Scorchhowl Ưu Tú
Khu Vực Cấp
Vùng
Bắt
Chi Phí Nhận
Hồ sơ
Loài
Danh Hiệu
Hồi sinh
Nguyên Tố
Hỏa
Aniilog
- Scorchhowl
Hình Thái Cơ Bản
Chiến lợi phẩm chưa nhận
- Thánh vật Scorchhowl
Chiến lợi phẩm không ai nhặt sẽ được gửi trả qua thư trong vật này
Nơi tìm thấy
Aniimo Khuyên Dùng
- Sherro
Thủy · DPS
- Whirlbite
Thủy · DPS
- Gachapus
Thủy · DPS
- Panpanta
Thủy · Phá Công
- Scrubbit
Thủy · Phá Công
- Jeburst
Thủy · Phá Công
- Piopiota
Thủy · HỖ TRỢ
- Crocobask
Thủy · HỖ TRỢ
- Dewple
Thủy · HỖ TRỢ
- Erlath
Thủy · NĂNG LƯỢNG
- Coraliz
Thủy · NĂNG LƯỢNG
- Glacy
Thủy · TRỊ LIỆU
- Glameep
Thủy · TRỊ LIỆU
- Waleetle
Thổ · DPS
- Grizbo
Thổ · DPS
- Shrubclaw
Thổ · Phá Công
- Minespine
Thổ · Phá Công
- Bailite
Thổ · HỖ TRỢ
- Bouldus
Thổ · HỖ TRỢ
- Coraliz
Earth · ENERGY
Xem Trước Phần Thưởng
Empty Title
Safaris ×150 · Xu Ấn Khởi Phong ×10 · Đá Lửa Cháy ×2 · Tín Chỉ ×4.000
Người Mới Đặc Cách Gia Nhập
Safaris ×150 · Xu Ấn Khởi Phong ×10 · Đá Lửa Cháy ×2 · Tín Chỉ ×4.000
I Student
Safaris ×150 · Xu Ấn Khởi Phong ×10 · Đá Lửa Cháy ×2 · Tín Chỉ ×5.000
II Student
Safaris ×150 · Xu Ấn Khởi Phong ×10 · Đá Lửa Cháy ×2 · Tín Chỉ ×6.000
III Student
Safaris ×150 · Xu Ấn Khởi Phong ×10 · Đá Lửa Cháy ×2 · Tín Chỉ ×7.000
I Lữ Nhân
Safaris ×150 · Xu Ấn Khởi Phong ×10 · Đá Lửa Cháy ×2 · Tín Chỉ ×8.000
II Lữ Nhân
Safaris ×150 · Xu Ấn Khởi Phong ×10 · Đá Lửa Cháy ×2 · Tín Chỉ ×9.000
III Lữ Nhân
Safaris ×150 · Xu Ấn Khởi Phong ×10 · Đá Lửa Cháy ×3 · Tín Chỉ ×10.000
I Người Mở Lối
Safaris ×150 · Xu Ấn Khởi Phong ×10 · Đá Lửa Cháy ×3 · Tín Chỉ ×11.000
II Người Mở Lối
Safaris ×150 · Xu Ấn Khởi Phong ×10 · Đá Lửa Cháy ×3 · Tín Chỉ ×12.000
III Trailblazer
Safaris ×150 · Windborn Stamps ×10 · Blaze Stone ×3 · Credits ×13,000