Skip to content
WikilyWIKILY
All games10 Wikis · pick your game
Hexxin
● Số 021 · Hình Thái Cơ Bản

Hexxin

  • Ám

  • Thảo

  • HỒI PHỤC

  • Giai Đoạn Tân Tinh

HP

115

CÔNG

88

THỦ VẬT LÝ

84

HỒI PHỤC

115

THỦ PHÉP

90

Phá Công

50

Tổng

542

Hồ sơ

Tham khảo

Nguyên Tố

Ám / Thảo

Vai trò

HỒI PHỤC

Giai Đoạn

Tân Tinh

Loài

Hexxin

Hình Thái

Hình Thái Cơ Bản

Giới tính

Đực, Cái

Chiều Cao

1,33 - 1,57 m

Cân Nặng

31,84 - 54,23 kg

Ưu Tú

3,13 m · 215,53 kg

Bắt

Xuất hiện ngoài tự nhiên

Tỷ lệ bắt

28%

Lấp Lánh

1/20.000 (cơ bản)

Phá Công

×1.5

Đánh Úp

×1.5

Thời gian ngủ

Ban ngày

Chỉ số đề xuất

Thuộc tính đề xuất

Tỷ lệ Bản Tính

Tỷ lệ
  • Vui Vẻ

    50%
  • Nhạy Cảm

    50%

Aniimo của bạn

Cấp, Tiềm Năng, Cộng Hưởng, Tính Cách

Tiềm Năng (Thiên Phú + Tích Lũy, tối đa 20 mỗi chỉ số)

Tính Cách

Không tính Hành Trang, Đặc Tính đang trang bị và Bùa Lợi.

HexxinNhư game hiển thị

Các vòng tròn là Tiềm Năng. Đa giác so sánh cá thể này với một cá thể cùng cấp có Tiềm Năng 20 ở mọi chỉ số.

Hexxin: HP 7537Hexxin: CÔNG 245Hexxin: THỦ VẬT LÝ 175Hexxin: HỒI PHỤC 214Hexxin: THỦ PHÉP 188Hexxin: Phá Công 167000000HP7537CÔNG245THỦ VẬT LÝ175HỒI PHỤC214THỦ PHÉP188Phá Công167

Chi Tiết Thuộc Tính

Như game hiển thị

HP

7537

7537 +0 (0%)

CÔNG

245

245 +0 (0%)

THỦ VẬT LÝ

175

175 +0 (0%)

HỒI PHỤC

214

214 +0 (0%)

THỦ PHÉP

188

188 +0 (0%)

Phá Công

167

167 +0 (0%)

Lực Chiến

1055

Điểm Đánh Giá

Common

Hiệu ứng nâng cao

Cơ bản cộng Tính Cách và Cộng Hưởng

Tỷ Lệ Bạo Kích

10%

Sát Thương Bạo Kích

50%

Khuếch Đại Sát Thương

0%

Giảm Sát Thương

0%

Tăng Cường Tương Khắc

0%