Skip to content
WikilyWIKILY
All games10 Wikis · pick your game
Rookey - Sơn Lâm
● Số 063 · Sơn Lâm

Rookey - Sơn Lâm

  • Ám

  • Phá Công

  • Giai Đoạn Tân Tinh

HP

115

CÔNG

90

THỦ VẬT LÝ

115

HỒI PHỤC

75

THỦ PHÉP

85

Phá Công

105

Tổng

585

Hồ sơ

Tham khảo

Nguyên Tố

Ám

Vai trò

Phá Công

Giai Đoạn

Tân Tinh

Loài

Rookey

Hình Thái

Sơn Lâm

Giới tính

Không giới tính

Chiều Cao

1,38 - 1,62 m

Cân Nặng

59,99 - 101,04 kg

Ưu Tú

2,92 m · 328,27 kg

Bắt

Xuất hiện ngoài tự nhiên

Tỷ lệ bắt

19%

Lấp Lánh

1/20.000 (cơ bản)

Phá Công

×1.5

Đánh Úp

×1.5

Thời gian ngủ

Ban đêm

Chỉ số đề xuất

Thuộc tính đề xuất

Tỷ lệ Bản Tính

Tỷ lệ
  • Vui Vẻ

    50%
  • Hiền Hòa

    30%
  • Hờ Hững

    20%

Aniimo của bạn

Cấp, Tiềm Năng, Cộng Hưởng, Tính Cách

Tiềm Năng (Thiên Phú + Tích Lũy, tối đa 20 mỗi chỉ số)

Tính Cách

Không tính Hành Trang, Đặc Tính đang trang bị và Bùa Lợi.

Rookey - Sơn LâmNhư game hiển thị

Các vòng tròn là Tiềm Năng. Đa giác so sánh cá thể này với một cá thể cùng cấp có Tiềm Năng 20 ở mọi chỉ số.

Rookey - Sơn Lâm: HP 7537Rookey - Sơn Lâm: CÔNG 251Rookey - Sơn Lâm: THỦ VẬT LÝ 240Rookey - Sơn Lâm: HỒI PHỤC 139Rookey - Sơn Lâm: THỦ PHÉP 177Rookey - Sơn Lâm: Phá Công 351000000HP7537CÔNG251THỦ VẬT LÝ240HỒI PHỤC139THỦ PHÉP177Phá Công351

Chi Tiết Thuộc Tính

Như game hiển thị

HP

7537

7537 +0 (0%)

CÔNG

251

251 +0 (0%)

THỦ VẬT LÝ

240

240 +0 (0%)

HỒI PHỤC

139

139 +0 (0%)

THỦ PHÉP

177

177 +0 (0%)

Phá Công

351

351 +0 (0%)

Lực Chiến

1055

Điểm Đánh Giá

Common

Hiệu ứng nâng cao

Cơ bản cộng Tính Cách và Cộng Hưởng

Tỷ Lệ Bạo Kích

10%

Sát Thương Bạo Kích

50%

Khuếch Đại Sát Thương

0%

Giảm Sát Thương

0%

Tăng Cường Tương Khắc

0%