Skip to content
WikilyWIKILY
All games10 Wikis · pick your game
Pawney
● Số 062 · Hình Thái Cơ Bản

Pawney

  • Ám

  • DPS

  • Giai Đoạn Tân Tinh

HP

105

CÔNG

125

THỦ VẬT LÝ

99

HỒI PHỤC

81

THỦ PHÉP

85

Phá Công

55

Tổng

550

Hồ sơ

Tham khảo

Nguyên Tố

Ám

Vai trò

DPS

Giai Đoạn

Tân Tinh

Loài

Pawney

Hình Thái

Hình Thái Cơ Bản

Giới tính

Không giới tính

Chiều Cao

1,10 - 1,30 m

Cân Nặng

27,23 - 46,48 kg

Ưu Tú

2,59 m · 184,47 kg

Bắt

Xuất hiện ngoài tự nhiên

Tỷ lệ bắt

19%

Lấp Lánh

1/20.000 (cơ bản)

Phá Công

×1.5

Đánh Úp

×1.5

Thời gian ngủ

Ban đêm

Chỉ số đề xuất

Thuộc tính đề xuất

Tỷ lệ Bản Tính

Tỷ lệ
  • Vui Vẻ

    50%
  • Hiền Hòa

    30%
  • Hờ Hững

    20%

Aniimo của bạn

Cấp, Tiềm Năng, Cộng Hưởng, Tính Cách

Tiềm Năng (Thiên Phú + Tích Lũy, tối đa 20 mỗi chỉ số)

Tính Cách

Không tính Hành Trang, Đặc Tính đang trang bị và Bùa Lợi.

PawneyNhư game hiển thị

Các vòng tròn là Tiềm Năng. Đa giác so sánh cá thể này với một cá thể cùng cấp có Tiềm Năng 20 ở mọi chỉ số.

Pawney: HP 6979Pawney: CÔNG 348Pawney: THỦ VẬT LÝ 207Pawney: HỒI PHỤC 150Pawney: THỦ PHÉP 177Pawney: Phá Công 184000000HP6979CÔNG348THỦ VẬT LÝ207HỒI PHỤC150THỦ PHÉP177Phá Công184

Chi Tiết Thuộc Tính

Như game hiển thị

HP

6979

6979 +0 (0%)

CÔNG

348

348 +0 (0%)

THỦ VẬT LÝ

207

207 +0 (0%)

HỒI PHỤC

150

150 +0 (0%)

THỦ PHÉP

177

177 +0 (0%)

Phá Công

184

184 +0 (0%)

Lực Chiến

1055

Điểm Đánh Giá

Common

Hiệu ứng nâng cao

Cơ bản cộng Tính Cách và Cộng Hưởng

Tỷ Lệ Bạo Kích

10%

Sát Thương Bạo Kích

50%

Khuếch Đại Sát Thương

0%

Giảm Sát Thương

0%

Tăng Cường Tương Khắc

0%