Skip to content
WikilyWIKILY
All games10 Wikis · pick your game
Squashel
● Số 048 · Hình Thái Cơ Bản

Squashel

  • Hỏa

  • Phá Công

  • Giai Đoạn Tân Tinh

HP

125

CÔNG

82

THỦ VẬT LÝ

95

HỒI PHỤC

88

THỦ PHÉP

95

Phá Công

108

Tổng

593

Hồ sơ

Tham khảo

Nguyên Tố

Hỏa

Vai trò

Phá Công

Giai Đoạn

Tân Tinh

Loài

Squashel

Hình Thái

Hình Thái Cơ Bản

Giới tính

Đực, Cái

Chiều Cao

0,87 - 1,03 m

Cân Nặng

17,03 - 29,17 kg

Ưu Tú

2,05 m · 115,57 kg

Bắt

Xuất hiện ngoài tự nhiên

Tỷ lệ bắt

16%

Lấp Lánh

1/20.000 (cơ bản)

Phá Công

×1.5

Đánh Úp

×1.5

Thời gian ngủ

Ban đêm

Chỉ số đề xuất

Thuộc tính đề xuất

Tỷ lệ Bản Tính

Tỷ lệ
  • Vui Vẻ

    50%
  • Nhạy Cảm

    50%

Aniimo của bạn

Cấp, Tiềm Năng, Cộng Hưởng, Tính Cách

Tiềm Năng (Thiên Phú + Tích Lũy, tối đa 20 mỗi chỉ số)

Tính Cách

Không tính Hành Trang, Đặc Tính đang trang bị và Bùa Lợi.

SquashelNhư game hiển thị

Các vòng tròn là Tiềm Năng. Đa giác so sánh cá thể này với một cá thể cùng cấp có Tiềm Năng 20 ở mọi chỉ số.

Squashel: HP 8095Squashel: CÔNG 228Squashel: THỦ VẬT LÝ 198Squashel: HỒI PHỤC 163Squashel: THỦ PHÉP 198Squashel: Phá Công 361000000HP8095CÔNG228THỦ VẬT LÝ198HỒI PHỤC163THỦ PHÉP198Phá Công361

Chi Tiết Thuộc Tính

Như game hiển thị

HP

8095

8095 +0 (0%)

CÔNG

228

228 +0 (0%)

THỦ VẬT LÝ

198

198 +0 (0%)

HỒI PHỤC

163

163 +0 (0%)

THỦ PHÉP

198

198 +0 (0%)

Phá Công

361

361 +0 (0%)

Lực Chiến

1055

Điểm Đánh Giá

Common

Hiệu ứng nâng cao

Cơ bản cộng Tính Cách và Cộng Hưởng

Tỷ Lệ Bạo Kích

10%

Sát Thương Bạo Kích

50%

Khuếch Đại Sát Thương

0%

Giảm Sát Thương

0%

Tăng Cường Tương Khắc

0%