Skip to content
WikilyWIKILY
All games10 Wikis · pick your game
Stellarys
● Số 006 · Hình Thái Cơ Bản

Stellarys

  • Ám

  • DPS

  • Giai Đoạn Tân Tinh

HP

95

CÔNG

125

THỦ VẬT LÝ

68

HỒI PHỤC

94

THỦ PHÉP

69

Phá Công

54

Tổng

505

Hồ sơ

Tham khảo

Nguyên Tố

Ám

Vai trò

DPS

Giai Đoạn

Tân Tinh

Loài

Stellarys

Hình Thái

Hình Thái Cơ Bản

Giới tính

Đực, Cái

Chiều Cao

1,22 - 1,44 m

Cân Nặng

33,49 - 57,02 kg

Ưu Tú

2,87 m · 226,51 kg

Bắt

Xuất hiện ngoài tự nhiên

Tỷ lệ bắt

28%

Lấp Lánh

1/20.000 (cơ bản)

Phá Công

×1.5

Đánh Úp

×1.5

Thời gian ngủ

Ban đêm

Chỉ số đề xuất

Thuộc tính đề xuất

Tỷ lệ Bản Tính

Tỷ lệ
  • Đáng Tin Cậy

    50%
  • Hờ Hững

    50%

Aniimo của bạn

Cấp, Tiềm Năng, Cộng Hưởng, Tính Cách

Tiềm Năng (Thiên Phú + Tích Lũy, tối đa 20 mỗi chỉ số)

Tính Cách

Không tính Hành Trang, Đặc Tính đang trang bị và Bùa Lợi.

StellarysNhư game hiển thị

Các vòng tròn là Tiềm Năng. Đa giác so sánh cá thể này với một cá thể cùng cấp có Tiềm Năng 20 ở mọi chỉ số.

Stellarys: HP 6420Stellarys: CÔNG 348Stellarys: THỦ VẬT LÝ 142Stellarys: HỒI PHỤC 174Stellarys: THỦ PHÉP 144Stellarys: Phá Công 180000000HP6420CÔNG348THỦ VẬT LÝ142HỒI PHỤC174THỦ PHÉP144Phá Công180

Chi Tiết Thuộc Tính

Như game hiển thị

HP

6420

6420 +0 (0%)

CÔNG

348

348 +0 (0%)

THỦ VẬT LÝ

142

142 +0 (0%)

HỒI PHỤC

174

174 +0 (0%)

THỦ PHÉP

144

144 +0 (0%)

Phá Công

180

180 +0 (0%)

Lực Chiến

1055

Điểm Đánh Giá

Common

Hiệu ứng nâng cao

Cơ bản cộng Tính Cách và Cộng Hưởng

Tỷ Lệ Bạo Kích

10%

Sát Thương Bạo Kích

50%

Khuếch Đại Sát Thương

0%

Giảm Sát Thương

0%

Tăng Cường Tương Khắc

0%