Skip to content
WikilyWIKILY
All games10 Wikis · pick your game
Pomegg
● Số 036 · Hình Thái Cơ Bản

Pomegg

  • Thảo

  • Phá Công

  • Giai Đoạn Nguyên Quang

HP

79

CÔNG

72

THỦ VẬT LÝ

73

HỒI PHỤC

85

THỦ PHÉP

70

Phá Công

91

Tổng

470

Hồ sơ

Tham khảo

Nguyên Tố

Thảo

Vai trò

Phá Công

Giai Đoạn

Nguyên Quang

Loài

Pomegg

Hình Thái

Hình Thái Cơ Bản

Giới tính

Đực, Cái

Chiều Cao

0,87 - 1,03 m

Cân Nặng

17,03 - 29,17 kg

Ưu Tú

2,05 m · 115,57 kg

Bắt

Xuất hiện ngoài tự nhiên

Tỷ lệ bắt

32%

Lấp Lánh

1/20.000 (cơ bản)

Phá Công

×1.5

Đánh Úp

×1.5

Thời gian ngủ

Ban đêm

Chỉ số đề xuất

HỒI PHỤC và PHÁ CHƯỚNG

Tỷ lệ Bản Tính

Tỷ lệ
  • Vui Vẻ

    50%
  • Nhạy Cảm

    50%

Aniimo của bạn

Cấp, Tiềm Năng, Cộng Hưởng, Tính Cách

Tiềm Năng (Thiên Phú + Tích Lũy, tối đa 20 mỗi chỉ số)

Tính Cách

Không tính Hành Trang, Đặc Tính đang trang bị và Bùa Lợi.

PomeggNhư game hiển thị

Các vòng tròn là Tiềm Năng. Đa giác so sánh cá thể này với một cá thể cùng cấp có Tiềm Năng 20 ở mọi chỉ số.

Pomegg: HP 5527Pomegg: CÔNG 201Pomegg: THỦ VẬT LÝ 152Pomegg: HỒI PHỤC 158Pomegg: THỦ PHÉP 146Pomegg: Phá Công 304000000HP5527CÔNG201THỦ VẬT LÝ152HỒI PHỤC158THỦ PHÉP146Phá Công304

Chi Tiết Thuộc Tính

Như game hiển thị

HP

5527

5527 +0 (0%)

CÔNG

201

201 +0 (0%)

THỦ VẬT LÝ

152

152 +0 (0%)

HỒI PHỤC

158

158 +0 (0%)

THỦ PHÉP

146

146 +0 (0%)

Phá Công

304

304 +0 (0%)

Lực Chiến

883

Điểm Đánh Giá

Common

Hiệu ứng nâng cao

Cơ bản cộng Tính Cách và Cộng Hưởng

Tỷ Lệ Bạo Kích

10%

Sát Thương Bạo Kích

50%

Khuếch Đại Sát Thương

0%

Giảm Sát Thương

0%

Tăng Cường Tương Khắc

0%