Skip to content
WikilyWIKILY
All games10 Wikis · pick your game
Minespine
● Số 074 · Hình Thái Cơ Bản

Minespine

  • Thổ

  • Phá Công

  • Giai Đoạn Tân Tinh

HP

125

CÔNG

90

THỦ VẬT LÝ

112

HỒI PHỤC

78

THỦ PHÉP

75

Phá Công

105

Tổng

585

Hồ sơ

Tham khảo

Nguyên Tố

Thổ

Vai trò

Phá Công

Giai Đoạn

Tân Tinh

Loài

Minespine

Hình Thái

Hình Thái Cơ Bản

Giới tính

Đực, Cái

Chiều Cao

1,47 - 1,73 m

Cân Nặng

68,07 - 115,23 kg

Ưu Tú

3,46 m · 460,91 kg

Bắt

Xuất hiện ngoài tự nhiên

Tỷ lệ bắt

19%

Lấp Lánh

1/20.000 (cơ bản)

Phá Công

×1.5

Đánh Úp

×1.5

Thời gian ngủ

Ban đêm

Chỉ số đề xuất

Thuộc tính đề xuất

Tỷ lệ Bản Tính

Tỷ lệ
  • Vui Vẻ

    50%
  • Nhạy Cảm

    50%

Aniimo của bạn

Cấp, Tiềm Năng, Cộng Hưởng, Tính Cách

Tiềm Năng (Thiên Phú + Tích Lũy, tối đa 20 mỗi chỉ số)

Tính Cách

Không tính Hành Trang, Đặc Tính đang trang bị và Bùa Lợi.

MinespineNhư game hiển thị

Các vòng tròn là Tiềm Năng. Đa giác so sánh cá thể này với một cá thể cùng cấp có Tiềm Năng 20 ở mọi chỉ số.

Minespine: HP 8095Minespine: CÔNG 251Minespine: THỦ VẬT LÝ 234Minespine: HỒI PHỤC 145Minespine: THỦ PHÉP 157Minespine: Phá Công 351000000HP8095CÔNG251THỦ VẬT LÝ234HỒI PHỤC145THỦ PHÉP157Phá Công351

Chi Tiết Thuộc Tính

Như game hiển thị

HP

8095

8095 +0 (0%)

CÔNG

251

251 +0 (0%)

THỦ VẬT LÝ

234

234 +0 (0%)

HỒI PHỤC

145

145 +0 (0%)

THỦ PHÉP

157

157 +0 (0%)

Phá Công

351

351 +0 (0%)

Lực Chiến

1055

Điểm Đánh Giá

Common

Hiệu ứng nâng cao

Cơ bản cộng Tính Cách và Cộng Hưởng

Tỷ Lệ Bạo Kích

10%

Sát Thương Bạo Kích

50%

Khuếch Đại Sát Thương

0%

Giảm Sát Thương

0%

Tăng Cường Tương Khắc

0%