Skip to content
WikilyWIKILY
All games10 Wikis · pick your game
Scorchhowl - Hình Thái Giông Sét
● Số 003 · Hình Thái Giông Sét

Scorchhowl - Hình Thái Giông Sét

  • Hỏa

  • Lôi

  • DPS

  • Giai Đoạn Tân Tinh

HP

110

CÔNG

119

THỦ VẬT LÝ

95

HỒI PHỤC

90

THỦ PHÉP

90

Phá Công

52

Tổng

556

Hồ sơ

Tham khảo

Nguyên Tố

Hỏa / Lôi

Vai trò

DPS

Giai Đoạn

Tân Tinh

Loài

Scorchhowl

Hình Thái

Hình Thái Giông Sét

Giới tính

Đực, Cái

Chiều Cao

1,56 - 1,84 m

Cân Nặng

54,76 - 93,10 kg

Ưu Tú

3,67 m · 370,39 kg

Bắt

Xuất hiện ngoài tự nhiên

Tỷ lệ bắt

25%

Lấp Lánh

1/20.000 (cơ bản)

Phá Công

×1.5

Đánh Úp

×1.5

Thời gian ngủ

Ban đêm

Chỉ số đề xuất

Thuộc tính đề xuất

Tỷ lệ Bản Tính

Tỷ lệ
  • Vui Vẻ

    50%
  • Hiền Hòa

    30%
  • Hờ Hững

    20%

Aniimo của bạn

Cấp, Tiềm Năng, Cộng Hưởng, Tính Cách

Tiềm Năng (Thiên Phú + Tích Lũy, tối đa 20 mỗi chỉ số)

Tính Cách

Không tính Hành Trang, Đặc Tính đang trang bị và Bùa Lợi.

Scorchhowl - Hình Thái Giông SétNhư game hiển thị

Các vòng tròn là Tiềm Năng. Đa giác so sánh cá thể này với một cá thể cùng cấp có Tiềm Năng 20 ở mọi chỉ số.

Scorchhowl - Hình Thái Giông Sét: HP 7258Scorchhowl - Hình Thái Giông Sét: CÔNG 332Scorchhowl - Hình Thái Giông Sét: THỦ VẬT LÝ 198Scorchhowl - Hình Thái Giông Sét: HỒI PHỤC 167Scorchhowl - Hình Thái Giông Sét: THỦ PHÉP 188Scorchhowl - Hình Thái Giông Sét: Phá Công 174000000HP7258CÔNG332THỦ VẬT LÝ198HỒI PHỤC167THỦ PHÉP188Phá Công174

Chi Tiết Thuộc Tính

Như game hiển thị

HP

7258

7258 +0 (0%)

CÔNG

332

332 +0 (0%)

THỦ VẬT LÝ

198

198 +0 (0%)

HỒI PHỤC

167

167 +0 (0%)

THỦ PHÉP

188

188 +0 (0%)

Phá Công

174

174 +0 (0%)

Lực Chiến

1055

Điểm Đánh Giá

Common

Hiệu ứng nâng cao

Cơ bản cộng Tính Cách và Cộng Hưởng

Tỷ Lệ Bạo Kích

10%

Sát Thương Bạo Kích

50%

Khuếch Đại Sát Thương

0%

Giảm Sát Thương

0%

Tăng Cường Tương Khắc

0%