Skip to content
WikilyWIKILY
All games11 Wikis · pick your game
Scorchhowl - Cao Nguyên
● Số 003 · Cao Nguyên

Scorchhowl - Cao Nguyên

  • Hỏa

  • Thổ

  • DPS

  • Giai Đoạn Tân Tinh

HP

110

CÔNG

119

THỦ VẬT LÝ

95

HỒI PHỤC

90

THỦ PHÉP

90

Phá Công

52

Tổng

556

Hồ sơ

Tham khảo

Nguyên Tố

Hỏa / Thổ

Vai trò

DPS

Giai Đoạn

Tân Tinh

Loài

Scorchhowl

Hình Thái

Cao Nguyên

Giới tính

Đực, Cái

Chiều Cao

1,56 - 1,84 m

Cân Nặng

54,76 - 93,10 kg

Ưu Tú

3,67 m · 370,39 kg

Bắt

Xuất hiện ngoài tự nhiên

Tỷ lệ bắt

19%

Lấp Lánh

1/20.000 (cơ bản)

Phá Công

×1.5

Đánh Úp

×1.5

Thời gian ngủ

Ban đêm

Chỉ số đề xuất

Thuộc tính đề xuất

Tỷ lệ Bản Tính

Tỷ lệ
  • Vui Vẻ

    50%
  • Hiền Hòa

    30%
  • Hờ Hững

    20%

Cơ Động

Kỹ Năng thực địa

Năng Lực Mở Đường

Địa Hình