Skip to content
WikilyWIKILY
All games10 Wikis · pick your game
Tubster
● Số 010 · Hình Thái Cơ Bản

Tubster

  • Phong

  • Phá Công

  • Giai Đoạn Tân Tinh

HP

108

CÔNG

80

THỦ VẬT LÝ

66

HỒI PHỤC

80

THỦ PHÉP

109

Phá Công

107

Tổng

550

Hồ sơ

Tham khảo

Nguyên Tố

Phong

Vai trò

Phá Công

Giai Đoạn

Tân Tinh

Loài

Tubster

Hình Thái

Hình Thái Cơ Bản

Giới tính

Đực, Cái

Chiều Cao

1,29 - 1,51 m

Cân Nặng

52,42 - 87,78 kg

Ưu Tú

3,02 m · 351,14 kg

Bắt

Xuất hiện ngoài tự nhiên

Tỷ lệ bắt

28%

Lấp Lánh

1/20.000 (cơ bản)

Phá Công

×1.5

Đánh Úp

×1.5

Thời gian ngủ

Ban đêm

Chỉ số đề xuất

Thuộc tính đề xuất

Tỷ lệ Bản Tính

Tỷ lệ
  • Vui Vẻ

    60%
  • Hiền Hòa

    30%
  • Cẩn Trọng

    10%

Aniimo của bạn

Cấp, Tiềm Năng, Cộng Hưởng, Tính Cách

Tiềm Năng (Thiên Phú + Tích Lũy, tối đa 20 mỗi chỉ số)

Tính Cách

Không tính Hành Trang, Đặc Tính đang trang bị và Bùa Lợi.

TubsterNhư game hiển thị

Các vòng tròn là Tiềm Năng. Đa giác so sánh cá thể này với một cá thể cùng cấp có Tiềm Năng 20 ở mọi chỉ số.

Tubster: HP 7146Tubster: CÔNG 223Tubster: THỦ VẬT LÝ 138Tubster: HỒI PHỤC 148Tubster: THỦ PHÉP 228Tubster: Phá Công 358000000HP7146CÔNG223THỦ VẬT LÝ138HỒI PHỤC148THỦ PHÉP228Phá Công358

Chi Tiết Thuộc Tính

Như game hiển thị

HP

7146

7146 +0 (0%)

CÔNG

223

223 +0 (0%)

THỦ VẬT LÝ

138

138 +0 (0%)

HỒI PHỤC

148

148 +0 (0%)

THỦ PHÉP

228

228 +0 (0%)

Phá Công

358

358 +0 (0%)

Lực Chiến

1055

Điểm Đánh Giá

Common

Hiệu ứng nâng cao

Cơ bản cộng Tính Cách và Cộng Hưởng

Tỷ Lệ Bạo Kích

10%

Sát Thương Bạo Kích

50%

Khuếch Đại Sát Thương

0%

Giảm Sát Thương

0%

Tăng Cường Tương Khắc

0%