Skip to content
WikilyWIKILY
All games10 Wikis · pick your game
Irisal - Sơn Nguyên
● Số 012 · Sơn Nguyên

Irisal - Sơn Nguyên

  • Thảo

  • DPS

  • Giai Đoạn Tân Tinh

HP

100

CÔNG

118

THỦ VẬT LÝ

70

HỒI PHỤC

94

THỦ PHÉP

70

Phá Công

52

Tổng

504

Hồ sơ

Tham khảo

Nguyên Tố

Thảo

Vai trò

DPS

Giai Đoạn

Tân Tinh

Loài

Irisal

Hình Thái

Sơn Nguyên

Giới tính

Đực, Cái

Chiều Cao

1,20 - 1,40 m

Cân Nặng

25,92 - 43,12 kg

Ưu Tú

2,81 m · 173,71 kg

Bắt

Xuất hiện ngoài tự nhiên

Tỷ lệ bắt

19%

Lấp Lánh

1/20.000 (cơ bản)

Phá Công

×1.5

Đánh Úp

×1.5

Thời gian ngủ

Ban đêm

Chỉ số đề xuất

Thuộc tính đề xuất

Tỷ lệ Bản Tính

Tỷ lệ
  • Vui Vẻ

    50%
  • Nhạy Cảm

    50%

Aniimo của bạn

Cấp, Tiềm Năng, Cộng Hưởng, Tính Cách

Tiềm Năng (Thiên Phú + Tích Lũy, tối đa 20 mỗi chỉ số)

Tính Cách

Không tính Hành Trang, Đặc Tính đang trang bị và Bùa Lợi.

Irisal - Sơn NguyênNhư game hiển thị

Các vòng tròn là Tiềm Năng. Đa giác so sánh cá thể này với một cá thể cùng cấp có Tiềm Năng 20 ở mọi chỉ số.

Irisal - Sơn Nguyên: HP 6700Irisal - Sơn Nguyên: CÔNG 329Irisal - Sơn Nguyên: THỦ VẬT LÝ 146Irisal - Sơn Nguyên: HỒI PHỤC 174Irisal - Sơn Nguyên: THỦ PHÉP 146Irisal - Sơn Nguyên: Phá Công 174000000HP6700CÔNG329THỦ VẬT LÝ146HỒI PHỤC174THỦ PHÉP146Phá Công174

Chi Tiết Thuộc Tính

Như game hiển thị

HP

6700

6700 +0 (0%)

CÔNG

329

329 +0 (0%)

THỦ VẬT LÝ

146

146 +0 (0%)

HỒI PHỤC

174

174 +0 (0%)

THỦ PHÉP

146

146 +0 (0%)

Phá Công

174

174 +0 (0%)

Lực Chiến

1042

Điểm Đánh Giá

Common

Hiệu ứng nâng cao

Cơ bản cộng Tính Cách và Cộng Hưởng

Tỷ Lệ Bạo Kích

10%

Sát Thương Bạo Kích

50%

Khuếch Đại Sát Thương

0%

Giảm Sát Thương

0%

Tăng Cường Tương Khắc

0%