Skip to content
WikilyWIKILY
All games29 Wikis · pick your game
Aniilog

Đổi game

29 Wikis · pick your game
Aniimo trên ứng dụng WikilyMiễn phí · 4.4★4.6★ · Toàn màn hìnhTải vềTải về
Whirlbite
● Whisperwake Isles No. 024 · Basic Form

Whirlbite

  • Thủy

  • DPS

  • Giai Đoạn Tân Tinh

HP

105

CÔNG

122

THỦ VẬT LÝ

85

HỒI PHỤC

86

THỦ PHÉP

105

Phá Công

50

Tổng

553

Hồ sơ

Tham khảo

Nguyên Tố

Thủy

Vai trò

DPS

Giai Đoạn

Nova

Loài

Whirlbite

Hình Thái

Hình Thái Cơ Bản

Giới tính

Đực, Cái

Chiều Cao

1.49 – 1.74 m

Cân Nặng

49.95 – 83.26 kg

Ưu Tú

3.49 m · 334.95 kg

Bắt

Xuất hiện ngoài tự nhiên

Tỷ lệ bắt

16%

Lấp Lánh

1/20.000 (cơ bản)

Phá Công

×1.5

Đánh Úp

×1.5

Thời gian ngủ

Ban đêm

Chỉ số đề xuất

Thuộc tính đề xuất

Tỷ lệ Bản Tính

Tỷ lệ
  • Vui Vẻ

    50%
  • Nhạy Cảm

    50%

Aniimo của bạn

Cấp, Tiềm Năng, Cộng Hưởng, Tính Cách

Tiềm Năng (Thiên Phú + Tích Lũy, tối đa 20 mỗi chỉ số)

Tính Cách

Không tính Hành Trang, Đặc Tính đang trang bị và Bùa Lợi.

WhirlbiteNhư game hiển thị

Các vòng tròn là Tiềm Năng. Đa giác so sánh cá thể này với một cá thể cùng cấp có Tiềm Năng 20 ở mọi chỉ số.

Whirlbite: HP 6979Whirlbite: CÔNG 340Whirlbite: THỦ VẬT LÝ 177Whirlbite: HỒI PHỤC 160Whirlbite: THỦ PHÉP 219Whirlbite: Phá Công 167000000HP6979CÔNG340THỦ VẬT LÝ177HỒI PHỤC160THỦ PHÉP219Phá Công167

Chi Tiết Thuộc Tính

Như game hiển thị

HP

6979

6979 +0 (0%)

CÔNG

340

340 +0 (0%)

THỦ VẬT LÝ

177

177 +0 (0%)

HỒI PHỤC

160

160 +0 (0%)

THỦ PHÉP

219

219 +0 (0%)

Phá Công

167

167 +0 (0%)

Lực Chiến

1055

Điểm Đánh Giá

Common

Hiệu ứng nâng cao

Cơ bản cộng Tính Cách và Cộng Hưởng

Tỷ Lệ Bạo Kích

10%

Sát Thương Bạo Kích

50%

Khuếch Đại Sát Thương

0%

Giảm Sát Thương

0%

Tăng Cường Tương Khắc

0%