Skip to content
WikilyWIKILY
All games10 Wikis · pick your game
Luminelle
● Số 079 · Hình Thái Cơ Bản

Luminelle

  • Lôi

  • Hỗ Trợ

  • Giai Đoạn Tân Tinh

HP

110

CÔNG

115

THỦ VẬT LÝ

75

HỒI PHỤC

90

THỦ PHÉP

75

Phá Công

50

Tổng

515

Hồ sơ

Tham khảo

Nguyên Tố

Lôi

Vai trò

Hỗ Trợ

Giai Đoạn

Tân Tinh

Loài

Luminelle

Hình Thái

Hình Thái Cơ Bản

Giới tính

Đực, Cái

Chiều Cao

0,96 - 1,13 m

Cân Nặng

16,59 - 28,09 kg

Ưu Tú

2,82 m · 174,95 kg

Bắt

Xuất hiện ngoài tự nhiên

Tỷ lệ bắt

16%

Lấp Lánh

1/20.000 (cơ bản)

Phá Công

×1.5

Đánh Úp

×1.5

Thời gian ngủ

Ban đêm

Chỉ số đề xuất

Thuộc tính đề xuất

Tỷ lệ Bản Tính

Tỷ lệ
  • Đáng Tin Cậy

    60%
  • Hờ Hững

    40%

Aniimo của bạn

Cấp, Tiềm Năng, Cộng Hưởng, Tính Cách

Tiềm Năng (Thiên Phú + Tích Lũy, tối đa 20 mỗi chỉ số)

Tính Cách

Không tính Hành Trang, Đặc Tính đang trang bị và Bùa Lợi.

LuminelleNhư game hiển thị

Các vòng tròn là Tiềm Năng. Đa giác so sánh cá thể này với một cá thể cùng cấp có Tiềm Năng 20 ở mọi chỉ số.

Luminelle: HP 7258Luminelle: CÔNG 321Luminelle: THỦ VẬT LÝ 157Luminelle: HỒI PHỤC 167Luminelle: THỦ PHÉP 157Luminelle: Phá Công 167000000HP7258CÔNG321THỦ VẬT LÝ157HỒI PHỤC167THỦ PHÉP157Phá Công167

Chi Tiết Thuộc Tính

Như game hiển thị

HP

7258

7258 +0 (0%)

CÔNG

321

321 +0 (0%)

THỦ VẬT LÝ

157

157 +0 (0%)

HỒI PHỤC

167

167 +0 (0%)

THỦ PHÉP

157

157 +0 (0%)

Phá Công

167

167 +0 (0%)

Lực Chiến

1055

Điểm Đánh Giá

Common

Hiệu ứng nâng cao

Cơ bản cộng Tính Cách và Cộng Hưởng

Tỷ Lệ Bạo Kích

10%

Sát Thương Bạo Kích

50%

Khuếch Đại Sát Thương

0%

Giảm Sát Thương

0%

Tăng Cường Tương Khắc

0%