Skip to content
WikilyWIKILY
All games29 Wikis · pick your game
Aniilog

Đổi game

29 Wikis · pick your game
Aniimo trên ứng dụng WikilyMiễn phí · 4.4★4.6★ · Toàn màn hìnhTải vềTải về
Saws
● Whisperwake Isles No. 023 · Basic Form

Saws

  • Thủy

  • DPS

  • Giai Đoạn Nguyên Quang

HP

87

CÔNG

99

THỦ VẬT LÝ

75

HỒI PHỤC

70

THỦ PHÉP

80

Phá Công

40

Tổng

451

Hồ sơ

Tham khảo

Nguyên Tố

Thủy

Vai trò

DPS

Giai Đoạn

Lumin

Loài

Saws

Hình Thái

Hình Thái Cơ Bản

Giới tính

Đực, Cái

Chiều Cao

0.52 – 0.62 m

Cân Nặng

6.08 – 10.57 kg

Ưu Tú

1.23 m · 41.60 kg

Bắt

Xuất hiện ngoài tự nhiên

Tỷ lệ bắt

32%

Lấp Lánh

1/20.000 (cơ bản)

Phá Công

×1.5

Đánh Úp

×1.5

Thời gian ngủ

Ban đêm

Tỷ lệ Bản Tính

Tỷ lệ
  • Vui Vẻ

    50%
  • Nhạy Cảm

    50%

Aniimo của bạn

Cấp, Tiềm Năng, Cộng Hưởng, Tính Cách

Tiềm Năng (Thiên Phú + Tích Lũy, tối đa 20 mỗi chỉ số)

Tính Cách

Không tính Hành Trang, Đặc Tính đang trang bị và Bùa Lợi.

SawsNhư game hiển thị

Các vòng tròn là Tiềm Năng. Đa giác so sánh cá thể này với một cá thể cùng cấp có Tiềm Năng 20 ở mọi chỉ số.

Saws: HP 5974Saws: CÔNG 276Saws: THỦ VẬT LÝ 157Saws: HỒI PHỤC 130Saws: THỦ PHÉP 167Saws: Phá Công 134000000HP5974CÔNG276THỦ VẬT LÝ157HỒI PHỤC130THỦ PHÉP167Phá Công134

Chi Tiết Thuộc Tính

Như game hiển thị

HP

5974

5974 +0 (0%)

CÔNG

276

276 +0 (0%)

THỦ VẬT LÝ

157

157 +0 (0%)

HỒI PHỤC

130

130 +0 (0%)

THỦ PHÉP

167

167 +0 (0%)

Phá Công

134

134 +0 (0%)

Lực Chiến

896

Điểm Đánh Giá

Common

Hiệu ứng nâng cao

Cơ bản cộng Tính Cách và Cộng Hưởng

Tỷ Lệ Bạo Kích

10%

Sát Thương Bạo Kích

50%

Khuếch Đại Sát Thương

0%

Giảm Sát Thương

0%

Tăng Cường Tương Khắc

0%