Skip to content
WikilyWIKILY
All games27 Wikis · pick your game
Mục Chế TạoCây Công Nghệ

Đổi game

27 Wikis · pick your game
Rust trên ứng dụng WikilyMiễn phí · 4.4★4.6★ · Toàn màn hìnhTải vềTải về

Cây Công Nghệ Bàn Làm Việc Cấp 1

Bản Học mở khóa bằng Scrap tại Bàn Làm Việc Cấp 1. Mỗi nút cần một trong các nút trước nó. Cả 97 nút tốn 2.490 Scrap.

0Scrap0nút đã chọn

Nhấn vào một nút cạnh nút đã chọn để chọn nó.

Bom Satchel
Bẫy Súng Phun Lửa (Flame Turret)
Súng Tier 1 SMG (Handmade SMG)
Lựu Đạn Vỏ Lon (Beancan Grenade)
Mũi Tên Lửa (Fire Arrow)
Giảm Thanh Lon (Soda Can Silencer)
Súng Revolver
Đèn súng (Weapon flashlight)
Bẫy shotgun (Shotgun trap)
Đạn Lục (Pistol Bullet)
Ống Nhòm (Binoculars)
Pháo (Cannon)
Sục 2 Nòng (Double Barrel Shotgun)
Pháo Sáng (Flare)
Dao chiến đấu (Combat Knife)
Đạn Pháo (Cannonball)
Tháp Vây Thành (Siege Tower)
Sục Cùi (Waterpipe Shotgun)
Cầu Dốc Nhỏ
Cổng Thành Bằng Gỗ (High External Wooden Gate)
Sàn lưới tam giác (Floor triangle grill)
Hộp Thả Đồ (Drop Box)
Đao Tái Chế (Salvaged Cleaver)
Tấm Ván (Plank)
Neo (Anchor)
Lon Cảnh Báo (Tin Can Alarm)
Cửa Sổ Sắt (Metal Window Bars)
Tường Thành Bằng Gỗ (High External Wooden Wall)
Sàn lưới vuông (Floor grill)
Vòng Xoay (Spinning Wheel)
Chùy (Mace)
Cánh Buồm (Sail)
Bẫy Thú (Snap Trap)
Cửa Sổ Gỗ (Wood Shutters)
Tháp Canh (Watch Tower)
Cổng Rào Lưới Thép (Chainlink Fence Gate)
Bảng Hiệu Gỗ Khổng Lồ (Huge Wooden Sign)
Nỏ Nòng Xoay (Mini Crossbow)
Miếng Lót Giáp Gỗ (Wooden Armor Insert)
Vô Lăng (Steering Wheel)
Chông (Wooden Floor Spikes)
Rào Lưới Thép (Chainlink Fence)
Thảm Da Gấu
Cung Gồng (Compound Bow)
Áo Khoác Xịn (Jacket)
Lò Sưởi Bằng Đá (Stone Fireplace)
Gạc Mật Ong (Medical Honey Bandage)
Bản Vẽ Đóng Thuyền (Boat Building Plan)
Giáo của súng phóng giáo (Speargun Spear)
Rào Gỗ Kẽm Gai (Barbed Wooden Barricade)
Rào Bao Cát (Sandbag Barricade)
Bảng Hiệu Gỗ Lớn (Large Wooden Sign)
Khiên Gỗ Xịn (Reinforced Wooden Shield)
Quần (Pants)
Áo Khoác Ấm (Snow Jacket)
Mũ Chống Bạo Động (Riot Helmet)
Bàn Bang Hội (Clan Table)
Giường Ngủ (Bed)
Bàn Trộn (Mixing Table)
Lựu Đạn Ong (Bee Grenade)
Máy Phát Điện Sinh Học (Biofuel Generator)
Trạm Đóng Thuyền
Súng phóng giáo (Speargun)
Rào Gỗ (Wooden Barricade)
Rào Đá (Stone Barricade)
Thảm (Rug)
Kiếm Tái Chế (Salvaged Sword)
Quần Lửng (Shorts)
Áo Phông Tay Dài (Longsleeve T-Shirt)
Mũ Thợ Mỏ (Miners Hat)
Bàn (Table)
Kệ Tái Chế (Salvaged Shelves)
Tổ Ong
Cổng Rào Chăn Nuôi (Animal Fence Gate)
Xuồng (Kayak)
Thang Gỗ (Wooden Ladder)
Rào Chắn (Wooden Barricade Cover)
Đèn Dầu Treo Tường (Tuna Can Lamp)
Cuốc Sắt (Cuốc 2 - Pickaxe)
Áo Sơ Mi (Shirt)
Mũ Trùm Kín Mặt (Improvised Balaclava)
Ghế (Chair)
Chuồng Gà
Chậu Trồng Cây Tam Giác (Triangle Planter Box)
Hàng Rào Chăn Nuôi (Animal Fence)
Giáp khinh khí cầu (Hot Air Balloon Armor)
Mái Chèo (Paddle)
Rìu Sắt (Rìu 2 - Hatchet)
Bàn Kỹ Thuật (Engineering Workbench)
Áo Phông (T-Shirt)
Mũ Len (Beenie Hat)
Hộp Thư (Mail Box)
Mũ Xô Nước (Bucket Helmet)
Chậu Trồng Cây Lớn (Large Planter Box)
Búa Đa Dụng (Salvaged Hammer)
Áo Ba Lỗ (Tank Top)
Xô Nước (Water Bucket)

