Skip to content
WikilyWIKILY
All games27 Wikis · pick your game
Món đồTất cả vật phẩm

Đổi game

27 Wikis · pick your game
Rust trên ứng dụng WikilyMiễn phí · 4.4★4.6★ · Toàn màn hìnhTải vềTải về
Kiếm Tái Chế (Salvaged Sword)

Vũ khí

Kiếm Tái Chế (Salvaged Sword)

Một vũ khí cận chiến mạnh mẽ được làm từ cờ lê đã được mài dũa. Độ bền lớn, chịu sát thương tốt.

Chi tiết vật phẩm

Thể Loại
Vũ khí
Độ hiếm
Chung
Giới hạn xếp chồng
1
Độ bền
350
Sát thương mỗi đòn
50 Chém
Thời gian giữa các lần vung
1,25 s
Tầm với
1,5 m
Sát thương
20 Chém
Tốc độ đạn
20 m/s
Suy giảm theo khoảng cách
Sát thương tối đa đến 10 m, 80% từ 40 m
Bàn Làm Việc
Bàn Làm Việc Cấp 1 (workbench level 1)
Thời gian chế tạo
15 s
Chi phí nghiên cứu (Scrap)
15
Cây Công Nghệ
Bàn Làm Việc Cấp 1 (workbench level 1)
Chi phí cây công nghệ (Scrap)
15

Mục Chế Tạo

Phân giải

Sửa chữa

Thu thập

  • Gấu

    126 Mảnh Xương (Bone Fragments), 84 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 83 Da (Leather), 42 Vải (Cloth), 16 Thịt Gấu Sống (Raw Bear Meat)

    14 lần đánh
  • Lợn rừng

    44 Mảnh Xương (Bone Fragments), 35 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 18 Da (Leather), 9 Vải (Cloth), 7 Thịt Lợn Sống (Raw Pork)

    16 lần đánh
  • Bò Đực (Bull), Bò Cái (Cow)

    85 Mảnh Xương (Bone Fragments), 85 Da (Leather), 34 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 25 Vải (Cloth), 17 Thịt Bò Sống (Raw Beef)

    13 lần đánh
  • Gà

    12 Mảnh Xương (Bone Fragments), 6 Vải (Cloth), 1 Thịt Gà Sống (Raw Chicken Breast)

    13 lần đánh
  • Cá Sấu (Crocodile)

    142 Da (Leather), 142 Mảnh Xương (Bone Fragments), 101 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 25 Vải (Cloth), 16 Thịt Cá Sấu Sống (Raw Crocodile Meat)

    13 lần đánh
  • Bánh gừng

    25 Mảnh Xương (Bone Fragments), 17 Vải (Cloth)

    10 lần đánh
  • Con ngựa

    44 Da (Leather), 44 Mảnh Xương (Bone Fragments), 22 Vải (Cloth), 9 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 4 Thịt Ngựa Sống (Raw Horse Meat)

    17 lần đánh
  • Báo Đen (Panther)

    126 Mảnh Xương (Bone Fragments), 84 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 84 Da (Leather), 42 Vải (Cloth), 16 Thịt Mèo Rừng Sống (Raw Big Cat Meat)

    14 lần đánh
  • Người chơi

    10 Mảnh Xương (Bone Fragments), 5 Thịt Người Sống (Raw Human Meat), 1 Sọ Người

    10 lần đánh
  • Gấu Bắc cực

    143 Mảnh Xương (Bone Fragments), 106 Da (Leather), 102 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 42 Vải (Cloth), 19 Thịt Gấu Sống (Raw Bear Meat)

    15 lần đánh
  • Nhà khoa học

    30 Mảnh Xương (Bone Fragments), 5 Vải (Cloth)

    11 lần đánh
  • Nhà khoa học, Lính Siêu Cấp

    29 Mảnh Xương (Bone Fragments), 5 Vải (Cloth)

    11 lần đánh
  • Cừu (Sheep)

    43 Mảnh Xương (Bone Fragments), 17 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 16 Da (Leather), 10 Raw Mutton, 9 Vải (Cloth)

    14 lần đánh
  • Rắn (Snake)

    10 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 4 Nọc Rắn (Snake Venom)

    14 lần đánh
  • Hươu

    44 Mảnh Xương (Bone Fragments), 44 Da (Leather), 22 Vải (Cloth), 9 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 4 Thịt Hươu Sống (Raw Deer Meat)

    17 lần đánh
  • Hổ (Tiger)

    126 Mảnh Xương (Bone Fragments), 84 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 59 Da (Leather), 59 Vải (Cloth), 16 Thịt Mèo Rừng Sống (Raw Big Cat Meat)

    17 lần đánh
  • Sói

    64 Da (Leather), 34 Mảnh Xương (Bone Fragments), 30 Vải (Cloth), 9 Mỡ Động Vật (Animal Fat), 4 Thịt Sói Sống (Raw Wolf Meat), 1 Sọ Sói (Wolf Skull)

    16 lần đánh
Tham gia cộng đồng nhà sáng tạoNhững người xây dựng wiki Rust đang ở Discord của chúng tôi. Đặt câu hỏi hoặc đề xuất trang.Tham gia Discord (mở Discord trong thẻ mới)