Skip to content
WikilyWIKILY
All games29 Wikis · pick your game
Aniilog

Đổi game

29 Wikis · pick your game
Aniimo trên ứng dụng WikilyMiễn phí · 4.4★4.6★ · Toàn màn hìnhTải vềTải về
Mesmerowl
● Whisperwake Isles No. 004 · Basic Form

Mesmerowl

  • Phong

  • HỒI PHỤC

  • Giai Đoạn Tân Tinh

HP

111

CÔNG

110

THỦ VẬT LÝ

70

HỒI PHỤC

109

THỦ PHÉP

70

Phá Công

50

Tổng

520

Hồ sơ

Tham khảo

Nguyên Tố

Phong

Vai trò

HỒI PHỤC

Giai Đoạn

Nova

Loài

Mesmerowl

Hình Thái

Hình Thái Cơ Bản

Giới tính

Đực, Cái

Chiều Cao

1.10 – 1.30 m

Cân Nặng

27.23 – 46.48 kg

Ưu Tú

2.59 m · 184.47 kg

Bắt

Xuất hiện ngoài tự nhiên

Tỷ lệ bắt

16%

Lấp Lánh

1/20.000 (cơ bản)

Phá Công

×1.5

Đánh Úp

×1.5

Thời gian ngủ

Ban đêm

Chỉ số đề xuất

Thuộc tính đề xuất

Tỷ lệ Bản Tính

Tỷ lệ
  • Vui Vẻ

    60%
  • Hiền Hòa

    30%
  • Cẩn Trọng

    10%

Aniimo của bạn

Cấp, Tiềm Năng, Cộng Hưởng, Tính Cách

Tiềm Năng (Thiên Phú + Tích Lũy, tối đa 20 mỗi chỉ số)

Tính Cách

Không tính Hành Trang, Đặc Tính đang trang bị và Bùa Lợi.

MesmerowlNhư game hiển thị

Các vòng tròn là Tiềm Năng. Đa giác so sánh cá thể này với một cá thể cùng cấp có Tiềm Năng 20 ở mọi chỉ số.

Mesmerowl: HP 7314Mesmerowl: CÔNG 307Mesmerowl: THỦ VẬT LÝ 146Mesmerowl: HỒI PHỤC 202Mesmerowl: THỦ PHÉP 146Mesmerowl: Phá Công 167000000HP7314CÔNG307THỦ VẬT LÝ146HỒI PHỤC202THỦ PHÉP146Phá Công167

Chi Tiết Thuộc Tính

Như game hiển thị

HP

7314

7314 +0 (0%)

CÔNG

307

307 +0 (0%)

THỦ VẬT LÝ

146

146 +0 (0%)

HỒI PHỤC

202

202 +0 (0%)

THỦ PHÉP

146

146 +0 (0%)

Phá Công

167

167 +0 (0%)

Lực Chiến

1055

Điểm Đánh Giá

Common

Hiệu ứng nâng cao

Cơ bản cộng Tính Cách và Cộng Hưởng

Tỷ Lệ Bạo Kích

10%

Sát Thương Bạo Kích

50%

Khuếch Đại Sát Thương

0%

Giảm Sát Thương

0%

Tăng Cường Tương Khắc

0%