Skip to content
WikilyWIKILY
All games29 Wikis · pick your game
Aniilog

Đổi game

29 Wikis · pick your game
Aniimo trên ứng dụng WikilyMiễn phí · 4.4★4.6★ · Toàn màn hìnhTải vềTải về
Scrubbit - Hình Thái Mưa Bão
● Whisperwake Isles No. 017 · Rainfall Form

Scrubbit - Hình Thái Mưa Bão

  • Thủy

  • Phá Công

  • Giai Đoạn Tân Tinh

HP

127

CÔNG

88

THỦ VẬT LÝ

85

HỒI PHỤC

85

THỦ PHÉP

95

Phá Công

107

Tổng

587

Hồ sơ

Tham khảo

Nguyên Tố

Thủy

Vai trò

Phá Công

Giai Đoạn

Nova

Loài

Scrubbit

Hình Thái

Hình Thái Mưa Bão

Giới tính

Đực, Cái

Chiều Cao

1.01 – 1.18 m

Cân Nặng

22.95 – 38.29 kg

Ưu Tú

2.36 m · 153.16 kg

Bắt

Xuất hiện ngoài tự nhiên

Tỷ lệ bắt

16%

Lấp Lánh

1/20.000 (cơ bản)

Phá Công

×1.5

Đánh Úp

×1.5

Thời gian ngủ

Ban đêm

Chỉ số đề xuất

Thuộc tính đề xuất

Quy tắc xuất hiện

Only one can appear at a time and it will not respawn.

Tỷ lệ Bản Tính

Tỷ lệ
  • Vui Vẻ

    50%
  • Nhạy Cảm

    50%

Aniimo của bạn

Cấp, Tiềm Năng, Cộng Hưởng, Tính Cách

Tiềm Năng (Thiên Phú + Tích Lũy, tối đa 20 mỗi chỉ số)

Tính Cách

Không tính Hành Trang, Đặc Tính đang trang bị và Bùa Lợi.

Scrubbit - Hình Thái Mưa BãoNhư game hiển thị

Các vòng tròn là Tiềm Năng. Đa giác so sánh cá thể này với một cá thể cùng cấp có Tiềm Năng 20 ở mọi chỉ số.

Scrubbit - Hình Thái Mưa Bão: HP 8207Scrubbit - Hình Thái Mưa Bão: CÔNG 245Scrubbit - Hình Thái Mưa Bão: THỦ VẬT LÝ 177Scrubbit - Hình Thái Mưa Bão: HỒI PHỤC 158Scrubbit - Hình Thái Mưa Bão: THỦ PHÉP 198Scrubbit - Hình Thái Mưa Bão: Phá Công 358000000HP8207CÔNG245THỦ VẬT LÝ177HỒI PHỤC158THỦ PHÉP198Phá Công358

Chi Tiết Thuộc Tính

Như game hiển thị

HP

8207

8207 +0 (0%)

CÔNG

245

245 +0 (0%)

THỦ VẬT LÝ

177

177 +0 (0%)

HỒI PHỤC

158

158 +0 (0%)

THỦ PHÉP

198

198 +0 (0%)

Phá Công

358

358 +0 (0%)

Lực Chiến

1055

Điểm Đánh Giá

Common

Hiệu ứng nâng cao

Cơ bản cộng Tính Cách và Cộng Hưởng

Tỷ Lệ Bạo Kích

10%

Sát Thương Bạo Kích

50%

Khuếch Đại Sát Thương

0%

Giảm Sát Thương

0%

Tăng Cường Tương Khắc

0%