Skip to content
WikilyWIKILY
All games29 Wikis · pick your game
Aniilog

Đổi game

29 Wikis · pick your game
Aniimo trên ứng dụng WikilyMiễn phí · 4.4★4.6★ · Toàn màn hìnhTải vềTải về
Jabster
● Whisperwake Isles No. 026 · Basic Form

Jabster

  • Băng

  • Ám

  • Phá Công

  • Giai Đoạn Tân Tinh

HP

114

CÔNG

88

THỦ VẬT LÝ

107

HỒI PHỤC

86

THỦ PHÉP

85

Phá Công

107

Tổng

587

Hồ sơ

Tham khảo

Nguyên Tố

Ice / Dark

Vai trò

Phá Công

Giai Đoạn

Nova

Loài

Jabster

Hình Thái

Hình Thái Cơ Bản

Giới tính

Đực, Cái

Chiều Cao

1.40 – 1.64 m

Cân Nặng

44.10 – 73.96 kg

Ưu Tú

3.28 m · 295.86 kg

Bắt

Xuất hiện ngoài tự nhiên

Tỷ lệ bắt

16%

Lấp Lánh

1/20.000 (cơ bản)

Phá Công

×1.5

Đánh Úp

×1.5

Thời gian ngủ

Ban đêm

Chỉ số đề xuất

Thuộc tính đề xuất

Tỷ lệ Bản Tính

Tỷ lệ
  • Vui Vẻ

    50%
  • Nhạy Cảm

    50%

Aniimo của bạn

Cấp, Tiềm Năng, Cộng Hưởng, Tính Cách

Tiềm Năng (Thiên Phú + Tích Lũy, tối đa 20 mỗi chỉ số)

Tính Cách

Không tính Hành Trang, Đặc Tính đang trang bị và Bùa Lợi.

JabsterNhư game hiển thị

Các vòng tròn là Tiềm Năng. Đa giác so sánh cá thể này với một cá thể cùng cấp có Tiềm Năng 20 ở mọi chỉ số.

Jabster: HP 7481Jabster: CÔNG 245Jabster: THỦ VẬT LÝ 224Jabster: HỒI PHỤC 160Jabster: THỦ PHÉP 177Jabster: Phá Công 358000000HP7481CÔNG245THỦ VẬT LÝ224HỒI PHỤC160THỦ PHÉP177Phá Công358

Chi Tiết Thuộc Tính

Như game hiển thị

HP

7481

7481 +0 (0%)

CÔNG

245

245 +0 (0%)

THỦ VẬT LÝ

224

224 +0 (0%)

HỒI PHỤC

160

160 +0 (0%)

THỦ PHÉP

177

177 +0 (0%)

Phá Công

358

358 +0 (0%)

Lực Chiến

1055

Điểm Đánh Giá

Common

Hiệu ứng nâng cao

Cơ bản cộng Tính Cách và Cộng Hưởng

Tỷ Lệ Bạo Kích

10%

Sát Thương Bạo Kích

50%

Khuếch Đại Sát Thương

0%

Giảm Sát Thương

0%

Tăng Cường Tương Khắc

0%