Skip to content
WikilyWIKILY
All games10 Wikis · pick your game
Infergon
● Số 067 · Hình Thái Cơ Bản

Infergon

  • Hỏa

  • DPS

  • Giai Đoạn Tân Tinh

HP

110

CÔNG

125

THỦ VẬT LÝ

85

HỒI PHỤC

80

THỦ PHÉP

100

Phá Công

50

Tổng

550

Hồ sơ

Tham khảo

Nguyên Tố

Hỏa

Vai trò

DPS

Giai Đoạn

Tân Tinh

Loài

Infergon

Hình Thái

Hình Thái Cơ Bản

Giới tính

Đực, Cái

Chiều Cao

1,75 - 2,05 m

Cân Nặng

82,69 - 138,68 kg

Bắt

Xuất hiện ngoài tự nhiên

Tỷ lệ bắt

19%

Lấp Lánh

1/20.000 (cơ bản)

Phá Công

×1.5

Đánh Úp

×1.5

Thời gian ngủ

Ban đêm

Chỉ số đề xuất

Thuộc tính đề xuất

Tỷ lệ Bản Tính

Tỷ lệ
  • Đáng Tin Cậy

    60%
  • Hờ Hững

    40%

Aniimo của bạn

Cấp, Tiềm Năng, Cộng Hưởng, Tính Cách

Tiềm Năng (Thiên Phú + Tích Lũy, tối đa 20 mỗi chỉ số)

Tính Cách

Không tính Hành Trang, Đặc Tính đang trang bị và Bùa Lợi.

InfergonNhư game hiển thị

Các vòng tròn là Tiềm Năng. Đa giác so sánh cá thể này với một cá thể cùng cấp có Tiềm Năng 20 ở mọi chỉ số.

Infergon: HP 7258Infergon: CÔNG 348Infergon: THỦ VẬT LÝ 177Infergon: HỒI PHỤC 148Infergon: THỦ PHÉP 209Infergon: Phá Công 167000000HP7258CÔNG348THỦ VẬT LÝ177HỒI PHỤC148THỦ PHÉP209Phá Công167

Chi Tiết Thuộc Tính

Như game hiển thị

HP

7258

7258 +0 (0%)

CÔNG

348

348 +0 (0%)

THỦ VẬT LÝ

177

177 +0 (0%)

HỒI PHỤC

148

148 +0 (0%)

THỦ PHÉP

209

209 +0 (0%)

Phá Công

167

167 +0 (0%)

Lực Chiến

1055

Điểm Đánh Giá

Common

Hiệu ứng nâng cao

Cơ bản cộng Tính Cách và Cộng Hưởng

Tỷ Lệ Bạo Kích

10%

Sát Thương Bạo Kích

50%

Khuếch Đại Sát Thương

0%

Giảm Sát Thương

0%

Tăng Cường Tương Khắc

0%