Skip to content
WikilyWIKILY
All games10 Wikis · pick your game
Iris - Sơn Lâm
● Số 011 · Sơn Lâm

Iris - Sơn Lâm

  • Thảo

  • DPS

  • Giai Đoạn Nguyên Quang

HP

69

CÔNG

101

THỦ VẬT LÝ

53

HỒI PHỤC

71

THỦ PHÉP

53

Phá Công

50

Tổng

397

Hồ sơ

Tham khảo

Nguyên Tố

Thảo

Vai trò

DPS

Giai Đoạn

Nguyên Quang

Loài

Iris

Hình Thái

Sơn Lâm

Giới tính

Đực, Cái

Chiều Cao

0,74 - 0,87 m

Cân Nặng

9,86 - 16,65 kg

Ưu Tú

1,74 m · 66,61 kg

Bắt

Xuất hiện ngoài tự nhiên

Tỷ lệ bắt

50%

Lấp Lánh

1/20.000 (cơ bản)

Phá Công

×1.5

Đánh Úp

×1.5

Thời gian ngủ

Ban đêm

Tỷ lệ Bản Tính

Tỷ lệ
  • Vui Vẻ

    50%
  • Nhạy Cảm

    50%

Aniimo của bạn

Cấp, Tiềm Năng, Cộng Hưởng, Tính Cách

Tiềm Năng (Thiên Phú + Tích Lũy, tối đa 20 mỗi chỉ số)

Tính Cách

Không tính Hành Trang, Đặc Tính đang trang bị và Bùa Lợi.

Iris - Sơn LâmNhư game hiển thị

Các vòng tròn là Tiềm Năng. Đa giác so sánh cá thể này với một cá thể cùng cấp có Tiềm Năng 20 ở mọi chỉ số.

Iris - Sơn Lâm: HP 4969Iris - Sơn Lâm: CÔNG 281Iris - Sơn Lâm: THỦ VẬT LÝ 110Iris - Sơn Lâm: HỒI PHỤC 132Iris - Sơn Lâm: THỦ PHÉP 110Iris - Sơn Lâm: Phá Công 167000000HP4969CÔNG281THỦ VẬT LÝ110HỒI PHỤC132THỦ PHÉP110Phá Công167

Chi Tiết Thuộc Tính

Như game hiển thị

HP

4969

4969 +0 (0%)

CÔNG

281

281 +0 (0%)

THỦ VẬT LÝ

110

110 +0 (0%)

HỒI PHỤC

132

132 +0 (0%)

THỦ PHÉP

110

110 +0 (0%)

Phá Công

167

167 +0 (0%)

Lực Chiến

834

Điểm Đánh Giá

Common

Hiệu ứng nâng cao

Cơ bản cộng Tính Cách và Cộng Hưởng

Tỷ Lệ Bạo Kích

10%

Sát Thương Bạo Kích

50%

Khuếch Đại Sát Thương

0%

Giảm Sát Thương

0%

Tăng Cường Tương Khắc

0%