Skip to content
WikilyWIKILY
All games27 Wikis · pick your game
Món đồTất cả vật phẩm

Đổi game

27 Wikis · pick your game
Rust trên ứng dụng WikilyMiễn phí · 4.4★4.6★ · Toàn màn hìnhTải vềTải về
Rìu Đá (Rìu 1 - Stone Hatchet)

Công Cụ

Rìu Đá (Rìu 1 - Stone Hatchet)

Công cụ nguyên thủy được sử dụng để khai thác gỗ từ cây và khúc gỗ.

Chi tiết vật phẩm

Thể Loại
Công Cụ
Giới hạn xếp chồng
1
Độ bền
100
Sát thương mỗi đòn
10 Chém, 5 Đập
Thời gian giữa các lần vung
0,9 s
Tầm với
1,5 m
Sát thương
10 Chém
Tốc độ đạn
20 m/s
Suy giảm theo khoảng cách
Sát thương tối đa đến 10 m, 80% từ 40 m
Bàn Làm Việc
Trống
Thời gian chế tạo
15 s

Mục Chế Tạo

Phân giải

Sửa chữa

Tìm thấy ở

Thu thập

  • Bạch dương (1.000 máu)

    619 Gỗ (Wood)

    39 lần đánh
  • Cây đầm lầy, Linh sam Douglas, Thông, Hura, Cây kèn, Dẻ gai Mỹ (1.000 máu)

    810 Gỗ (Wood)

    40 lần đánh
  • Cọ (850 máu)

    737 Gỗ (Wood)

    34 lần đánh
  • Thông, Cọ, Bạch dương, Dẻ gai Mỹ, Sồi (750 máu)

    608 Gỗ (Wood)

    30 lần đánh
  • Cây dây leo (700 máu)

    614 Gỗ (Wood)

    28 lần đánh
  • Cọ (650 máu)

    500 Gỗ (Wood)

    29 lần đánh
  • Bạch dương (600 máu)

    623 Gỗ (Wood)

    25 lần đánh
  • Cọ (550 máu)

    445 Gỗ (Wood)

    23 lần đánh
  • Thông, Dẻ gai Mỹ, Sồi, Linh sam Douglas (500 máu)

    406 Gỗ (Wood)

    21 lần đánh
  • Thông (200 máu)

    162 Gỗ (Wood)

    9 lần đánh
  • Cây kèn (200 máu)

    502 Gỗ (Wood)

    9 lần đánh
  • Thông (100 máu)

    81 Gỗ (Wood)

    5 lần đánh
  • Cây kèn (100 máu)

    464 Gỗ (Wood)

    5 lần đánh
  • Đống gỗ

    787 Gỗ (Wood)

    11 lần đánh
  • Gấu

    90 Mảnh Xương (Bone Fragments), 60 Da (Leather), 60 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 30 Vải (Cloth), 12 Thịt Gấu Sống (Raw Bear Meat)

    14 lần đánh
  • Lợn rừng

    31 Mảnh Xương (Bone Fragments), 25 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 12 Da (Leather), 6 Vải (Cloth), 5 Thịt Lợn Sống (Raw Pork)

    13 lần đánh
  • Bò Đực (Bull), Bò Cái (Cow)

    61 Da (Leather), 60 Mảnh Xương (Bone Fragments), 24 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 18 Vải (Cloth), 12 Thịt Bò Sống (Raw Beef)

    14 lần đánh
  • Gà

    7 Mảnh Xương (Bone Fragments), 4 Vải (Cloth), 2 Thịt Gà Sống (Raw Chicken Breast)

    10 lần đánh
  • Cá Sấu (Crocodile)

    102 Mảnh Xương (Bone Fragments), 102 Da (Leather), 72 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 18 Vải (Cloth), 11 Thịt Cá Sấu Sống (Raw Crocodile Meat)

    13 lần đánh
  • Bánh gừng

    19 Mảnh Xương (Bone Fragments), 12 Vải (Cloth)

    9 lần đánh
  • Con ngựa

    31 Da (Leather), 31 Mảnh Xương (Bone Fragments), 16 Vải (Cloth), 5 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 3 Thịt Ngựa Sống (Raw Horse Meat)

    15 lần đánh
  • Báo Đen (Panther)

    90 Mảnh Xương (Bone Fragments), 60 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 60 Da (Leather), 29 Vải (Cloth), 12 Thịt Mèo Rừng Sống (Raw Big Cat Meat)

    14 lần đánh
  • Người chơi

    7 Mảnh Xương (Bone Fragments), 4 Thịt Người Sống (Raw Human Meat)

    8 lần đánh
  • Gấu Bắc cực

    102 Mảnh Xương (Bone Fragments), 75 Da (Leather), 72 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 30 Vải (Cloth), 14 Thịt Gấu Sống (Raw Bear Meat)

    14 lần đánh
  • Nhà khoa học

    19 Mảnh Xương (Bone Fragments), 2 Vải (Cloth)

    8 lần đánh
  • Nhà khoa học, Lính Siêu Cấp

    19 Mảnh Xương (Bone Fragments), 3 Vải (Cloth)

    8 lần đánh
  • Cừu (Sheep)

    31 Mảnh Xương (Bone Fragments), 13 Da (Leather), 12 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 8 Raw Mutton, 5 Vải (Cloth)

    14 lần đánh
  • Rắn (Snake)

    10 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 3 Nọc Rắn (Snake Venom)

    14 lần đánh
  • Hươu

    30 Da (Leather), 30 Mảnh Xương (Bone Fragments), 16 Vải (Cloth), 5 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 3 Thịt Hươu Sống (Raw Deer Meat)

    15 lần đánh
  • Hổ (Tiger)

    90 Mảnh Xương (Bone Fragments), 61 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 43 Da (Leather), 42 Vải (Cloth), 12 Thịt Mèo Rừng Sống (Raw Big Cat Meat)

    15 lần đánh
  • Sói

    46 Da (Leather), 24 Mảnh Xương (Bone Fragments), 21 Vải (Cloth), 5 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 3 Thịt Sói Sống (Raw Wolf Meat), 1 Sọ Sói (Wolf Skull)

    15 lần đánh
  • Gỗ trôi dạt, Khúc gỗ mục (250 máu)

    193 Gỗ (Wood)

    11 lần đánh
  • Gỗ trôi dạt (250 máu)

    233 Gỗ (Wood)

    11 lần đánh
  • Gỗ trôi dạt (250 máu)

    311 Gỗ (Wood)

    11 lần đánh
  • Cây xương rồng (300 máu)

    15 Vải (Cloth), 3 Cùi Xương Rồng

    18 lần đánh
  • Cây xương rồng (200 máu)

    10 Vải (Cloth), 2 Cùi Xương Rồng

    12 lần đánh
  • Cây xương rồng (100 máu)

    5 Vải (Cloth), 1 Cùi Xương Rồng

    6 lần đánh
Tham gia cộng đồng nhà sáng tạoNhững người xây dựng wiki Rust đang ở Discord của chúng tôi. Đặt câu hỏi hoặc đề xuất trang.Tham gia Discord (mở Discord trong thẻ mới)