Skip to content
WikilyWIKILY
All games10 Wikis · pick your game
Sheldon
● Số 054 · Hình Thái Cơ Bản

Sheldon

  • Thủy

  • DPS

  • Giai Đoạn Thăng Hoa

HP

100

CÔNG

109

THỦ VẬT LÝ

78

HỒI PHỤC

79

THỦ PHÉP

78

Phá Công

44

Tổng

488

Hồ sơ

Tham khảo

Nguyên Tố

Thủy

Vai trò

DPS

Giai Đoạn

Thăng Hoa

Loài

Sheldon

Hình Thái

Hình Thái Cơ Bản

Giới tính

Không giới tính

Chiều Cao

0,79 - 0,92 m

Cân Nặng

14,04 - 23,28 kg

Ưu Tú

1,85 m · 94,12 kg

Bắt

Xuất hiện ngoài tự nhiên

Tỷ lệ bắt

33%

Lấp Lánh

1/20.000 (cơ bản)

Phá Công

×1.5

Đánh Úp

×1.5

Thời gian ngủ

Ban ngày

Tỷ lệ Bản Tính

Tỷ lệ
  • Vui Vẻ

    50%
  • Hiền Hòa

    30%
  • Hờ Hững

    20%

Aniimo của bạn

Cấp, Tiềm Năng, Cộng Hưởng, Tính Cách

Tiềm Năng (Bẩm Sinh + Tích Lũy, tối đa 20 mỗi chỉ số)

Tính Cách

Không tính Hành Trang, Đặc Tính đang trang bị và Bùa Lợi.

SheldonNhư game hiển thị

Các vòng tròn là Tiềm Năng. Đa giác so sánh cá thể này với một cá thể cùng cấp có Tiềm Năng 20 ở mọi chỉ số.

Sheldon: HP 6700Sheldon: CÔNG 304Sheldon: THỦ VẬT LÝ 163Sheldon: HỒI PHỤC 147Sheldon: THỦ PHÉP 163Sheldon: Phá Công 147000000HP6700CÔNG304THỦ VẬT LÝ163HỒI PHỤC147THỦ PHÉP163Phá Công147

Chi Tiết Thuộc Tính

Như game hiển thị

HP

6700

6700 +0 (0%)

CÔNG

304

304 +0 (0%)

THỦ VẬT LÝ

163

163 +0 (0%)

HỒI PHỤC

147

147 +0 (0%)

THỦ PHÉP

163

163 +0 (0%)

Phá Công

147

147 +0 (0%)

Lực Chiến

950

Điểm Đánh Giá

Common

Hiệu ứng nâng cao

Cơ bản cộng Tính Cách và Cộng Hưởng

Tỷ Lệ Bạo Kích

10%

Sát Thương Bạo Kích

50%

Khuếch Đại Sát Thương

0%

Giảm Sát Thương

0%

Tăng Cường Tương Khắc

0%