Bậc 1

  • Bắt đầu

Bậc 2

Bậc 3

Bậc 4

Bậc 5

Bậc 6

Bậc 7

Bậc 8

Bậc 9

Bậc 10

Bậc 11

Bậc 12

Bậc 13

Bậc 14

Bậc 15

Bậc 16

Trong cây này nhưng không được nối

Game xếp các Bản Học này vào cây này nhưng không có đường nối tới nút bắt đầu.

Bộ Chế Hòa Khí Cấp 1 (Low Quality Carburetor)
Bộ Chế Hòa Khí Cấp 1 (Low Quality Carburetor)

15 Scrap

Trục Khuỷu Cấp 1 (Low Quality Crankshaft)
Trục Khuỷu Cấp 1 (Low Quality Crankshaft)

15 Scrap

Pít Tông Cấp 1 (Low Quality Pistons)
Pít Tông Cấp 1 (Low Quality Pistons)

15 Scrap

Bugi Cấp 1 (Low Quality Spark Plugs)
Bugi Cấp 1 (Low Quality Spark Plugs)

15 Scrap

Van Xe Cấp 1 (Low Quality Valves)
Van Xe Cấp 1 (Low Quality Valves)

15 Scrap

Đàn Ghita (Acoustic Guitar)
Đàn Ghita (Acoustic Guitar)

15 Scrap

Thùng nước
Thùng nước

15 Scrap

Bình Hứng Nước Nhỏ
Bình Hứng Nước Nhỏ

15 Scrap

Tủ Lạnh (Fridge)
Tủ Lạnh (Fridge)

15 Scrap

Bộ Chặn Điện (Blocker)
Bộ Chặn Điện (Blocker)

15 Scrap

Cầu Giao Loại OR (OR Switch)
Cầu Giao Loại OR (OR Switch)

15 Scrap

Bộ Chia Điện (Splitter)
Bộ Chia Điện (Splitter)

15 Scrap

Loa (Audio Alarm)
Loa (Audio Alarm)

15 Scrap

Điện Thoại (Telephone)
Điện Thoại (Telephone)

30 Scrap

Bộ Chia Điện Tùy Chỉnh (Electrical Branch)
Bộ Chia Điện Tùy Chỉnh (Electrical Branch)

15 Scrap

Cầu Giao Loại XOR (XOR Switch)
Cầu Giao Loại XOR (XOR Switch)

15 Scrap

Đèn Trần (Ceiling Light)
Đèn Trần (Ceiling Light)

