Skip to content
WikilyWIKILY
All games11 Wikis · pick your game
Inferlupa
● Số 004 · Hình Thái Cơ Bản

Inferlupa

  • Hỏa

  • Ám

  • Phá Công

  • Giai Đoạn Tân Tinh

HP

110

CÔNG

89

THỦ VẬT LÝ

85

HỒI PHỤC

99

THỦ PHÉP

95

Phá Công

108

Tổng

586

Hồ sơ

Tham khảo

Nguyên Tố

Hỏa / Ám

Vai trò

Phá Công

Giai Đoạn

Tân Tinh

Loài

Inferlupa

Hình Thái

Hình Thái Cơ Bản

Giới tính

Đực, Cái

Chiều Cao

1,47 - 1,73 m

Cân Nặng

48,62 - 82,30 kg

Ưu Tú

3,11 m · 265,98 kg

Bắt

Xuất hiện ngoài tự nhiên

Tỷ lệ bắt

25%

Lấp Lánh

1/20.000 (cơ bản)

Phá Công

×1.5

Đánh Úp

×1.5

Thời gian ngủ

Ban đêm

Chỉ số đề xuất

Thuộc tính đề xuất

Tỷ lệ Bản Tính

Tỷ lệ
  • Vui Vẻ

    50%
  • Hiền Hòa

    30%
  • Hờ Hững

    20%

Aniimo của bạn

Cấp, Tiềm Năng, Cộng Hưởng, Tính Cách

Tiềm Năng (Thiên Phú + Tích Lũy, tối đa 20 mỗi chỉ số)

Tính Cách

Không tính Hành Trang, Đặc Tính đang trang bị và Bùa Lợi.

InferlupaNhư game hiển thị

Các vòng tròn là Tiềm Năng. Đa giác so sánh cá thể này với một cá thể cùng cấp có Tiềm Năng 20 ở mọi chỉ số.

Inferlupa: HP 7258Inferlupa: CÔNG 248Inferlupa: THỦ VẬT LÝ 177Inferlupa: HỒI PHỤC 184Inferlupa: THỦ PHÉP 198Inferlupa: Phá Công 361000000HP7258CÔNG248THỦ VẬT LÝ177HỒI PHỤC184THỦ PHÉP198Phá Công361

Chi Tiết Thuộc Tính

Như game hiển thị

HP

7258

7258 +0 (0%)

CÔNG

248

248 +0 (0%)

THỦ VẬT LÝ

177

177 +0 (0%)

HỒI PHỤC

184

184 +0 (0%)

THỦ PHÉP

198

198 +0 (0%)

Phá Công

361

361 +0 (0%)

Lực Chiến

1055

Điểm Đánh Giá

Common

Hiệu ứng nâng cao

Cơ bản cộng Tính Cách và Cộng Hưởng

Tỷ Lệ Bạo Kích

10%

Sát Thương Bạo Kích

50%

Khuếch Đại Sát Thương

0%

Giảm Sát Thương

0%

Tăng Cường Tương Khắc

0%