Lũy, tối đa 20 mỗi chỉ số)

Tính Cách

Không tính Hành Trang, Đặc Tính đang trang bị và Bùa Lợi.

ShellyNhư game hiển thị

Các vòng tròn là Tiềm Năng. Đa giác so sánh cá thể này với một cá thể cùng cấp có Tiềm Năng 20 ở mọi chỉ số.

Shelly: HP 5583Shelly: CÔNG 251Shelly: THỦ VẬT LÝ 127Shelly: HỒI PHỤC 122Shelly: THỦ PHÉP 127Shelly: Phá Công 130000000HP5583CÔNG251THỦ VẬT LÝ127HỒI PHỤC122THỦ PHÉP127Phá Công130

Chi Tiết Thuộc Tính

Như game hiển thị

HP

5583

5583 +0 (0%)

CÔNG

251

251 +0 (0%)

THỦ VẬT LÝ

127

127 +0 (0%)

HỒI PHỤC

122

122 +0 (0%)

THỦ PHÉP

127

127 +0 (0%)

Phá Công

130

130 +0 (0%)

Lực Chiến

791

Điểm Đánh Giá

Common

Hiệu ứng nâng cao

Cơ bản cộng Tính Cách và Cộng Hưởng

Tỷ Lệ Bạo Kích

10%

Sát Thương Bạo Kích

50%

Khuếch Đại Sát Thương

0%

Giảm Sát Thương

0%

Tăng Cường Tương Khắc

0%