15 Scrap

Cầu Giao Hẹn Giờ
Cầu Giao Hẹn Giờ

15 Scrap

Đệm Áp Suất
Đệm Áp Suất

15 Scrap

Đèn Chớp (Flasher Light)
Đèn Chớp (Flasher Light)

15 Scrap

Máy Sưởi Điện (Electric Heater)
Máy Sưởi Điện (Electric Heater)

30 Scrap

Đèn Báo Động (Siren Light)
Đèn Báo Động (Siren Light)

15 Scrap

Bộ Điều Khiển Cửa (Door Controller)
Bộ Điều Khiển Cửa (Door Controller)

30 Scrap

Nút Bấm (Button)
Nút Bấm (Button)

15 Scrap

Bia Tập Bắn
Bia Tập Bắn

15 Scrap

Đánh Lửa (Igniter)
Đánh Lửa (Igniter)

15 Scrap

Bộ Gộp Nguồn (Root Combiner)
Bộ Gộp Nguồn (Root Combiner)

30 Scrap

Bộ Điều Hợp Kho (Storage Adaptor)
Bộ Điều Hợp Kho (Storage Adaptor)

15 Scrap

Băng tải công nghiệp (Industrial Conveyor)
Băng tải công nghiệp (Industrial Conveyor)

15 Scrap

Bộ gộp công nghiệp (Industrial Combiner)
Bộ gộp công nghiệp (Industrial Combiner)

15 Scrap

Bộ chia công nghiệp (Industrial Splitter)
Bộ chia công nghiệp (Industrial Splitter)

15 Scrap

Máy dò kim loại (Metal Detector)
Máy dò kim loại (Metal Detector)

30 Scrap

Cục pin nhỏ (Small Rechargeable Battery)
Cục pin nhỏ (Small Rechargeable Battery)

15 Scrap

Cầu Giao Thường (Switch)
Cầu Giao Thường (Switch)

15 Scrap

Pin Năng Lượng Mặt Trời (Large Solar Panel)
Pin Năng Lượng Mặt Trời (Large Solar Panel)

30 Scrap

Máy Bơm Đẩy Nước (Fluid Switch & Pump)
Máy Bơm Đẩy Nước (Fluid Switch & Pump)

15 Scrap

Bộ Gộp Nước (Fluid Combiner)
Bộ Gộp Nước (Fluid Combiner)

15 Scrap

Bộ Tách Nước (Fluid Splitter)
Bộ Tách Nước (Fluid Splitter)

15 Scrap

Vòi Phun Nước (Sprinkler)
Vòi Phun Nước (Sprinkler)

15 Scrap

Phễu (Hopper)
Phễu (Hopper)

15 Scrap

Động Cơ Thuyền Nhỏ (Small Boat Engine)
Động Cơ Thuyền Nhỏ (Small Boat Engine)

15 Scrap

Phi Tiêu Gây Mê (Incapacitate Dart)
Phi Tiêu Gây Mê (Incapacitate Dart)

30 Scrap

Phi Tiêu Phóng Xạ (Radiation Dart)
Phi Tiêu Phóng Xạ (Radiation Dart)

30 Scrap

Phi Tiêu Phân Tán (Scatter Dart)
Phi Tiêu Phân Tán (Scatter Dart)

30 Scrap

Phi Tiêu Gỗ (Wood Dart)
Phi Tiêu Gỗ (Wood Dart)

30 Scrap

Tủ Lạnh Mini
Tủ Lạnh Mini

15 Scrap

Bánh Xe Nước (Water Wheel)
Bánh Xe Nước (Water Wheel)

60 Scrap

Ống Thổi (Blow Pipe)
Ống Thổi (Blow Pipe)

30 Scrap

Tham gia cộng đồng nhà sáng tạoNhững người xây dựng wiki Rust đang ở Discord của chúng tôi. Đặt câu hỏi hoặc đề xuất trang.Tham gia Discord (mở Discord trong thẻ mới)