Skip to content
WikilyWIKILY
All games11 Wikis · pick your game
Thornblade - Hình Thái Rừng Tháp
● Số 034 · Hình Thái Rừng Tháp

Thornblade - Hình Thái Rừng Tháp

  • Thảo

  • DPS

  • Giai Đoạn Tân Tinh

HP

111

CÔNG

121

THỦ VẬT LÝ

89

HỒI PHỤC

92

THỦ PHÉP

88

Phá Công

53

Tổng

554

Hồ sơ

Tham khảo

Nguyên Tố

Thảo

Vai trò

DPS

Giai Đoạn

Tân Tinh

Loài

Thornblade

Hình Thái

Hình Thái Rừng Tháp

Giới tính

Đực, Cái

Chiều Cao

1,47 - 1,73 m

Cân Nặng

38,90 - 65,84 kg

Ưu Tú

3,46 m · 263,38 kg

Bắt

Xuất hiện ngoài tự nhiên

Tỷ lệ bắt

16%

Lấp Lánh

1/20.000 (cơ bản)

Phá Công

×1.5

Đánh Úp

×1.5

Thời gian ngủ

Ban đêm

Chỉ số đề xuất

Thuộc tính đề xuất

Tỷ lệ Bản Tính

Tỷ lệ
  • Vui Vẻ

    50%
  • Nhạy Cảm

    50%

Aniimo của bạn

Cấp, Tiềm Năng, Cộng Hưởng, Tính Cách

Tiềm Năng (Thiên Phú + Tích Lũy, tối đa 20 mỗi chỉ số)

Tính Cách

Không tính Hành Trang, Đặc Tính đang trang bị và Bùa Lợi.

Thornblade - Hình Thái Rừng ThápNhư game hiển thị

Các vòng tròn là Tiềm Năng. Đa giác so sánh cá thể này với một cá thể cùng cấp có Tiềm Năng 20 ở mọi chỉ số.

Thornblade - Hình Thái Rừng Tháp: HP 7314Thornblade - Hình Thái Rừng Tháp: CÔNG 337Thornblade - Hình Thái Rừng Tháp: THỦ VẬT LÝ 186Thornblade - Hình Thái Rừng Tháp: HỒI PHỤC 171Thornblade - Hình Thái Rừng Tháp: THỦ PHÉP 184Thornblade - Hình Thái Rừng Tháp: Phá Công 177000000HP7314CÔNG337THỦ VẬT LÝ186HỒI PHỤC171THỦ PHÉP184Phá Công177

Chi Tiết Thuộc Tính

Như game hiển thị

HP

7314

7314 +0 (0%)

CÔNG

337

337 +0 (0%)

THỦ VẬT LÝ

186

186 +0 (0%)

HỒI PHỤC

171

171 +0 (0%)

THỦ PHÉP

184

184 +0 (0%)

Phá Công

177

177 +0 (0%)

Lực Chiến

1055

Điểm Đánh Giá

Common

Hiệu ứng nâng cao

Cơ bản cộng Tính Cách và Cộng Hưởng

Tỷ Lệ Bạo Kích

10%

Sát Thương Bạo Kích

50%

Khuếch Đại Sát Thương

0%

Giảm Sát Thương

0%

Tăng Cường Tương Khắc

0%